(Top Banner Ad)
dimwit
B2
Danh từ B2 Chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và mang tính xúc phạm nhẹ.

dimwit

UK: /ˈdɪmwɪt/ • US: /ˈdɪmwɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc kẻ ngốc đồ ngớ ngẩn kẻ đần thằng ngốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid or foolish person.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's such a dimwit, he can't even operate the coffee machine."

    "Anh ta thật là ngốc nghếch, đến cả cái máy pha cà phê cũng không vận hành được."

  • "Don't be such a dimwit; think before you act."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; hãy suy nghĩ trước khi hành động."

  • "Only a dimwit would believe such a ridiculous story."

    "Chỉ có kẻ ngốc mới tin vào một câu chuyện lố bịch như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dim-witted kém thông minh, đần độn (mô tả người)
Noun dimwittedness sự kém thông minh, sự đần độn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và mang tính xúc phạm nhẹ.

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dimm
Old English
wit
English (19th Century)
dimwit

Nguồn gốc của 'Dimwit'

'Dimwit' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó kết hợp hai từ: 'dim' (nghĩa là mờ mịt, tối tăm, kém sáng) và 'wit' (nghĩa là trí tuệ, sự thông minh). Ghép lại, 'dimwit' ám chỉ một người có trí tuệ 'mờ mịt' hoặc kém cỏi, không nhanh nhạy hay sáng suốt.

Usage Note

Từ 'dimwit' mang tính xúc phạm nhẹ, thường được dùng để chỉ trích ai đó vì thiếu thông minh hoặc hành động ngốc nghếch. Nó ít nghiêm trọng hơn các từ như 'idiot' hoặc 'moron', nhưng vẫn nên được sử dụng cẩn thận, tránh gây tổn thương cho người khác. So với 'fool', 'dimwit' nhấn mạnh sự thiếu thông minh bẩm sinh hơn là hành động ngớ ngẩn nhất thời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimwit
  • stupid a stupid dimwit
    (một kẻ đần độn ngu ngốc)
  • utter an utter dimwit
    (một kẻ hoàn toàn đần độn)
  • poor a poor dimwit
    (một kẻ đần độn đáng thương)
Verb + dimwit
  • call call someone a dimwit
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • act like act like a dimwit
    (hành động như một kẻ đần độn)
  • be be a dimwit
    (là một kẻ đần độn)

Idioms

  • What a dimwit!

    Đúng là đồ ngốc!

    "He just locked his keys in the car. What a dimwit!"

    (Anh ta vừa nhốt chìa khóa trong xe. Đúng là đồ ngốc!)

  • Don't be such a dimwit.

    Đừng có ngốc nghếch như vậy.

    "Don't be such a dimwit, the answer is obvious."

    (Đừng có ngốc nghếch như vậy, câu trả lời rõ ràng mà.)

  • a complete dimwit

    một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch

    "I can't believe he fell for that trick; he's a complete dimwit."

    (Tôi không thể tin được anh ta lại mắc lừa cái trò đó; anh ta đúng là một kẻ hoàn toàn ngốc nghếch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimwit

Danh từ
Lật mặt

Một người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn.

"He's such a dimwit, he can't even operate the coffee machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimwit".

Từ ngữ miệt thị nhẹ

Trong văn hóa phương Tây, 'dimwit' là một từ ngữ miệt thị, dùng để chỉ những người kém thông minh hoặc chậm hiểu. Mặc dù không phải là một trong những lời lăng mạ nặng nề nhất, nó vẫn mang ý nghĩa tiêu cực và có thể gây tổn thương. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi là hài hước nhưng cũng có thể thể hiện sự thất vọng hoặc coi thường.

Trong giải trí

Nhân vật 'dimwit' thường xuất hiện trong phim ảnh, chương trình truyền hình hoặc truyện tranh như một nhân vật phụ mang tính hài hước, ngây thơ hoặc là nạn nhân của những trò đùa vì sự thiếu thông minh của mình. Điều này giúp khán giả dễ dàng nhận diện và tạo tiếng cười từ những tình huống ngớ ngẩn mà họ gây ra.