(Top Banner Ad)
paid network
B2
Noun B2 Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

paid network

UK: /peɪd ˈnetwɜːk/ • US: /peɪd ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng trả phí mạng lưới trả tiền mạng dựa trên thuê bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network, typically in broadcasting or online services, that requires users to pay a subscription fee to access its content or services.

Vietnamese Meaning

Một mạng lưới, thường là trong lĩnh vực phát sóng hoặc dịch vụ trực tuyến, yêu cầu người dùng trả phí thuê bao để truy cập nội dung hoặc dịch vụ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subscribers can access exclusive content on the paid network."

    "Người đăng ký có thể truy cập nội dung độc quyền trên mạng trả phí."

  • "The company launched a new paid network offering original programming."

    "Công ty đã ra mắt một mạng trả phí mới cung cấp các chương trình gốc."

  • "Many viewers are willing to pay for a paid network to avoid ads."

    "Nhiều người xem sẵn sàng trả tiền cho một mạng trả phí để tránh quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pay Trả tiền, thanh toán
Noun payment Sự trả tiền, khoản thanh toán
Noun network Mạng lưới, hệ thống
Verb network Kết nối, tạo dựng mạng lưới
Adjective unpaid Chưa được trả, không lương
Noun networking Hoạt động kết nối, xây dựng quan hệ

Synonyms

subscription network (mạng lưới thuê bao)premium network (mạng lưới cao cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (14th century)
pay
English (16th century)
network
Modern English (20th/21st century)
paid network

Sự Ra Đời của Mạng Lưới Trả Phí

Khái niệm 'paid network' (mạng lưới trả phí) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phát triển cùng với sự thương mại hóa của internet và các phương tiện truyền thông số. Từ 'pay' (trả tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm yên, trả nợ), qua tiếng Pháp cổ 'paier'. 'Network' (mạng lưới) được tạo thành từ 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc) trong tiếng Anh cổ. Khi internet và các nền tảng kỹ thuật số phát triển, mô hình 'miễn phí' ban đầu dần chuyển sang 'trả phí' cho việc tiếp cận thông tin, quảng cáo hoặc dịch vụ. Do đó, 'paid network' ra đời để chỉ các hệ thống hoặc nền tảng mà bạn phải trả tiền để có được quyền truy cập, hiển thị hoặc sử dụng các tính năng đặc biệt, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực marketing và truyền thông số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các mạng miễn phí (free network) hoặc các dịch vụ phát trực tuyến hỗ trợ quảng cáo. Nhấn mạnh vào mô hình kinh doanh dựa trên phí thuê bao.

Prepositions

on through

on a paid network (trên một mạng trả phí - chỉ vị trí nội dung/dịch vụ nằm trên mạng đó); through a paid network (thông qua một mạng trả phí - chỉ phương tiện để truy cập).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paid network
  • join join a paid network
    (tham gia một mạng lưới trả phí)
  • manage manage a paid network
    (quản lý một mạng lưới trả phí)
  • invest in invest in a paid network
    (đầu tư vào một mạng lưới trả phí)
  • build build a paid network
    (xây dựng một mạng lưới trả phí)
Adjective + paid network
  • effective an effective paid network
    (một mạng lưới trả phí hiệu quả)
  • extensive an extensive paid network
    (một mạng lưới trả phí rộng lớn)
  • global a global paid network
    (một mạng lưới trả phí toàn cầu)
Paid network + Noun
  • advertising paid network advertising
    (quảng cáo trên mạng lưới trả phí)
  • marketing paid network marketing
    (tiếp thị trên mạng lưới trả phí)

Idioms

  • paid social network

    mạng xã hội trả phí (nơi người dùng hoặc doanh nghiệp phải trả tiền để truy cập tính năng hoặc quảng cáo)

    "Many businesses use paid social network campaigns to reach specific demographics."

    (Nhiều doanh nghiệp sử dụng các chiến dịch trên mạng xã hội trả phí để tiếp cận các nhóm đối tượng cụ thể.)

  • paid search network

    mạng lưới tìm kiếm trả phí (như Google Ads, nơi quảng cáo xuất hiện dựa trên từ khóa)

    "Investing in a paid search network can significantly increase website traffic."

    (Đầu tư vào mạng lưới tìm kiếm trả phí có thể tăng đáng kể lưu lượng truy cập trang web.)

  • paid content network

    mạng lưới nội dung trả phí (nơi người dùng phải trả tiền để truy cập nội dung độc quyền)

    "Subscription services often operate on a paid content network model."

    (Các dịch vụ đăng ký thường hoạt động theo mô hình mạng lưới nội dung trả phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paid network

Noun
Lật mặt

Một mạng lưới, thường là trong lĩnh vực phát sóng hoặc dịch vụ trực tuyến, yêu cầu người dùng trả phí thuê bao để truy cập nội dung hoặc dịch vụ của nó.

"Subscribers can access exclusive content on the paid network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paid network".

Văn hóa 'Trả tiền để Chơi' (Pay-to-Play)

Khái niệm 'paid network' phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong không gian số, được gọi là văn hóa 'trả tiền để chơi'. Điều này có nghĩa là để có được khả năng hiển thị, quyền truy cập vào các tính năng cao cấp, hoặc thậm chí là ảnh hưởng, người ta thường cần phải đầu tư tài chính. Từ việc quảng cáo trên mạng xã hội đến việc mua gói thành viên cao cấp để truy cập nội dung độc quyền, nguyên tắc 'pay-to-play' ngày càng định hình cách chúng ta tương tác với thông tin và dịch vụ trực tuyến.

Phân hóa Số và Tiếp cận Thông tin

Sự phổ biến của các mạng lưới trả phí có thể góp phần vào vấn đề phân hóa số (digital divide). Khi nhiều thông tin chất lượng cao, dịch vụ nhanh hơn hoặc cơ hội tốt hơn chỉ có sẵn thông qua các 'paid network', những người có khả năng chi trả sẽ có lợi thế hơn trong việc tiếp cận và tận dụng chúng. Điều này có thể tạo ra sự chênh lệch lớn giữa những người có và không có khả năng tài chính để tham gia vào các mạng lưới trả phí này, ảnh hưởng đến giáo dục, việc làm và khả năng tham gia vào xã hội số một cách đầy đủ.