no-cost network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network that can be accessed or used without incurring any expenses.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới có thể được truy cập hoặc sử dụng mà không phát sinh bất kỳ chi phí nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library provides a no-cost network for students to access research materials."
"Thư viện cung cấp một mạng lưới miễn phí để sinh viên có thể truy cập tài liệu nghiên cứu."
-
"Many cities offer no-cost networks in public parks."
"Nhiều thành phố cung cấp mạng lưới miễn phí tại các công viên công cộng."
-
"The program aims to create a no-cost network for low-income families."
"Chương trình nhằm mục đích tạo ra một mạng lưới miễn phí cho các gia đình có thu nhập thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | no-cost | miễn phí, không tốn kém |
| Noun | network | mạng lưới, mạng lưới (máy tính) |
| Verb | network | kết nối (với người khác), thiết lập mạng lưới |
| Noun | networking | hoạt động kết nối mạng, xây dựng mối quan hệ |
| Adjective | cost-free | không mất phí, miễn phí (tương tự 'no-cost') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ thông tin hoặc các chương trình hỗ trợ cộng đồng, nhấn mạnh việc truy cập mạng mà không cần trả tiền. Nó có thể ám chỉ đến mạng Wi-Fi công cộng miễn phí, các chương trình truy cập internet miễn phí hoặc các mạng lưới được tài trợ bởi chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
Prepositions
'access to' được dùng để chỉ việc có quyền truy cập vào mạng lưới miễn phí. 'part of' được dùng khi mạng lưới miễn phí là một phần của một hệ thống lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
access access a no-cost network (truy cập một mạng lưới miễn phí)
-
provide provide a no-cost network (cung cấp một mạng lưới miễn phí)
-
use use a no-cost network (sử dụng một mạng lưới miễn phí)
-
public public no-cost network (mạng lưới miễn phí công cộng)
-
reliable reliable no-cost network (mạng lưới miễn phí đáng tin cậy)
-
secure secure no-cost network (mạng lưới miễn phí an toàn)
-
access no-cost network access (quyền truy cập mạng miễn phí)
-
service no-cost network service (dịch vụ mạng miễn phí)
Idioms
-
to connect to a no-cost network
kết nối vào một mạng lưới miễn phí
"We can connect to the no-cost network at the library."
(Chúng ta có thể kết nối vào mạng lưới miễn phí tại thư viện.)
-
to take advantage of a no-cost network
tận dụng một mạng lưới miễn phí
"Many travelers take advantage of no-cost networks in cafes."
(Nhiều du khách tận dụng các mạng lưới miễn phí ở quán cà phê.)
-
to offer a no-cost network
cung cấp một mạng lưới miễn phí
"The city plans to offer a no-cost network in public parks."
(Thành phố dự định cung cấp một mạng lưới miễn phí tại các công viên công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no-cost network
Danh từMột mạng lưới có thể được truy cập hoặc sử dụng mà không phát sinh bất kỳ chi phí nào.
"The library provides a no-cost network for students to access research materials."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had found a no-cost network for sharing resources. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tìm thấy một mạng lưới miễn phí để chia sẻ tài nguyên. |
| Phủ định | He told me that he did not know about any no-cost network options. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết về bất kỳ lựa chọn mạng lưới miễn phí nào. |
| Nghi vấn | They asked if we had considered using a no-cost network. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã xem xét sử dụng một mạng lưới miễn phí hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-cost network".
