Ninth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being immediately after the eighth in order.
Vietnamese Meaning
Đứng ngay sau thứ tám trong một dãy thứ tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finished the race in ninth place."
"Cô ấy hoàn thành cuộc đua ở vị trí thứ chín."
-
"This is the ninth time I've told you."
"Đây là lần thứ chín tôi nói với bạn rồi đấy."
-
"He lives on the ninth floor."
"Anh ấy sống ở tầng chín."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là một tính từ số thứ tự, chỉ vị trí thứ 9 trong một chuỗi hoặc danh sách. Khác với 'nine' là số đếm.
Prepositions
in: trong cụm 'in the ninth place/position', chỉ vị trí thứ 9. of: trong cụm 'the ninth of January', chỉ ngày thứ 9 của tháng Giêng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
century the ninth century (thế kỷ thứ chín)
-
floor the ninth floor (tầng thứ chín)
-
grade the ninth grade (lớp chín (ở Mỹ và Canada))
-
inning the ninth inning (hiệp thứ chín (trong bóng chày))
-
symphony the Ninth Symphony (Bản giao hưởng số Chín)
-
on on the ninth (vào ngày mùng chín (của tháng))
-
in in the ninth (trong cái thứ chín (ví dụ: in the ninth race – trong cuộc đua thứ chín))
Idioms
-
on cloud nine
Trên chín tầng mây; cực kỳ hạnh phúc hoặc sung sướng.
"She's been on cloud nine ever since she got engaged."
(Cô ấy đã ở trên chín tầng mây kể từ khi đính hôn.)
-
dressed to the nines
Ăn mặc rất chỉnh tề, lịch sự và lộng lẫy.
"Everyone was dressed to the nines for the awards ceremony."
(Mọi người đều ăn mặc rất chỉnh tề cho buổi lễ trao giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ninth
Tính từĐứng ngay sau thứ tám trong một dãy thứ tự.
"She finished the race in ninth place."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the ninth contestant won was a surprise to everyone. |
Việc người thi thứ chín thắng cuộc là một bất ngờ đối với mọi người. |
| Phủ định | It is not true that the ninth symphony is his best work. |
Không đúng là bản giao hưởng thứ chín là tác phẩm hay nhất của ông. |
| Nghi vấn | Whether the ninth day will bring good fortune is yet to be seen. |
Liệu ngày mùng chín có mang lại may mắn hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ninth contestant, who had practiced diligently, won the first prize. |
Người thi thứ chín, người đã luyện tập chăm chỉ, đã giành giải nhất. |
| Phủ định | The ninth chapter, which I haven't read yet, is said to be very exciting. |
Chương thứ chín, mà tôi chưa đọc, được cho là rất thú vị. |
| Nghi vấn | Is the ninth symphony, which many consider Beethoven's masterpiece, your favorite? |
Có phải bản giao hưởng thứ chín, mà nhiều người coi là kiệt tác của Beethoven, là bản yêu thích của bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had trained harder, he would be the ninth member of the team now. |
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy giờ đã là thành viên thứ chín của đội. |
| Phủ định | If she hadn't missed the deadline, she wouldn't have the ninth task still pending. |
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, cô ấy sẽ không còn nhiệm vụ thứ chín vẫn đang chờ xử lý. |
| Nghi vấn | If they had known about the rule, would they have made the ninth mistake? |
Nếu họ đã biết về quy tắc đó, liệu họ có mắc sai lầm thứ chín không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to live on the ninth floor of that building. |
Anh ấy đã từng sống ở tầng chín của tòa nhà đó. |
| Phủ định | She didn't use to finish ninth in the race. |
Cô ấy đã không từng về đích thứ chín trong cuộc đua. |
| Nghi vấn | Did they use to celebrate the ninth anniversary? |
Họ đã từng kỷ niệm ngày kỷ niệm chín năm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ninth".
