dimwit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stupid or foolish person.
Vietnamese Meaning
Một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's such a dimwit, he can't even operate the coffee machine."
"Anh ta thật là ngốc nghếch, đến cả cái máy pha cà phê cũng không vận hành được."
-
"Don't be such a dimwit; think before you act."
"Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động."
-
"Only a dimwit would believe such a ridiculous story."
"Chỉ có kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện lố bịch như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | dim-witted | kém thông minh, đần độn (mô tả người) |
| Noun | dimwittedness | sự kém thông minh, sự đần độn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dimwit' mang tính xúc phạm nhẹ, thường được dùng để chỉ trích ai đó vì thiếu thông minh hoặc hành động ngốc nghếch. Nó ít nghiêm trọng hơn các từ như 'idiot' hoặc 'moron', nhưng vẫn nên được sử dụng cẩn thận, tránh gây tổn thương cho người khác. So với 'fool', 'dimwit' nhấn mạnh sự thiếu thông minh bẩm sinh hơn là hành động ngớ ngẩn nhất thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stupid a stupid dimwit (một kẻ đần độn ngu ngốc)
-
utter an utter dimwit (một kẻ hoàn toàn đần độn)
-
poor a poor dimwit (một kẻ đần độn đáng thương)
-
call call someone a dimwit (gọi ai đó là đồ ngốc)
-
act like act like a dimwit (hành động như một kẻ đần độn)
-
be be a dimwit (là một kẻ đần độn)
Idioms
-
What a dimwit!
Đúng là đồ ngốc!
"He just locked his keys in the car. What a dimwit!"
(Anh ta vừa nhốt chìa khóa trong xe. Đúng là đồ ngốc!)
-
Don't be such a dimwit.
Đừng có ngốc nghếch như vậy.
"Don't be such a dimwit, the answer is obvious."
(Đừng có ngốc nghếch như vậy, câu trả lời rõ ràng mà.)
-
a complete dimwit
một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch
"I can't believe he fell for that trick; he's a complete dimwit."
(Tôi không thể tin được anh ta lại mắc lừa cái trò đó; anh ta đúng là một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dimwit
Danh từMột người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.
"He's such a dimwit, he can't even operate the coffee machine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimwit".
