(Top Banner Ad)
invasive ventilator
C1
adjective C1 Y học

invasive ventilator

UK: /ɪnˈveɪsɪv ˈvɛntɪˌleɪtər/ • US: /ɪnˈveɪsɪv ˈvɛntɪˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy thở xâm lấn máy thở cơ học xâm lấn thông khí nhân tạo xâm lấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving the insertion of a medical instrument into the body.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc đưa một dụng cụ y tế vào cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Invasive procedures carry a higher risk of infection."

    "Các thủ thuật xâm lấn mang nguy cơ nhiễm trùng cao hơn."

  • "Invasive ventilator support is often necessary for critically ill patients."

    "Hỗ trợ máy thở xâm lấn thường cần thiết cho bệnh nhân nguy kịch."

  • "The ICU team decided to switch from non-invasive to invasive ventilation."

    "Đội ngũ ICU quyết định chuyển từ thông khí không xâm lấn sang xâm lấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invade xâm nhập, xâm chiếm (vào cơ thể, lãnh thổ)
Noun invasion sự xâm nhập, sự xâm lấn
Adjective non-invasive không xâm lấn
Verb ventilate thông gió, làm thoáng khí; thở máy (y học)
Noun ventilation sự thông khí, sự thở máy

Synonyms

mechanical ventilator (máy thở cơ học)respirator (máy hô hấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invadere
Latin
ventus
English
invasive
English
ventilator
English
invasive ventilator

Nguồn gốc của 'xâm lấn' và 'máy thở'

Từ 'invasive' (xâm lấn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'invadere', nghĩa là 'xâm nhập' hoặc 'tiến vào một cách mạnh mẽ'. Trong y học, nó chỉ việc đưa dụng cụ vào bên trong cơ thể. Từ 'ventilator' (máy thở) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ventus' (gió) và 'ventilare' (thổi gió, làm thông thoáng). 'Invasive ventilator' là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép hai từ này lại để mô tả một thiết bị quan trọng giúp bệnh nhân thở bằng cách đưa một ống vào đường thở.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'invasive ventilator', 'invasive' chỉ phương pháp thông khí nhân tạo cần sự can thiệp trực tiếp vào đường thở của bệnh nhân, ví dụ như đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản. Trái ngược với 'non-invasive ventilator' (thông khí không xâm lấn) sử dụng mặt nạ.
Máy thở xâm lấn đòi hỏi phải can thiệp trực tiếp vào đường thở của bệnh nhân. Nó được sử dụng khi bệnh nhân không thể tự thở đủ hoặc khi cần kiểm soát hoàn toàn quá trình hô hấp của bệnh nhân. Ưu điểm là kiểm soát tốt hơn và cung cấp oxy hiệu quả hơn, nhưng lại đi kèm với nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invasive ventilator
  • use use an invasive ventilator
    (sử dụng máy thở xâm lấn)
  • require require an invasive ventilator
    (cần đến máy thở xâm lấn)
  • place on place a patient on an invasive ventilator
    (đặt bệnh nhân lên máy thở xâm lấn)
  • disconnect from disconnect a patient from an invasive ventilator
    (ngắt máy thở xâm lấn cho bệnh nhân)
Adjective + invasive ventilator
  • modern modern invasive ventilator
    (máy thở xâm lấn hiện đại)
  • sophisticated sophisticated invasive ventilator
    (máy thở xâm lấn tinh vi)

Idioms

  • on an invasive ventilator

    đang thở máy xâm lấn (dùng máy thở xâm lấn)

    "The patient has been on an invasive ventilator for three days due to severe pneumonia."

    (Bệnh nhân đã thở máy xâm lấn được ba ngày do viêm phổi nặng.)

  • require invasive ventilation

    cần thở máy xâm lấn

    "Patients with acute respiratory distress syndrome often require invasive ventilation to survive."

    (Những bệnh nhân mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính thường cần thở máy xâm lấn để sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invasive ventilator

adjective
Lật mặt

Liên quan đến việc đưa một dụng cụ y tế vào cơ thể.

"Invasive procedures carry a higher risk of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients used to fear needing an invasive ventilator, seeing it as a last resort.
Bệnh nhân từng sợ phải cần đến máy thở xâm lấn, coi đó là biện pháp cuối cùng.
Phủ định
Doctors didn't use to have as many options for non-invasive ventilation as they do now.
Các bác sĩ đã từng không có nhiều lựa chọn cho thông khí không xâm lấn như bây giờ.
Nghi vấn
Did hospitals use to rely more heavily on invasive ventilators before newer technologies were developed?
Các bệnh viện đã từng phụ thuộc nhiều hơn vào máy thở xâm lấn trước khi các công nghệ mới hơn được phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive ventilator".

Cứu sống trong tình trạng nguy kịch

Máy thở xâm lấn là một thiết bị y tế quan trọng, thường được sử dụng trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt (ICU) để duy trì sự sống cho bệnh nhân bị suy hô hấp nặng hoặc không thể tự thở. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc vượt qua các tình huống nguy kịch, từ suy hô hấp cấp tính đến các biến chứng sau phẫu thuật lớn, bằng cách cung cấp oxy và hỗ trợ phổi hoạt động.

Những cân nhắc về đạo đức và cuối đời

Việc sử dụng máy thở xâm lấn đôi khi đặt ra những vấn đề đạo đức phức tạp, đặc biệt trong các quyết định cuối đời. Gia đình và đội ngũ y tế thường phải cân nhắc giữa việc kéo dài sự sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, cũng như ý muốn của bệnh nhân khi họ không thể tự đưa ra quyết định (ví dụ, thông qua di chúc sống).