free network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có sẵn mà không tính phí; không tốn tiền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many coffee shops offer free network access to attract customers."
"Nhiều quán cà phê cung cấp truy cập mạng miễn phí để thu hút khách hàng."
-
"I connected to the free network at the airport."
"Tôi đã kết nối với mạng miễn phí tại sân bay."
-
"Is there a free network available here?"
"Ở đây có mạng miễn phí nào không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freedom | Sự tự do, quyền tự do |
| Adverb | freely | Một cách tự do, thoải mái |
| Verb | free | Giải phóng, làm cho tự do, làm cho miễn phí |
| Noun | networker | Người chuyên kết nối, xây dựng mạng lưới quan hệ |
| Verb | network | Kết nối, tạo dựng mạng lưới (quan hệ, máy tính) |
| Noun | networking | Hoạt động kết nối, xây dựng mạng lưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'free network', 'free' chỉ sự miễn phí về mặt chi phí sử dụng. Nó khác với 'open' network, có thể ám chỉ mạng không yêu cầu mật khẩu, nhưng có thể không miễn phí. Cần phân biệt với 'gratis' (biểu thị sự cho đi, không tính phí) và 'libre' (nhấn mạnh quyền tự do sử dụng, sửa đổi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
connect to connect to a free network (kết nối với một mạng miễn phí)
-
access access a free network (truy cập một mạng miễn phí)
-
utilize utilize a free network (sử dụng một mạng miễn phí)
-
find find a free network (tìm thấy một mạng miễn phí)
-
public public free network (mạng miễn phí công cộng)
-
unsecured unsecured free network (mạng miễn phí không bảo mật)
-
open open free network (mạng miễn phí mở (không cần mật khẩu))
-
user of user of a free network (người dùng mạng miễn phí)
-
access to access to a free network (quyền truy cập mạng miễn phí)
Idioms
-
connect to a free network
Kết nối với mạng miễn phí (cụm từ rất phổ biến khi nói về việc truy cập Wi-Fi công cộng)
"I need to connect to a free network to check my emails."
(Tôi cần kết nối với mạng miễn phí để kiểm tra email.)
-
look for a free network
Tìm kiếm mạng miễn phí (cụm từ thông dụng khi muốn truy cập internet công cộng mà không mất phí)
"When I travel, I always look for a free network to save on data."
(Khi đi du lịch, tôi luôn tìm kiếm mạng miễn phí để tiết kiệm dữ liệu.)
-
use a free network at your own risk
Sử dụng mạng miễn phí tự chịu rủi ro (cụm từ cảnh báo về nguy cơ bảo mật khi dùng Wi-Fi công cộng)
"The hotel warns guests to use the free network at their own risk."
(Khách sạn cảnh báo khách rằng việc sử dụng mạng miễn phí phải tự chịu rủi ro.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
free network
Tính từ (free)Có sẵn mà không tính phí; không tốn tiền.
"Many coffee shops offer free network access to attract customers."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new library opens, the city will have been providing free network access for five years. |
Vào thời điểm thư viện mới mở cửa, thành phố sẽ đã cung cấp truy cập mạng miễn phí trong năm năm. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been offering free network services, as they'll start charging a subscription fee. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn cung cấp dịch vụ mạng miễn phí nữa, vì họ sẽ bắt đầu tính phí thuê bao. |
| Nghi vấn | Will the community center have been maintaining the free network for a decade by the time the new regulations come into effect? |
Liệu trung tâm cộng đồng đã duy trì mạng miễn phí trong một thập kỷ vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free network".
