invasive ventilator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving the insertion of a medical instrument into the body.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến việc đưa một dụng cụ y tế vào cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Invasive procedures carry a higher risk of infection."
"Các thủ thuật xâm lấn mang nguy cơ nhiễm trùng cao hơn."
-
"Invasive ventilator support is often necessary for critically ill patients."
"Hỗ trợ máy thở xâm lấn thường cần thiết cho bệnh nhân nguy kịch."
-
"The ICU team decided to switch from non-invasive to invasive ventilation."
"Đội ngũ ICU quyết định chuyển từ thông khí không xâm lấn sang xâm lấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invade | xâm nhập, xâm chiếm (vào cơ thể, lãnh thổ) |
| Noun | invasion | sự xâm nhập, sự xâm lấn |
| Adjective | non-invasive | không xâm lấn |
| Verb | ventilate | thông gió, làm thoáng khí; thở máy (y học) |
| Noun | ventilation | sự thông khí, sự thở máy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'invasive ventilator', 'invasive' chỉ phương pháp thông khí nhân tạo cần sự can thiệp trực tiếp vào đường thở của bệnh nhân, ví dụ như đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản. Trái ngược với 'non-invasive ventilator' (thông khí không xâm lấn) sử dụng mặt nạ.
Máy thở xâm lấn đòi hỏi phải can thiệp trực tiếp vào đường thở của bệnh nhân. Nó được sử dụng khi bệnh nhân không thể tự thở đủ hoặc khi cần kiểm soát hoàn toàn quá trình hô hấp của bệnh nhân. Ưu điểm là kiểm soát tốt hơn và cung cấp oxy hiệu quả hơn, nhưng lại đi kèm với nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng khác cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use an invasive ventilator (sử dụng máy thở xâm lấn)
-
require require an invasive ventilator (cần đến máy thở xâm lấn)
-
place on place a patient on an invasive ventilator (đặt bệnh nhân lên máy thở xâm lấn)
-
disconnect from disconnect a patient from an invasive ventilator (ngắt máy thở xâm lấn cho bệnh nhân)
-
modern modern invasive ventilator (máy thở xâm lấn hiện đại)
-
sophisticated sophisticated invasive ventilator (máy thở xâm lấn tinh vi)
Idioms
-
on an invasive ventilator
đang thở máy xâm lấn (dùng máy thở xâm lấn)
"The patient has been on an invasive ventilator for three days due to severe pneumonia."
(Bệnh nhân đã thở máy xâm lấn được ba ngày do viêm phổi nặng.)
-
require invasive ventilation
cần thở máy xâm lấn
"Patients with acute respiratory distress syndrome often require invasive ventilation to survive."
(Những bệnh nhân mắc hội chứng suy hô hấp cấp tính thường cần thở máy xâm lấn để sống sót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invasive ventilator
adjectiveLiên quan đến việc đưa một dụng cụ y tế vào cơ thể.
"Invasive procedures carry a higher risk of infection."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Patients used to fear needing an invasive ventilator, seeing it as a last resort. |
Bệnh nhân từng sợ phải cần đến máy thở xâm lấn, coi đó là biện pháp cuối cùng. |
| Phủ định | Doctors didn't use to have as many options for non-invasive ventilation as they do now. |
Các bác sĩ đã từng không có nhiều lựa chọn cho thông khí không xâm lấn như bây giờ. |
| Nghi vấn | Did hospitals use to rely more heavily on invasive ventilators before newer technologies were developed? |
Các bệnh viện đã từng phụ thuộc nhiều hơn vào máy thở xâm lấn trước khi các công nghệ mới hơn được phát triển phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invasive ventilator".
