bipap machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of non-invasive ventilation (NIV) device used to deliver air pressure to keep airways open during inhalation and exhalation. BiPAP stands for Bilevel Positive Airway Pressure.
Vietnamese Meaning
Một loại thiết bị thông khí không xâm lấn (NIV) được sử dụng để cung cấp áp lực không khí để giữ cho đường thở mở trong quá trình hít vào và thở ra. BiPAP là viết tắt của Bilevel Positive Airway Pressure (áp lực dương đường thở hai mức).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed a BiPAP machine for the patient with severe sleep apnea."
"Bác sĩ kê đơn máy BiPAP cho bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng."
-
"The BiPAP machine helps regulate breathing during the night."
"Máy BiPAP giúp điều hòa nhịp thở vào ban đêm."
-
"Proper mask fitting is essential for effective BiPAP therapy."
"Việc lắp mặt nạ đúng cách là rất quan trọng để liệu pháp BiPAP hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | BiPAP | Liệu pháp hoặc máy BiPAP (viết tắt của Áp lực Đường thở Dương Hai Mức). |
| Noun | CPAP machine | Máy CPAP (Máy Áp lực Đường thở Dương Liên tục), một loại máy trợ thở tương tự nhưng hoạt động khác. |
| Noun | ventilator | Máy thở (một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị hỗ trợ hô hấp). |
| Noun | sleep apnea | Chứng ngưng thở khi ngủ (tình trạng bệnh lý chính mà máy BiPAP thường được dùng để điều trị). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Máy BiPAP khác với máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) ở chỗ nó cung cấp hai mức áp suất khác nhau: một mức cho quá trình hít vào (IPAP) và một mức thấp hơn cho quá trình thở ra (EPAP). Điều này giúp người dùng thở thoải mái hơn, đặc biệt là những người có vấn đề về hô hấp hoặc khó thở ra. Thường được sử dụng trong điều trị ngưng thở khi ngủ, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và các tình trạng hô hấp khác.
Prepositions
‘With’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng máy BiPAP cùng với các liệu pháp khác (ví dụ: 'using BiPAP with oxygen therapy'). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng máy (ví dụ: 'BiPAP is used for treating sleep apnea').
Collocations (Từ đi kèm)
-
use a bipap machine (sử dụng máy BiPAP)
-
prescribe a bipap machine (kê đơn máy BiPAP)
-
be on a bipap machine (đang thở bằng máy BiPAP)
-
clean the bipap machine (vệ sinh máy BiPAP)
-
bipap machine settings (các cài đặt của máy BiPAP)
-
bipap machine mask (mặt nạ của máy BiPAP)
-
bipap machine user (người sử dụng máy BiPAP)
-
portable bipap machine (máy BiPAP di động)
-
home bipap machine (máy BiPAP tại nhà)
Idioms
-
to be hooked up to a BiPAP machine
Đang được kết nối/gắn vào máy BiPAP để hỗ trợ thở, thường trong bối cảnh y tế.
"He was so weak that he had to be hooked up to a BiPAP machine overnight."
(Anh ấy yếu đến nỗi phải gắn máy BiPAP suốt đêm.)
-
getting used to the BiPAP machine
Quá trình làm quen với việc đeo mặt nạ và ngủ với máy BiPAP.
"The hardest part of the treatment is getting used to the BiPAP machine."
(Phần khó nhất của quá trình điều trị là làm quen với máy BiPAP.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bipap machine
Danh từMột loại thiết bị thông khí không xâm lấn (NIV) được sử dụng để cung cấp áp lực không khí để giữ cho đường thở mở trong quá trình hít vào và thở ra. BiPAP là viết tắt của Bilevel Positive Airway Pressure (áp lực dương đường thở hai mức).
"The doctor prescribed a BiPAP machine for the patient with severe sleep apnea."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrive, the patient will have been using the BiPAP machine for over an hour. |
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, bệnh nhân sẽ đã sử dụng máy BiPAP được hơn một giờ. |
| Phủ định | He won't have been relying on the BiPAP machine for long when his condition improves. |
Anh ấy sẽ không phải phụ thuộc vào máy BiPAP lâu khi tình trạng của anh ấy cải thiện. |
| Nghi vấn | Will she have been sleeping with the BiPAP machine on all night when we check on her? |
Liệu cô ấy có đang ngủ với máy BiPAP cả đêm khi chúng ta kiểm tra cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipap machine".
