(Top Banner Ad)
free network
A2
Tính từ (free) A2 Công nghệ thông tin

free network

UK: /friː ˈnetwɜːk/ • US: /friː ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng miễn phí mạng không tính phí
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available without charge; costing nothing.

Vietnamese Meaning

Có sẵn mà không tính phí; không tốn tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many coffee shops offer free network access to attract customers."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp truy cập mạng miễn phí để thu hút khách hàng."

  • "I connected to the free network at the airport."

    "Tôi đã kết nối với mạng miễn phí tại sân bay."

  • "Is there a free network available here?"

    "Ở đây có mạng miễn phí nào không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freedom Sự tự do, quyền tự do
Adverb freely Một cách tự do, thoải mái
Verb free Giải phóng, làm cho tự do, làm cho miễn phí
Noun networker Người chuyên kết nối, xây dựng mạng lưới quan hệ
Verb network Kết nối, tạo dựng mạng lưới (quan hệ, máy tính)
Noun networking Hoạt động kết nối, xây dựng mạng lưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Old English
nett
Old English
weorc
Late 16th Century
network
Modern English
free network

Nguồn gốc của 'free' và 'network'

Từ 'free' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *frijaz, ban đầu mang nghĩa 'không bị ràng buộc, độc lập'. Sau này, nghĩa 'không phải trả tiền' phát triển vào khoảng thế kỷ 13. Từ 'network' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, là sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc). Ban đầu, nó chỉ một cấu trúc giống lưới vật lý, sau đó được dùng để chỉ một hệ thống các đường dây liên kết hoặc những người có quan hệ với nhau. Cụm từ 'free network' là một kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để mô tả một mạng lưới không tính phí hoặc không bị hạn chế truy cập, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh internet và Wi-Fi công cộng.

Usage Note

Trong cụm 'free network', 'free' chỉ sự miễn phí về mặt chi phí sử dụng. Nó khác với 'open' network, có thể ám chỉ mạng không yêu cầu mật khẩu, nhưng có thể không miễn phí. Cần phân biệt với 'gratis' (biểu thị sự cho đi, không tính phí) và 'libre' (nhấn mạnh quyền tự do sử dụng, sửa đổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free network
  • connect to connect to a free network
    (kết nối với một mạng miễn phí)
  • access access a free network
    (truy cập một mạng miễn phí)
  • utilize utilize a free network
    (sử dụng một mạng miễn phí)
  • find find a free network
    (tìm thấy một mạng miễn phí)
Adjective + free network
  • public public free network
    (mạng miễn phí công cộng)
  • unsecured unsecured free network
    (mạng miễn phí không bảo mật)
  • open open free network
    (mạng miễn phí mở (không cần mật khẩu))
Noun + free network
  • user of user of a free network
    (người dùng mạng miễn phí)
  • access to access to a free network
    (quyền truy cập mạng miễn phí)

Idioms

  • connect to a free network

    Kết nối với mạng miễn phí (cụm từ rất phổ biến khi nói về việc truy cập Wi-Fi công cộng)

    "I need to connect to a free network to check my emails."

    (Tôi cần kết nối với mạng miễn phí để kiểm tra email.)

  • look for a free network

    Tìm kiếm mạng miễn phí (cụm từ thông dụng khi muốn truy cập internet công cộng mà không mất phí)

    "When I travel, I always look for a free network to save on data."

    (Khi đi du lịch, tôi luôn tìm kiếm mạng miễn phí để tiết kiệm dữ liệu.)

  • use a free network at your own risk

    Sử dụng mạng miễn phí tự chịu rủi ro (cụm từ cảnh báo về nguy cơ bảo mật khi dùng Wi-Fi công cộng)

    "The hotel warns guests to use the free network at their own risk."

    (Khách sạn cảnh báo khách rằng việc sử dụng mạng miễn phí phải tự chịu rủi ro.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free network

Tính từ (free)
Lật mặt

Có sẵn mà không tính phí; không tốn tiền.

"Many coffee shops offer free network access to attract customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new library opens, the city will have been providing free network access for five years.
Vào thời điểm thư viện mới mở cửa, thành phố sẽ đã cung cấp truy cập mạng miễn phí trong năm năm.
Phủ định
By next year, the company won't have been offering free network services, as they'll start charging a subscription fee.
Đến năm sau, công ty sẽ không còn cung cấp dịch vụ mạng miễn phí nữa, vì họ sẽ bắt đầu tính phí thuê bao.
Nghi vấn
Will the community center have been maintaining the free network for a decade by the time the new regulations come into effect?
Liệu trung tâm cộng đồng đã duy trì mạng miễn phí trong một thập kỷ vào thời điểm các quy định mới có hiệu lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free network".

Sự phổ biến của Wi-Fi miễn phí công cộng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là tại các thành phố lớn, việc cung cấp Wi-Fi miễn phí đã trở thành một kỳ vọng. Bạn có thể dễ dàng tìm thấy 'free network' tại các quán cà phê, sân bay, thư viện, hoặc khu vực công cộng. Điều này giúp mọi người luôn kết nối, làm việc từ xa, hoặc giải trí mà không tốn phí dữ liệu di động, góp phần thu hẹp 'khoảng cách số' (digital divide) và tăng cường khả năng tiếp cận thông tin.

Rủi ro bảo mật khi dùng mạng miễn phí

Mặc dù tiện lợi, nhưng việc sử dụng 'free network', đặc biệt là các mạng Wi-Fi công cộng không yêu cầu mật khẩu, tiềm ẩn nhiều rủi ro về bảo mật. Dữ liệu cá nhân có thể dễ bị tin tặc đánh cắp, hoặc thiết bị của bạn có thể bị nhiễm phần mềm độc hại. Do đó, người dùng thường được khuyến cáo nên cẩn trọng, tránh thực hiện các giao dịch nhạy cảm (như ngân hàng trực tuyến) hoặc nên sử dụng VPN (mạng riêng ảo) khi kết nối với các mạng này để bảo vệ thông tin cá nhân.