(Top Banner Ad)
bipap machine
B2
Danh từ B2 Y học

bipap machine

UK: /ˈbaɪ.pæp məˌʃiːn/ • US: /ˈbaɪ.pæp məˌʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy BiPAP máy thở BiPAP
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of non-invasive ventilation (NIV) device used to deliver air pressure to keep airways open during inhalation and exhalation. BiPAP stands for Bilevel Positive Airway Pressure.

Vietnamese Meaning

Một loại thiết bị thông khí không xâm lấn (NIV) được sử dụng để cung cấp áp lực không khí để giữ cho đường thở mở trong quá trình hít vào và thở ra. BiPAP là viết tắt của Bilevel Positive Airway Pressure (áp lực dương đường thở hai mức).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a BiPAP machine for the patient with severe sleep apnea."

    "Bác sĩ kê đơn máy BiPAP cho bệnh nhân bị ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng."

  • "The BiPAP machine helps regulate breathing during the night."

    "Máy BiPAP giúp điều hòa nhịp thở vào ban đêm."

  • "Proper mask fitting is essential for effective BiPAP therapy."

    "Việc lắp mặt nạ đúng cách là rất quan trọng để liệu pháp BiPAP hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun BiPAP Liệu pháp hoặc máy BiPAP (viết tắt của Áp lực Đường thở Dương Hai Mức).
Noun CPAP machine Máy CPAP (Máy Áp lực Đường thở Dương Liên tục), một loại máy trợ thở tương tự nhưng hoạt động khác.
Noun ventilator Máy thở (một thuật ngữ chung hơn cho các thiết bị hỗ trợ hô hấp).
Noun sleep apnea Chứng ngưng thở khi ngủ (tình trạng bệnh lý chính mà máy BiPAP thường được dùng để điều trị).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two)
Latin
positivus (positive)
Old English
ǣr (air)
Old English
weg (way)
Latin
pressura (pressure)
Greek > Latin > French
makhana > machina > machine
Modern English
BiPAP (Acronym: Bilevel Positive Airway Pressure)

Tên Gọi Bắt Nguồn Từ Đâu?

BiPAP là một từ viết tắt và cũng là một thương hiệu đã trở nên phổ biến. Nó là viết tắt của 'Bilevel Positive Airway Pressure' (Áp lực Đường thở Dương Hai Mức). Không giống như máy CPAP chỉ cung cấp một mức áp suất không đổi, máy BiPAP cung cấp hai mức: một mức áp suất cao hơn khi bạn hít vào và một mức thấp hơn khi bạn thở ra, giúp việc thở ra dễ dàng hơn.

Usage Note

Máy BiPAP khác với máy CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) ở chỗ nó cung cấp hai mức áp suất khác nhau: một mức cho quá trình hít vào (IPAP) và một mức thấp hơn cho quá trình thở ra (EPAP). Điều này giúp người dùng thở thoải mái hơn, đặc biệt là những người có vấn đề về hô hấp hoặc khó thở ra. Thường được sử dụng trong điều trị ngưng thở khi ngủ, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và các tình trạng hô hấp khác.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ việc sử dụng máy BiPAP cùng với các liệu pháp khác (ví dụ: 'using BiPAP with oxygen therapy'). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng máy (ví dụ: 'BiPAP is used for treating sleep apnea').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bipap machine
  • use a bipap machine
    (sử dụng máy BiPAP)
  • prescribe a bipap machine
    (kê đơn máy BiPAP)
  • be on a bipap machine
    (đang thở bằng máy BiPAP)
  • clean the bipap machine
    (vệ sinh máy BiPAP)
Noun + bipap machine
  • bipap machine settings
    (các cài đặt của máy BiPAP)
  • bipap machine mask
    (mặt nạ của máy BiPAP)
  • bipap machine user
    (người sử dụng máy BiPAP)
Adjective + bipap machine
  • portable bipap machine
    (máy BiPAP di động)
  • home bipap machine
    (máy BiPAP tại nhà)

Idioms

  • to be hooked up to a BiPAP machine

    Đang được kết nối/gắn vào máy BiPAP để hỗ trợ thở, thường trong bối cảnh y tế.

    "He was so weak that he had to be hooked up to a BiPAP machine overnight."

    (Anh ấy yếu đến nỗi phải gắn máy BiPAP suốt đêm.)

  • getting used to the BiPAP machine

    Quá trình làm quen với việc đeo mặt nạ và ngủ với máy BiPAP.

    "The hardest part of the treatment is getting used to the BiPAP machine."

    (Phần khó nhất của quá trình điều trị là làm quen với máy BiPAP.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bipap machine

Danh từ
Lật mặt

Một loại thiết bị thông khí không xâm lấn (NIV) được sử dụng để cung cấp áp lực không khí để giữ cho đường thở mở trong quá trình hít vào và thở ra. BiPAP là viết tắt của Bilevel Positive Airway Pressure (áp lực dương đường thở hai mức).

"The doctor prescribed a BiPAP machine for the patient with severe sleep apnea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrive, the patient will have been using the BiPAP machine for over an hour.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, bệnh nhân sẽ đã sử dụng máy BiPAP được hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been relying on the BiPAP machine for long when his condition improves.
Anh ấy sẽ không phải phụ thuộc vào máy BiPAP lâu khi tình trạng của anh ấy cải thiện.
Nghi vấn
Will she have been sleeping with the BiPAP machine on all night when we check on her?
Liệu cô ấy có đang ngủ với máy BiPAP cả đêm khi chúng ta kiểm tra cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipap machine".

Xu Hướng Chăm Sóc Sức Khỏe Tại Nhà

Ở các nước phương Tây, máy BiPAP là một phần quan trọng của xu hướng 'chăm sóc sức khỏe tại nhà'. Thay vì phải ở lại bệnh viện, bệnh nhân mắc các bệnh như ngưng thở khi ngủ hoặc COPD có thể điều trị tại nhà, giúp họ cảm thấy thoải mái hơn và giảm tải cho hệ thống y tế.

Bảo Hiểm Y Tế và Đơn Thuốc

Tại Mỹ và nhiều quốc gia khác, máy BiPAP được coi là một thiết bị y tế cần có đơn của bác sĩ. Bệnh nhân thường phải thông qua công ty bảo hiểm y tế để được chi trả chi phí, và quá trình này đôi khi khá phức tạp, đòi hỏi phải có chẩn đoán y khoa rõ ràng.