(Top Banner Ad)
cpap machine
B2
danh từ B2 Y học

cpap machine

UK: /ˈsiː.pæp məˈʃiːn/ • US: /ˈsiː.pæp məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy trợ thở CPAP máy thở áp lực dương liên tục máy điều trị ngưng thở khi ngủ CPAP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous positive airway pressure (CPAP) machine is a device used to treat sleep apnea. It delivers a constant and steady stream of pressurized air through a mask worn over the nose and/or mouth to keep the airway open during sleep.

Vietnamese Meaning

Máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure - Áp lực dương liên tục) là một thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ. Nó cung cấp một luồng không khí có áp suất liên tục và ổn định thông qua một mặt nạ đeo trên mũi và/hoặc miệng để giữ cho đường thở mở trong khi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor prescribed a CPAP machine to help me breathe easier at night."

    "Bác sĩ của tôi đã kê đơn máy CPAP để giúp tôi thở dễ dàng hơn vào ban đêm."

  • "Using a CPAP machine regularly can significantly improve the quality of life for people with sleep apnea."

    "Sử dụng máy CPAP thường xuyên có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho những người bị ngưng thở khi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CPAP Viết tắt của 'Continuous Positive Airway Pressure'. Thường dùng để chỉ máy thở CPAP hoặc liệu pháp điều trị.
Noun Phrase CPAP therapy Liệu pháp CPAP, phương pháp điều trị sử dụng máy CPAP.
Noun Phrase CPAP mask Mặt nạ CPAP, bộ phận của máy được đeo trên mặt.
Noun Phrase Sleep apnea Chứng ngưng thở khi ngủ, tình trạng y tế mà máy CPAP thường được dùng để điều trị.
Noun Respirator Máy trợ thở, một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả máy CPAP.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Full Phrase)
Continuous Positive Airway Pressure
English (Acronym)
CPAP
English (Compound Noun)
CPAP machine

Phát Minh Cứu Sống Từ Úc

CPAP là viết tắt của 'Continuous Positive Airway Pressure' (Áp lực Dương Liên tục Đường thở). Máy CPAP được phát minh vào năm 1980 bởi Bác sĩ Colin Sullivan tại Sydney, Úc. Ban đầu, ông tạo ra nó bằng cách sử dụng động cơ từ máy hút bụi để giúp một bệnh nhân mắc chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng có thể thở suốt đêm. Phát minh này đã cách mạng hóa việc điều trị chứng ngưng thở khi ngủ và cải thiện cuộc sống của hàng triệu người trên toàn thế giới.

Usage Note

Máy CPAP là phương pháp điều trị tiêu chuẩn vàng cho chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe liên quan đến việc thiếu oxy trong khi ngủ. Cần phân biệt với các loại máy hỗ trợ hô hấp khác như BiPAP (Bilevel Positive Airway Pressure), có hai mức áp suất khác nhau cho khi hít vào và thở ra.

Prepositions

with for

* **with:** Được sử dụng để chỉ các tính năng hoặc đặc điểm của máy (ví dụ: a CPAP machine with a heated humidifier). * **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của máy (ví dụ: a CPAP machine for sleep apnea).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cpap machine
  • use a cpap machine
    (sử dụng máy CPAP)
  • wear a cpap machine
    (đeo máy CPAP (thực tế là đeo mặt nạ, nhưng cụm từ này phổ biến))
  • prescribe a cpap machine
    (kê đơn máy CPAP)
  • clean the cpap machine
    (vệ sinh máy CPAP)
  • adjust the cpap machine settings
    (điều chỉnh các cài đặt của máy CPAP)
Adjective + cpap machine
  • portable cpap machine
    (máy CPAP di động)
  • travel cpap machine
    (máy CPAP du lịch)
  • quiet cpap machine
    (máy CPAP chạy êm)
Noun + cpap machine
  • cpap machine user
    (người dùng máy CPAP)
  • cpap machine supplies
    (vật tư cho máy CPAP (như ống, mặt nạ, bộ lọc))
  • cpap machine pressure
    (áp suất của máy CPAP)

Idioms

  • hooked up to the CPAP machine

    Gắn hoặc kết nối với máy CPAP. Cụm từ này mô tả hành động sẵn sàng đi ngủ với máy.

    "It takes me a few minutes to get comfortable after I'm hooked up to my CPAP machine."

    (Tôi mất vài phút để cảm thấy thoải mái sau khi gắn máy CPAP.)

  • my nightly ritual

    Thói quen hàng đêm của tôi. Người dùng CPAP thường dùng cụm từ này để mô tả các bước chuẩn bị máy trước khi ngủ.

    "Setting up the CPAP machine has become part of my nightly ritual, just like brushing my teeth."

    (Việc chuẩn bị máy CPAP đã trở thành một phần trong thói quen hàng đêm của tôi, giống như việc đánh răng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cpap machine

danh từ
Lật mặt

Máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure - Áp lực dương liên tục) là một thiết bị được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ. Nó cung cấp một luồng không khí có áp suất liên tục và ổn định thông qua một mặt nạ đeo trên mũi và/hoặc miệng để giữ cho đường thở mở trong khi ngủ.

"My doctor prescribed a CPAP machine to help me breathe easier at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He quickly assembled the CPAP machine before going to sleep.
Anh ấy nhanh chóng lắp ráp máy CPAP trước khi đi ngủ.
Phủ định
She doesn't always use the CPAP machine consistently.
Cô ấy không phải lúc nào cũng sử dụng máy CPAP một cách nhất quán.
Nghi vấn
Does he regularly clean his CPAP machine?
Anh ấy có thường xuyên vệ sinh máy CPAP của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient uses a CPAP machine every night.
Bệnh nhân sử dụng máy CPAP mỗi đêm.
Phủ định
Rarely have I seen such an effective CPAP machine.
Hiếm khi tôi thấy một chiếc máy CPAP hiệu quả như vậy.
Nghi vấn
Should you need a CPAP machine, the doctor will prescribe one.
Nếu bạn cần một máy CPAP, bác sĩ sẽ kê đơn cho bạn.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a CPAP machine, doesn't he?
Anh ấy sử dụng máy CPAP, phải không?
Phủ định
She doesn't need a CPAP machine, does she?
Cô ấy không cần máy CPAP, phải không?
Nghi vấn
They have to use a CPAP machine, don't they?
Họ phải sử dụng máy CPAP, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cpap machine".

Không Còn Là Điều Đáng Xấu Hổ

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng máy CPAP ngày càng được chấp nhận rộng rãi và không còn bị coi là dấu hiệu của tuổi già hay bệnh tật đáng xấu hổ. Nhận thức về sức khỏe giấc ngủ đã tăng lên, và việc dùng máy CPAP được xem là một hành động chủ động chăm sóc sức khỏe, tương tự như việc đeo kính. Nhiều người nổi tiếng cũng cởi mở chia sẻ về việc họ sử dụng máy CPAP.

Biệt Danh 'Darth Vader'

Một câu đùa văn hóa phổ biến trong cộng đồng người dùng CPAP là so sánh âm thanh thở qua máy với tiếng thở đặc trưng của nhân vật Darth Vader trong phim 'Star Wars'. Việc gọi đùa mình hoặc bạn đời là 'Darth Vader' vào ban đêm là một cách hài hước để làm quen và chấp nhận sự hiện diện của chiếc máy trong phòng ngủ.