(Top Banner Ad)
niv device
C1
Noun C1 Y học

niv device

UK: No standard pronunciation available, pronounce components separately. • US: No standard pronunciation available, pronounce components separately.

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị thông khí không xâm lấn máy thở không xâm lấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A NIV device refers to a Non-Invasive Ventilation device. This is a medical device used to provide respiratory support without intubation. NIV devices deliver pressurized air to the lungs through a mask, helping patients breathe more easily.

Vietnamese Meaning

Thiết bị NIV (Non-Invasive Ventilation) là thiết bị thông khí không xâm lấn. Đây là một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt nội khí quản. Các thiết bị NIV cung cấp khí nén vào phổi thông qua mặt nạ, giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was placed on a NIV device to support their breathing."

    "Bệnh nhân được đặt lên một thiết bị NIV để hỗ trợ hô hấp."

  • "NIV devices are commonly used in intensive care units."

    "Các thiết bị NIV thường được sử dụng trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt."

  • "The effectiveness of NIV depends on the patient's condition and the settings of the device."

    "Hiệu quả của NIV phụ thuộc vào tình trạng của bệnh nhân và cài đặt của thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun device thiết bị, dụng cụ
Verb devise nghĩ ra, sáng chế, lập kế hoạch
Noun deviser người sáng chế, người lập kế hoạch
Adjective devisable có thể nghĩ ra, có thể sáng chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dividere
Old French
devis
Middle English
devise
Modern English
device

Nguồn gốc của 'NIV'

NIV là viết tắt của 'Non-Invasive Ventilation' (thông khí không xâm lấn). Thuật ngữ này xuất hiện và trở nên phổ biến trong y học hiện đại để chỉ một phương pháp hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt ống vào đường thở của bệnh nhân, giúp họ thoải mái hơn và tránh được nhiều biến chứng so với thông khí xâm lấn truyền thống.

Nguồn gốc của 'device'

Từ 'device' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dividere' nghĩa là 'chia cắt', sau đó qua tiếng Pháp cổ 'devis' có nghĩa là 'một kế hoạch, một sự sắp đặt'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ một công cụ hoặc máy móc được tạo ra để thực hiện một chức năng cụ thể.

Usage Note

NIV is a technique used for patients with respiratory failure, COPD exacerbations, and other conditions where breathing is compromised. It avoids the risks associated with intubation, such as ventilator-associated pneumonia.

Prepositions

with for

"NIV with [specific parameters]" (e.g., NIV with pressure support) describes the ventilation settings. "NIV for [condition]" (e.g., NIV for COPD) indicates the clinical indication for using NIV.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + NIV device
  • portable portable NIV device
    (thiết bị NIV di động)
  • effective effective NIV device
    (thiết bị NIV hiệu quả)
  • hospital hospital NIV device
    (thiết bị NIV dùng trong bệnh viện)
Verb + NIV device
  • use use an NIV device
    (sử dụng thiết bị NIV)
  • apply apply an NIV device
    (áp dụng/kết nối thiết bị NIV)
  • monitor monitor an NIV device
    (theo dõi thiết bị NIV)
  • adjust adjust an NIV device
    (điều chỉnh thiết bị NIV)
NIV device + Noun
  • settings NIV device settings
    (cài đặt của thiết bị NIV)
  • mask NIV device mask
    (mặt nạ của thiết bị NIV)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

niv device

Noun
Lật mặt

Thiết bị NIV (Non-Invasive Ventilation) là thiết bị thông khí không xâm lấn. Đây là một thiết bị y tế được sử dụng để hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt nội khí quản. Các thiết bị NIV cung cấp khí nén vào phổi thông qua mặt nạ, giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn.

"The patient was placed on a NIV device to support their breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "niv device".

Vai trò trong y học hiện đại

Thiết bị NIV là một công cụ y tế quan trọng giúp hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân mắc các bệnh lý hô hấp cấp và mãn tính như COPD (bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính), hen suyễn nặng, hoặc suy hô hấp do COVID-19. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc cung cấp oxy và hỗ trợ thở mà không cần các thủ thuật xâm lấn, giảm nguy cơ biến chứng.

Cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân

Bằng cách giúp bệnh nhân thở dễ dàng hơn mà không cần ống nội khí quản, thiết bị NIV nâng cao đáng kể sự thoải mái và chất lượng cuộc sống của họ. Nhiều bệnh nhân có thể sử dụng thiết bị này tại nhà, cho phép họ duy trì lối sống bình thường hơn và giảm gánh nặng chăm sóc tại bệnh viện.