(Top Banner Ad)
nitric acid
C1
Danh từ C1 Hóa học

nitric acid

UK: /ˈnaɪtrɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈnaɪtrɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit nitric HNO3 nước cường toan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly corrosive strong mineral acid with the formula HNO3, which is colorless while pure but tends to acquire a yellow color due to decomposition into oxides of nitrogen.

Vietnamese Meaning

Một axit vô cơ mạnh, có tính ăn mòn cao với công thức HNO3, không màu khi tinh khiết nhưng có xu hướng chuyển sang màu vàng do phân hủy thành oxit nitơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitric acid is used in the production of fertilizers."

    "Axit nitric được sử dụng trong sản xuất phân bón."

  • "The laboratory uses nitric acid to etch metal."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng axit nitric để khắc kim loại."

  • "Concentrated nitric acid is highly corrosive."

    "Axit nitric đậm đặc có tính ăn mòn cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen Nitơ (một nguyên tố hóa học)
Noun nitrate Nitrat (muối hoặc este của axit nitric)
Adjective nitrous Thuộc về nitơ, nitrơ (thường dùng trong các hợp chất như nitrous oxide - khí cười)
Adjective acidic Có tính axit, chua
Verb acidify Axit hóa, làm chua
Noun acidification Sự axit hóa

Synonyms

aqua fortis (nước cường toan)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nitrum (saltpetre), acidus (sour)
Greek
nitron (native soda, saltpetre)
Late Latin
nitricus
English
nitric (from 1790s), acid (from 1620s)
Modern English
nitric acid

Nguồn gốc của 'Acid'

Từ 'acid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Điều này phản ánh rõ ràng tính chất cơ bản nhất của axit mà chúng ta có thể cảm nhận bằng vị giác – vị chua gắt.

Giải mã 'Nitric'

Phần 'nitric' trong 'nitric acid' liên quan đến 'nitre' hoặc 'saltpetre' (diêm tiêu), một hợp chất chứa nitơ được biết đến từ thời cổ đại. Các nhà hóa học đã phát hiện ra rằng axit này có thể được tạo ra từ nitre, do đó cái tên 'nitric' ra đời, ám chỉ sự liên quan đến nguyên tố nitơ.

Usage Note

Nitric acid là một axit mạnh được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất phân bón, thuốc nổ và chất tẩy rửa. Nó có tính oxy hóa mạnh và có thể phản ứng mạnh với nhiều chất hữu cơ.

Prepositions

in with as

Giải thích: 'in' dùng để chỉ sự có mặt của nitric acid trong một quá trình hoặc hợp chất (ví dụ: nitric acid in fertilizers). 'with' dùng để chỉ sự tương tác hoặc phản ứng của nitric acid với một chất khác (ví dụ: react with nitric acid). 'as' dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của nitric acid (ví dụ: used as a cleaning agent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitric acid
  • concentrated concentrated nitric acid
    (axit nitric đậm đặc)
  • dilute dilute nitric acid
    (axit nitric loãng)
  • fuming fuming nitric acid
    (axit nitric bốc khói)
Verb + nitric acid
  • use use nitric acid
    (sử dụng axit nitric)
  • treat with treat with nitric acid
    (xử lý bằng axit nitric)
  • react with react with nitric acid
    (phản ứng với axit nitric)
  • produce produce nitric acid
    (sản xuất axit nitric)
Noun + nitric acid
  • nitric acid nitric acid solution
    (dung dịch axit nitric)
  • nitric acid nitric acid exposure
    (tiếp xúc với axit nitric)

Idioms

  • handle nitric acid with care

    xử lý axit nitric cẩn thận (vì nó rất ăn mòn và nguy hiểm)

    "Always handle nitric acid with care and wear appropriate safety gear."

    (Luôn luôn xử lý axit nitric cẩn thận và mặc đồ bảo hộ thích hợp.)

  • nitric acid attack

    tấn công bằng axit nitric (ám chỉ hành vi tấn công sử dụng axit nitric gây bỏng nặng)

    "The victim sustained severe burns after a nitric acid attack."

    (Nạn nhân bị bỏng nặng sau một vụ tấn công bằng axit nitric.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitric acid

Danh từ
Lật mặt

Một axit vô cơ mạnh, có tính ăn mòn cao với công thức HNO3, không màu khi tinh khiết nhưng có xu hướng chuyển sang màu vàng do phân hủy thành oxit nitơ.

"Nitric acid is used in the production of fertilizers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because nitric acid is highly corrosive, scientists handle it with extreme caution.
Bởi vì axit nitric có tính ăn mòn cao, các nhà khoa học xử lý nó một cách cực kỳ cẩn thận.
Phủ định
Unless the reaction is carefully controlled, nitric acid won't selectively oxidize the target compound.
Trừ khi phản ứng được kiểm soát cẩn thận, axit nitric sẽ không oxy hóa có chọn lọc hợp chất mục tiêu.
Nghi vấn
If nitric acid is mixed with hydrochloric acid, will it form aqua regia?
Nếu axit nitric được trộn với axit clohydric, nó có tạo thành nước cường toan không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, nitric acid is a powerful corrosive substance!
Chà, axit nitric là một chất ăn mòn mạnh mẽ!
Phủ định
Oh no, nitric acid isn't something you want to spill on your skin!
Ôi không, axit nitric không phải là thứ bạn muốn đổ lên da!
Nghi vấn
Good heavens, is that nitric acid being used in the experiment?
Lạy chúa, có phải axit nitric đang được sử dụng trong thí nghiệm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitric acid".

Lịch sử và tên gọi 'Aqua Fortis'

Trong thời kỳ giả kim thuật và những ngày đầu của hóa học, axit nitric được biết đến với cái tên 'aqua fortis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nước mạnh' hoặc 'nước sôi'. Cái tên này thể hiện sức mạnh ăn mòn và khả năng phản ứng mạnh mẽ của nó với nhiều kim loại khác nhau, điều mà các nhà giả kim đã sớm nhận ra.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Nông nghiệp

Axit nitric là một hóa chất công nghiệp cực kỳ quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón (đặc biệt là phân đạm), chất nổ (như nitroglycerin và TNT), thuốc nhuộm, dược phẩm và trong ngành luyện kim để tinh chế kim loại. Vai trò của nó trong nông nghiệp giúp tăng sản lượng cây trồng, nhưng cũng cần được quản lý cẩn thận để tránh ô nhiễm môi trường.