(Top Banner Ad)
nitrogenase
C1
noun C1 Sinh hóa học, Vi sinh vật học

nitrogenase

UK: /naɪˈtrɒdʒəˌneɪz/ • US: /naɪˈtrɒdʒəˌneɪs/

Nghĩa tiếng Việt

enzim nitrogenase phức hệ nitrogenase
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enzyme complex (specifically a metalloenzyme) produced by certain bacteria and archaea that catalyzes the reduction of atmospheric nitrogen to ammonia.

Vietnamese Meaning

Một phức hệ enzyme (cụ thể là một metalloenzyme) được sản xuất bởi một số vi khuẩn và vi khuẩn cổ nhất định, xúc tác quá trình khử nitơ trong khí quyển thành amoniac.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nitrogenase is essential for nitrogen fixation in many bacteria."

    "Nitrogenase rất cần thiết cho quá trình cố định đạm ở nhiều vi khuẩn."

  • "The nitrogenase enzyme complex is responsible for converting nitrogen gas into ammonia."

    "Phức hệ enzyme nitrogenase chịu trách nhiệm chuyển đổi khí nitơ thành amoniac."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nitrogen nitơ (một nguyên tố hóa học, thành phần chính của không khí)
Noun nitrogen fixation sự cố định nitơ (quá trình chuyển đổi nitơ khí thành amoniac)
Adjective nitrogenous chứa nitơ, có bản chất nitơ

Related Words

Subject Area

Sinh hóa học, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
nitron
French
nitrogène
English
nitrogen
English
-ase
English
nitrogenase

Từ Đất Đến Enzyme

Từ 'nitron' tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là diêm tiêu (saltpeter) và từ 'genes' nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo thành', đã tạo nên 'nitrogen' (chất sinh ra diêm tiêu). Về sau, khi các nhà khoa học phát hiện ra một loại enzyme đặc biệt có khả năng xúc tác quá trình cố định đạm (biến nitơ trong không khí thành dạng cây trồng có thể sử dụng), họ đã thêm hậu tố '-ase' (thường dùng để chỉ enzyme) vào 'nitrogen', tạo thành 'nitrogenase'. Tên gọi này phản ánh chính xác chức năng quan trọng của nó trong chu trình nitơ của sự sống.

Usage Note

Nitrogenase là một enzyme rất nhạy cảm với oxy. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu trình nitơ, biến đổi nitơ vô cơ thành dạng hữu ích cho thực vật và các sinh vật khác. Hoạt động của nitrogenase rất quan trọng đối với nông nghiệp và các hệ sinh thái tự nhiên. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 'nitrogenase' là thuật ngữ khoa học cụ thể.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Nitrogenase in bacteria' (nitrogenase trong vi khuẩn), 'Activity of nitrogenase' (Hoạt động của nitrogenase). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường nơi nitrogenase tồn tại hoặc hoạt động. Giới từ 'of' dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrogenase
  • bacterial bacterial nitrogenase
    (enzyme nitrogenase của vi khuẩn)
  • active active nitrogenase
    (enzyme nitrogenase đang hoạt động)
  • inactive inactive nitrogenase
    (enzyme nitrogenase không hoạt động)
Verb + nitrogenase
  • produce bacteria produce nitrogenase
    (vi khuẩn sản xuất enzyme nitrogenase)
  • inhibit oxygen inhibits nitrogenase
    (oxy ức chế enzyme nitrogenase)
  • activate activate nitrogenase
    (kích hoạt enzyme nitrogenase)
Nitrogenase + Noun
  • activity nitrogenase activity
    (hoạt tính của enzyme nitrogenase)
  • gene nitrogenase gene
    (gen nitrogenase)
  • complex nitrogenase complex
    (phức hợp nitrogenase)

Idioms

  • nitrogenase activity

    Hoạt tính của enzyme nitrogenase (khả năng xúc tác quá trình cố định đạm của enzyme)

    "Researchers measured the nitrogenase activity in different soil samples."

    (Các nhà nghiên cứu đã đo hoạt tính của enzyme nitrogenase trong các mẫu đất khác nhau.)

  • nitrogenase complex

    Phức hợp nitrogenase (cấu trúc gồm nhiều protein tạo nên enzyme này, thực hiện chức năng cố định đạm)

    "The nitrogenase complex is highly sensitive to oxygen and can be irreversibly damaged."

    (Phức hợp nitrogenase rất nhạy cảm với oxy và có thể bị hư hại vĩnh viễn.)

  • nitrogenase gene expression

    Sự biểu hiện gen nitrogenase (quá trình gen mã hóa nitrogenase được bật và tạo ra protein, tức enzyme)

    "Environmental factors can influence nitrogenase gene expression in symbiotic bacteria."

    (Các yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến sự biểu hiện gen nitrogenase ở vi khuẩn cộng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogenase

noun
Lật mặt

Một phức hệ enzyme (cụ thể là một metalloenzyme) được sản xuất bởi một số vi khuẩn và vi khuẩn cổ nhất định, xúc tác quá trình khử nitơ trong khí quyển thành amoniac.

"Nitrogenase is essential for nitrogen fixation in many bacteria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogenase".

Chìa Khóa Cho Nông Nghiệp Bền Vững

Enzyme nitrogenase đóng vai trò trung tâm trong quá trình cố định đạm sinh học, một hiện tượng tự nhiên giúp thực vật hấp thụ nitơ từ không khí và chuyển hóa thành dạng có ích. Điều này cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp bền vững, vì nó làm giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học tổng hợp, vốn tiêu tốn nhiều năng lượng để sản xuất và có thể gây hại cho môi trường. Việc nghiên cứu nitrogenase mở ra hy vọng tạo ra các giống cây trồng tự cố định đạm, giảm thiểu ô nhiễm và chi phí sản xuất lương thực.

Di Sản Cổ Xưa của Sự Sống

Nitrogenase là một trong những enzyme cổ xưa nhất trên Trái đất, xuất hiện từ hàng tỷ năm trước. Khả năng chuyển đổi khí nitơ (N2) trơ thành amoniac (NH3) của nó là nền tảng cho sự sống, vì nitơ là thành phần thiết yếu của protein và DNA – các phân tử xây dựng mọi sinh vật. Các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực giải mã và mô phỏng hiệu suất đáng kinh ngạc của nitrogenase, một thành tựu sinh hóa phức tạp mà chỉ các vi sinh vật mới có thể thực hiện một cách hiệu quả trong điều kiện tự nhiên.