(Top Banner Ad)
complimentary network
B2
Tính từ B2 Kinh doanh/Marketing, Công nghệ thông tin

complimentary network

UK: /ˌkɒmplɪˈmentəri ˈnetwɜːk/ • US: /ˌkɑmplɪˈmentəri ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới bổ trợ mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau mạng lưới cộng tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or containing a compliment; favorable.

Vietnamese Meaning

Biểu lộ hoặc chứa đựng sự khen ngợi; có thiện ý, ưu ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two companies formed a complimentary network to expand their market reach."

    "Hai công ty đã hình thành một mạng lưới bổ trợ lẫn nhau để mở rộng phạm vi thị trường của họ."

  • "A complimentary network of suppliers ensured a stable supply chain."

    "Một mạng lưới các nhà cung cấp bổ trợ đã đảm bảo một chuỗi cung ứng ổn định."

  • "The museum and the local businesses created a complimentary network to attract more tourists."

    "Bảo tàng và các doanh nghiệp địa phương đã tạo ra một mạng lưới bổ trợ để thu hút nhiều khách du lịch hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complimentary 1. Miễn phí, được tặng (ví dụ: a complimentary drink). 2. Bổ trợ, bổ sung cho nhau (trong cụm từ này). 3. Khen ngợi.
Noun compliment Lời khen, lời chúc mừng.
Verb to compliment Khen ngợi, ca ngợi.
Noun network Mạng lưới.
Verb to network Kết nối, xây dựng mối quan hệ (thường trong công việc).
Noun networking Hoạt động kết nối, xây dựng mối quan hệ.

Synonyms

supportive network (mạng lưới hỗ trợ)collaborative network (mạng lưới hợp tác)

Antonyms

competing network (mạng lưới cạnh tranh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre ('to fill up')
Latin
complimentum ('that which completes')
French
compliment ('expression of praise')
English
complimentary ('expressing praise' or 'given free')
Old English
net + weorc ('net-work')
English
network ('interconnected system')

Nguồn Gốc Của 'Complimentary'

Từ 'complimentary' xuất phát từ Latin 'complēre', nghĩa là 'lấp đầy'. Ban đầu, nó có nghĩa là khen ngợi, như thể 'lấp đầy' người khác bằng những lời tốt đẹp. Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'miễn phí', như một món quà hoặc dịch vụ được tặng thêm để 'hoàn thiện' trải nghiệm của khách hàng. Ví dụ, một khách sạn có thể cung cấp bữa sáng miễn phí (a complimentary breakfast).

Sự Tiến Hóa Của 'Network'

Từ 'network' ban đầu rất đơn giản, ghép từ 'net' (lưới) và 'work' (công việc), dùng để chỉ những vật có cấu trúc như một tấm lưới đánh cá. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ hệ thống kết nối phức tạp nào, từ mạng lưới đường sắt, mạng lưới truyền hình, cho đến mạng lưới quan hệ xã hội và mạng máy tính ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh này, 'complimentary' thường được hiểu là mang tính 'bổ trợ', 'bù trừ' lẫn nhau, không đơn thuần chỉ là 'khen ngợi'. Nó nhấn mạnh sự phối hợp để tạo ra một tổng thể hoàn chỉnh và hiệu quả hơn. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung cho nhau) về mặt chính tả và nghĩa.
Trong trường hợp 'complimentary network', 'network' chỉ một tập hợp các đối tác, hệ thống, hoặc yếu tố hoạt động cùng nhau một cách bổ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complimentary network
  • build a complimentary network of partners
    (xây dựng một mạng lưới đối tác bổ trợ)
  • create a complimentary network of services
    (tạo ra một mạng lưới dịch vụ bổ trợ)
  • leverage a complimentary network of suppliers
    (tận dụng một mạng lưới các nhà cung cấp bổ trợ)
  • establish a complimentary network
    (thiết lập một mạng lưới bổ trợ)
Adjective + complimentary network
  • a vast complimentary network
    (một mạng lưới bổ trợ rộng lớn)
  • a strong complimentary network
    (một mạng lưới bổ trợ vững mạnh)
  • a global complimentary network
    (một mạng lưới bổ trợ toàn cầu)

Idioms

  • tap into a complimentary network of experts

    Khai thác hoặc kết nối với một mạng lưới chuyên gia có kỹ năng bổ sung cho nhau.

    "Our startup grew quickly by tapping into a complimentary network of freelance developers and marketers."

    (Startup của chúng tôi đã phát triển nhanh chóng bằng cách khai thác một mạng lưới bổ trợ gồm các lập trình viên và nhà tiếp thị tự do.)

  • a complimentary network of services

    Một tập hợp các dịch vụ khác nhau nhưng hỗ trợ và nâng cao giá trị cho nhau.

    "The travel agency offers a complimentary network of services, including flight booking, hotel reservations, and tour guides."

    (Công ty du lịch cung cấp một mạng lưới dịch vụ bổ trợ, bao gồm đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn và hướng dẫn viên du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complimentary network

Tính từ
Lật mặt

Biểu lộ hoặc chứa đựng sự khen ngợi; có thiện ý, ưu ái.

"The two companies formed a complimentary network to expand their market reach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary network".

Hệ sinh thái Kinh doanh (Business Ecosystems)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, việc xây dựng một 'complimentary network' (hệ sinh thái) là cực kỳ quan trọng. Các công ty không chỉ cạnh tranh mà còn hợp tác chiến lược với các đối tác cung cấp sản phẩm/dịch vụ bổ sung. Ví dụ điển hình là App Store của Apple, một mạng lưới các nhà phát triển tạo ra ứng dụng làm tăng giá trị cho iPhone.

Mô hình 'Freemium'

Ý nghĩa 'miễn phí' của 'complimentary' liên quan đến mô hình kinh doanh 'Freemium' rất phổ biến. Các công ty cung cấp một dịch vụ mạng lưới cơ bản miễn phí (a complimentary network service) để thu hút lượng lớn người dùng, sau đó thuyết phục họ trả tiền cho các tính năng cao cấp. LinkedIn, Spotify và Dropbox là những ví dụ thành công của mô hình này.