number nine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The cardinal number equal to the sum of eight and one; a numeral 9 or IX representing this number.
Vietnamese Meaning
Số chín, số tự nhiên liền sau số tám và liền trước số mười; chữ số 9 hoặc IX biểu thị số này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lives at number nine."
"Cô ấy sống ở số nhà chín."
-
"He scored number nine in the exam."
"Anh ấy đạt điểm chín trong bài kiểm tra."
-
"That's number nine on the list."
"Đó là số chín trong danh sách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh thông thường, 'number nine' chỉ đơn giản là số 9. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau như đếm, chỉ số, hoặc xác định số lượng. Không có nhiều sắc thái ẩn ý hoặc cách dùng đặc biệt cần lưu ý, ngoại trừ trong một số ngữ cảnh chuyên biệt hơn (ví dụ: thể thao, âm nhạc, hoặc văn hóa đại chúng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shirt the number nine shirt (Chiếc áo số 9 (thường trong thể thao))
-
item item number nine (Mục số 9)
-
floor the number nine floor (Tầng số 9)
-
play to play as number nine (Thi đấu ở vị trí số 9 (trong bóng đá, tiền đạo cắm))
-
reach to reach number nine on the chart (Đạt vị trí số 9 trên bảng xếp hạng)
Idioms
-
The number nine (in football)
Tiền đạo cắm, cầu thủ ghi bàn chính (trong bóng đá)
"He's a classic number nine, always in the right place to score."
(Anh ấy là một tiền đạo cắm điển hình, luôn có mặt đúng lúc đúng chỗ để ghi bàn.)
-
Revolution 9 (The Beatles song)
Tên một bài hát nổi tiếng và mang tính thử nghiệm của The Beatles, thường được biết đến với câu lặp lại 'number nine, number nine'
"The iconic repetition of 'number nine, number nine' from The Beatles' 'Revolution 9' is still recognizable today."
(Sự lặp lại mang tính biểu tượng 'number nine, number nine' từ bài hát 'Revolution 9' của The Beatles vẫn được nhận ra cho đến ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
number nine
Cụm danh từSố chín, số tự nhiên liền sau số tám và liền trước số mười; chữ số 9 hoặc IX biểu thị số này.
"She lives at number nine."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone chose number nine for their jersey. |
Ai đó đã chọn số chín cho áo đấu của họ. |
| Phủ định | Nobody wanted number nine on the team. |
Không ai muốn số chín trong đội. |
| Nghi vấn | Which of these jerseys is number nine? |
Áo đấu nào trong số này là số chín? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the restaurant had been fully booked, we would eat at number nine now. |
Nếu nhà hàng đã được đặt kín chỗ, chúng ta sẽ ăn ở số chín bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't a 'number nine' fanatic, he wouldn't have bought that jersey. |
Nếu anh ấy không phải là một người cuồng 'số chín', anh ấy đã không mua chiếc áo đấu đó. |
| Nghi vấn | If she had studied harder, would she be working at number nine now? |
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, liệu cô ấy có đang làm việc ở số chín bây giờ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my bus pass wasn't number nine, it's considered unlucky. |
Tôi ước vé xe buýt của mình không phải là số chín, nó bị coi là không may mắn. |
| Phủ định | If only the winning lottery ticket wasn't number nine, I could have retired early. |
Giá mà vé số trúng thưởng không phải là số chín, tôi đã có thể nghỉ hưu sớm rồi. |
| Nghi vấn | If only the restaurant's order number wasn't number nine, would our food arrive faster? |
Giá mà số thứ tự gọi món của nhà hàng không phải số chín, liệu đồ ăn của chúng ta có đến nhanh hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "number nine".
