complimentary network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing or containing a compliment; favorable.
Vietnamese Meaning
Biểu lộ hoặc chứa đựng sự khen ngợi; có thiện ý, ưu ái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two companies formed a complimentary network to expand their market reach."
"Hai công ty đã hình thành một mạng lưới bổ trợ lẫn nhau để mở rộng phạm vi thị trường của họ."
-
"A complimentary network of suppliers ensured a stable supply chain."
"Một mạng lưới các nhà cung cấp bổ trợ đã đảm bảo một chuỗi cung ứng ổn định."
-
"The museum and the local businesses created a complimentary network to attract more tourists."
"Bảo tàng và các doanh nghiệp địa phương đã tạo ra một mạng lưới bổ trợ để thu hút nhiều khách du lịch hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complimentary | 1. Miễn phí, được tặng (ví dụ: a complimentary drink). 2. Bổ trợ, bổ sung cho nhau (trong cụm từ này). 3. Khen ngợi. |
| Noun | compliment | Lời khen, lời chúc mừng. |
| Verb | to compliment | Khen ngợi, ca ngợi. |
| Noun | network | Mạng lưới. |
| Verb | to network | Kết nối, xây dựng mối quan hệ (thường trong công việc). |
| Noun | networking | Hoạt động kết nối, xây dựng mối quan hệ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh này, 'complimentary' thường được hiểu là mang tính 'bổ trợ', 'bù trừ' lẫn nhau, không đơn thuần chỉ là 'khen ngợi'. Nó nhấn mạnh sự phối hợp để tạo ra một tổng thể hoàn chỉnh và hiệu quả hơn. Cần phân biệt với 'complementary' (bổ sung cho nhau) về mặt chính tả và nghĩa.
Trong trường hợp 'complimentary network', 'network' chỉ một tập hợp các đối tác, hệ thống, hoặc yếu tố hoạt động cùng nhau một cách bổ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
build a complimentary network of partners (xây dựng một mạng lưới đối tác bổ trợ)
-
create a complimentary network of services (tạo ra một mạng lưới dịch vụ bổ trợ)
-
leverage a complimentary network of suppliers (tận dụng một mạng lưới các nhà cung cấp bổ trợ)
-
establish a complimentary network (thiết lập một mạng lưới bổ trợ)
-
a vast complimentary network (một mạng lưới bổ trợ rộng lớn)
-
a strong complimentary network (một mạng lưới bổ trợ vững mạnh)
-
a global complimentary network (một mạng lưới bổ trợ toàn cầu)
Idioms
-
tap into a complimentary network of experts
Khai thác hoặc kết nối với một mạng lưới chuyên gia có kỹ năng bổ sung cho nhau.
"Our startup grew quickly by tapping into a complimentary network of freelance developers and marketers."
(Startup của chúng tôi đã phát triển nhanh chóng bằng cách khai thác một mạng lưới bổ trợ gồm các lập trình viên và nhà tiếp thị tự do.)
-
a complimentary network of services
Một tập hợp các dịch vụ khác nhau nhưng hỗ trợ và nâng cao giá trị cho nhau.
"The travel agency offers a complimentary network of services, including flight booking, hotel reservations, and tour guides."
(Công ty du lịch cung cấp một mạng lưới dịch vụ bổ trợ, bao gồm đặt vé máy bay, đặt phòng khách sạn và hướng dẫn viên du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complimentary network
Tính từBiểu lộ hoặc chứa đựng sự khen ngợi; có thiện ý, ưu ái.
"The two companies formed a complimentary network to expand their market reach."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complimentary network".
