(Top Banner Ad)
internet access
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

internet access

UK: /ˈɪntəˌnet ˈækses/ • US: /ˈɪntərˌnet ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập internet kết nối internet khả năng truy cập internet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to connect to the internet.

Vietnamese Meaning

Khả năng kết nối với internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having reliable internet access is essential for online learning."

    "Việc có truy cập internet đáng tin cậy là rất cần thiết cho việc học trực tuyến."

  • "Many rural areas still lack adequate internet access."

    "Nhiều vùng nông thôn vẫn còn thiếu truy cập internet đầy đủ."

  • "The library provides free internet access to the public."

    "Thư viện cung cấp truy cập internet miễn phí cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, quyền truy cập
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, sự dễ tiếp cận

Synonyms

internet connectivity (khả năng kết nối internet)online access (truy cập trực tuyến)

Antonyms

offline access (truy cập ngoại tuyến)no internet access (không có truy cập internet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
English
access
English (modern coinage)
internet

Nguồn gốc của 'Internet'

Từ 'internet' là một từ ghép hiện đại, viết tắt của 'interconnected network' (mạng lưới liên kết). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, ban đầu được phát triển bởi Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ để kết nối các máy tính và chia sẻ thông tin.

Sự ra đời của 'Access'

Từ 'access' (tiếp cận, truy cập) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'accessus', có nghĩa là 'sự đến gần, sự tiếp cận'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng tiếp cận hoặc quyền vào một nơi nào đó.

Kết hợp 'Internet Access'

Cụm từ 'internet access' (truy cập internet) đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này để mô tả khả năng kết nối và sử dụng mạng internet toàn cầu. Nó trở nên phổ biến khi internet bắt đầu lan rộng ra công chúng vào những năm 1990.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khả năng hoặc quyền truy cập vào mạng internet. Nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng có thể kết nối internet hoặc không. Ví dụ, 'poor internet access' (truy cập internet kém) hoặc 'reliable internet access' (truy cập internet đáng tin cậy). Nó khác với 'internet connection' (kết nối internet), là hành động hoặc trạng thái đang kết nối.

Prepositions

to for

'Access to' thường dùng để chỉ sự truy cập chung, trong khi 'access for' có thể chỉ mục đích của việc truy cập. Ví dụ: 'access to the internet' (truy cập vào internet nói chung) vs. 'access for educational purposes' (truy cập để phục vụ mục đích giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet access
  • high-speed high-speed internet access
    (truy cập internet tốc độ cao)
  • reliable reliable internet access
    (truy cập internet đáng tin cậy)
  • free free internet access
    (truy cập internet miễn phí)
  • limited limited internet access
    (truy cập internet bị hạn chế)
  • broadband broadband internet access
    (truy cập internet băng thông rộng)
Verb + internet access
  • provide provide internet access
    (cung cấp quyền truy cập internet)
  • get get internet access
    (có được, nhận được quyền truy cập internet)
  • have have internet access
    (có quyền truy cập internet)
  • lose lose internet access
    (mất quyền truy cập internet)
  • gain gain internet access
    (có được, đạt được quyền truy cập internet)
Noun + internet access
  • lack of lack of internet access
    (thiếu truy cập internet)
  • cost of cost of internet access
    (chi phí truy cập internet)
  • availability of availability of internet access
    (tính sẵn có của truy cập internet)

Idioms

  • no internet access

    không có kết nối internet

    "I can't check my email because there's no internet access here."

    (Tôi không thể kiểm tra email vì ở đây không có kết nối internet.)

  • limited internet access

    kết nối internet bị hạn chế

    "Our hotel offers limited internet access, so don't expect to stream movies."

    (Khách sạn của chúng tôi cung cấp kết nối internet bị hạn chế, nên đừng mong đợi xem phim trực tuyến.)

  • lose internet access

    mất kết nối internet

    "Many people panic when they suddenly lose internet access."

    (Nhiều người hoảng loạn khi đột nhiên mất kết nối internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng kết nối với internet.

"Having reliable internet access is essential for online learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had reliable internet access, I would be able to work from anywhere.
Nếu tôi có truy cập internet đáng tin cậy, tôi có thể làm việc từ bất cứ đâu.
Phủ định
If she didn't have internet access at home, she wouldn't be able to complete her online courses.
Nếu cô ấy không có truy cập internet ở nhà, cô ấy sẽ không thể hoàn thành các khóa học trực tuyến của mình.
Nghi vấn
Would you be more productive if you had faster internet access?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn nếu bạn có truy cập internet nhanh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet access".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Ở nhiều quốc gia, 'internet access' không phải là điều hiển nhiên. Có một 'khoảng cách số' giữa những người có và không có quyền truy cập internet đáng tin cậy. Điều này ảnh hưởng đến giáo dục, cơ hội việc làm và khả năng tiếp cận thông tin.

Quyền truy cập Internet là thiết yếu

Trong thế kỷ 21, truy cập internet ngày càng được coi là một quyền cơ bản hoặc một nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống hiện đại, không chỉ là một tiện ích xa xỉ. Nó là chìa khóa để tham gia vào xã hội, nền kinh tế và học hỏi.