paid network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network, typically in broadcasting or online services, that requires users to pay a subscription fee to access its content or services.
Vietnamese Meaning
Một mạng lưới, thường là trong lĩnh vực phát sóng hoặc dịch vụ trực tuyến, yêu cầu người dùng trả phí thuê bao để truy cập nội dung hoặc dịch vụ của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Subscribers can access exclusive content on the paid network."
"Người đăng ký có thể truy cập nội dung độc quyền trên mạng trả phí."
-
"The company launched a new paid network offering original programming."
"Công ty đã ra mắt một mạng trả phí mới cung cấp các chương trình gốc."
-
"Many viewers are willing to pay for a paid network to avoid ads."
"Nhiều người xem sẵn sàng trả tiền cho một mạng trả phí để tránh quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các mạng miễn phí (free network) hoặc các dịch vụ phát trực tuyến hỗ trợ quảng cáo. Nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh dựa trên phí thuê bao.
Prepositions
on a paid network (trên một mạng trả phí - chỉ vị trí nội dung/dịch vụ nằm trên mạng đó); through a paid network (thông qua một mạng trả phí - chỉ phương tiện để truy cập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
join join a paid network (tham gia một mạng lưới trả phí)
-
manage manage a paid network (quản lý một mạng lưới trả phí)
-
invest in invest in a paid network (đầu tư vào một mạng lưới trả phí)
-
build build a paid network (xây dựng một mạng lưới trả phí)
-
effective an effective paid network (một mạng lưới trả phí hiệu quả)
-
extensive an extensive paid network (một mạng lưới trả phí rộng lớn)
-
global a global paid network (một mạng lưới trả phí toàn cầu)
-
advertising paid network advertising (quảng cáo trên mạng lưới trả phí)
-
marketing paid network marketing (tiếp thị trên mạng lưới trả phí)
Idioms
-
paid social network
mạng xã hội trả phí (nơi người dùng hoặc doanh nghiệp phải trả tiền để truy cập tính năng hoặc quảng cáo)
"Many businesses use paid social network campaigns to reach specific demographics."
(Nhiều doanh nghiệp sử dụng các chiến dịch trên mạng xã hội trả phí để tiếp cận các nhóm đối tượng cụ thể.)
-
paid search network
mạng lưới tìm kiếm trả phí (như Google Ads, nơi quảng cáo xuất hiện dựa trên từ khóa)
"Investing in a paid search network can significantly increase website traffic."
(Đầu tư vào mạng lưới tìm kiếm trả phí có thể tăng đáng kể lưu lượng truy cập trang web.)
-
paid content network
mạng lưới nội dung trả phí (nơi người dùng phải trả tiền để truy cập nội dung độc quyền)
"Subscription services often operate on a paid content network model."
(Các dịch vụ đăng ký thường hoạt động theo mô hình mạng lưới nội dung trả phí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paid network
NounMột mạng lưới, thường là trong lĩnh vực phát sóng hoặc dịch vụ trực tuyến, yêu cầu người dùng trả phí thuê bao để truy cập nội dung hoặc dịch vụ của nó.
"Subscribers can access exclusive content on the paid network."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid network".
