(Top Banner Ad)
no-cost network
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế

no-cost network

UK: ˈnəʊ kɒst ˈnɛtˌwɜːk • US: ˈnoʊ kɔːst ˈnɛtˌwɜrk

Nghĩa tiếng Việt

mạng miễn phí mạng không tốn phí mạng truy cập miễn phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that can be accessed or used without incurring any expenses.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới có thể được truy cập hoặc sử dụng mà không phát sinh bất kỳ chi phí nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library provides a no-cost network for students to access research materials."

    "Thư viện cung cấp một mạng lưới miễn phí để sinh viên có thể truy cập tài liệu nghiên cứu."

  • "Many cities offer no-cost networks in public parks."

    "Nhiều thành phố cung cấp mạng lưới miễn phí tại các công viên công cộng."

  • "The program aims to create a no-cost network for low-income families."

    "Chương trình nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective no-cost miễn phí, không tốn kém
Noun network mạng lưới, mạng lưới (máy tính)
Verb network kết nối (với người khác), thiết lập mạng lưới
Noun networking hoạt động kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ
Adjective cost-free không mất phí, miễn phí (tương tự 'no-cost')

Synonyms

Antonyms

paid network (mạng trả phí)subscription network (mạng đăng ký)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ne + *aiw
Old English
nā ('no, never')
Old French
coste ('cost, price')
Latin
constare ('to stand together, to cost')
Old English
nett ('net') + weorc ('work')
Modern English
no-cost network (compound phrase)

Nguồn gốc cụm từ "no-cost network"

Cụm từ "no-cost network" là sự kết hợp của ba thành tố: "no" (không), "cost" (chi phí) và "network" (mạng lưới). "No" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa phủ định. "Cost" đến từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin, ban đầu liên quan đến sự đứng cùng nhau, sau đó phát triển nghĩa về giá cả, chi phí. "Network" là sự ghép nối của "net" (lưới) và "work" (công việc, cấu trúc), ám chỉ một hệ thống các thực thể liên kết với nhau. "No-cost network" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các dịch vụ mạng internet miễn phí trở nên phổ biến, mô tả một mạng lưới mà người dùng có thể truy cập mà không phải trả bất kỳ khoản phí nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin hoặc các chương trình hỗ trợ cộng đồng, nhấn mạnh việc truy cập mạng mà không cần trả tiền. Nó có thể ám chỉ đến mạng Wi-Fi công cộng miễn phí, các chương trình truy cập internet miễn phí hoặc các mạng lưới được tài trợ bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.

Prepositions

access to part of

'access to' được dùng để chỉ việc có quyền truy cập vào mạng lưới miễn phí. 'part of' được dùng khi mạng lưới miễn phí là một phần của một hệ thống lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + no-cost network
  • access access a no-cost network
    (truy cập một mạng lưới miễn phí)
  • provide provide a no-cost network
    (cung cấp một mạng lưới miễn phí)
  • use use a no-cost network
    (sử dụng một mạng lưới miễn phí)
Adjective + no-cost network
  • public public no-cost network
    (mạng lưới miễn phí công cộng)
  • reliable reliable no-cost network
    (mạng lưới miễn phí đáng tin cậy)
  • secure secure no-cost network
    (mạng lưới miễn phí an toàn)
no-cost network + Noun
  • access no-cost network access
    (quyền truy cập mạng miễn phí)
  • service no-cost network service
    (dịch vụ mạng miễn phí)

Idioms

  • to connect to a no-cost network

    kết nối vào một mạng lưới miễn phí

    "We can connect to the no-cost network at the library."

    (Chúng ta có thể kết nối vào mạng lưới miễn phí tại thư viện.)

  • to take advantage of a no-cost network

    tận dụng một mạng lưới miễn phí

    "Many travelers take advantage of no-cost networks in cafes."

    (Nhiều du khách tận dụng các mạng lưới miễn phí ở quán cà phê.)

  • to offer a no-cost network

    cung cấp một mạng lưới miễn phí

    "The city plans to offer a no-cost network in public parks."

    (Thành phố dự định cung cấp một mạng lưới miễn phí tại các công viên công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-cost network

Danh từ
Lật mặt

Một mạng lưới có thể được truy cập hoặc sử dụng mà không phát sinh bất kỳ chi phí nào.

"The library provides a no-cost network for students to access research materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had found a no-cost network for sharing resources.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một mạng lưới miễn phí để chia sẻ tài nguyên.
Phủ định
He told me that he did not know about any no-cost network options.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết về bất kỳ lựa chọn mạng lưới miễn phí nào.
Nghi vấn
They asked if we had considered using a no-cost network.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã xem xét sử dụng một mạng lưới miễn phí hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-cost network".

Phổ biến Internet miễn phí công cộng

Tại nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc cung cấp "no-cost network" (thường là Wi-Fi miễn phí) tại các địa điểm công cộng như thư viện, quán cà phê, sân bay, và trung tâm mua sắm đã trở thành một tiện ích cơ bản. Điều này phản ánh xu hướng xem truy cập internet là một nhu cầu thiết yếu, giúp mọi người duy trì kết nối và làm việc mọi lúc mọi nơi.

Cầu nối kỹ thuật số

Các "no-cost network" đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp "khoảng cách kỹ thuật số" (digital divide), tức là sự chênh lệch về khả năng tiếp cận công nghệ thông tin giữa các nhóm dân cư. Bằng cách cung cấp internet miễn phí, các cộng đồng và tổ chức giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc không đủ khả năng chi trả cho dịch vụ internet riêng, đảm bảo rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận thông tin, giáo dục và các dịch vụ trực tuyến khác.