(Top Banner Ad)
wi-fi hotspot
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

wi-fi hotspot

UK: /ˈwaɪˌfaɪ ˈhɒtˌspɒt/ • US: /ˈwaɪˌfaɪ ˈhɑːtˌspɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm phát sóng Wi-Fi điểm truy cập Wi-Fi điểm truy cập internet không dây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical location where people can obtain Internet access, typically using Wi-Fi technology, via a wireless local area network (WLAN) using a router connected to an Internet service provider.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm vật lý nơi mọi người có thể truy cập Internet, thường sử dụng công nghệ Wi-Fi, thông qua mạng cục bộ không dây (WLAN) sử dụng bộ định tuyến kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I connected to the wi-fi hotspot at the airport to check my email."

    "Tôi kết nối với điểm phát sóng Wi-Fi tại sân bay để kiểm tra email."

  • "Many coffee shops offer a free wi-fi hotspot for their customers."

    "Nhiều quán cà phê cung cấp điểm phát sóng Wi-Fi miễn phí cho khách hàng của họ."

  • "You can use your smartphone as a wi-fi hotspot to share your mobile data."

    "Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của mình làm điểm phát sóng Wi-Fi để chia sẻ dữ liệu di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Wi-Fi Kết nối Internet không dây
Noun hotspot Điểm nóng; điểm truy cập Internet không dây
Noun mobile hotspot Điểm phát sóng Wi-Fi di động (thường từ điện thoại hoặc thiết bị chuyên dụng)
Verb to hotspot Phát sóng Wi-Fi di động (biến thiết bị thành điểm phát sóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wireless Fidelity
English
Wi-Fi
English
hot spot
English
hotspot
English
Wi-Fi hotspot

Nguồn gốc Wi-Fi

Thuật ngữ 'Wi-Fi' được công ty Interbrand đặt ra vào năm 1999 để tiếp thị cho một công nghệ kết nối mạng không dây mới. Mặc dù ban đầu nó được quảng bá là viết tắt của 'Wireless Fidelity', nhưng Hiệp hội Wi-Fi sau này khẳng định nó không có ý nghĩa cụ thể nào, mà chỉ là một cái tên dễ nhớ và dễ nhận biết.

Sự ra đời của Hotspot

Từ 'hotspot' ban đầu có nghĩa là một 'điểm nóng' hoặc 'nơi có nhiều hoạt động'. Khi công nghệ Wi-Fi phát triển, nó được dùng để chỉ một địa điểm vật lý nơi người dùng có thể truy cập Internet không dây, tạo ra một 'điểm nóng' của kết nối. Sự kết hợp 'Wi-Fi hotspot' chính thức hóa ý nghĩa này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các khu vực công cộng hoặc các thiết bị di động phát sóng Wi-Fi để chia sẻ kết nối internet. Khác với 'Wi-Fi network' ở chỗ 'hotspot' nhấn mạnh tính chất địa điểm và khả năng truy cập công cộng.

Prepositions

at in near

'At' dùng để chỉ một địa điểm cụ thể: 'I'm at a wi-fi hotspot'. 'In' dùng cho khu vực rộng hơn: 'There's a wi-fi hotspot in the coffee shop'. 'Near' chỉ sự gần gũi: 'Is there a wi-fi hotspot near here?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wi-fi hotspot
  • free free wi-fi hotspot
    (điểm phát Wi-Fi miễn phí)
  • public public wi-fi hotspot
    (điểm phát Wi-Fi công cộng)
  • secure secure wi-fi hotspot
    (điểm phát Wi-Fi an toàn)
  • unsecured unsecured wi-fi hotspot
    (điểm phát Wi-Fi không an toàn)
  • local local wi-fi hotspot
    (điểm phát Wi-Fi tại địa phương)
Verb + wi-fi hotspot
  • find find a wi-fi hotspot
    (tìm một điểm phát Wi-Fi)
  • connect to connect to a wi-fi hotspot
    (kết nối tới một điểm phát Wi-Fi)
  • use use a wi-fi hotspot
    (sử dụng một điểm phát Wi-Fi)
  • provide provide a wi-fi hotspot
    (cung cấp một điểm phát Wi-Fi)
  • create create a wi-fi hotspot
    (tạo một điểm phát Wi-Fi)

Idioms

  • on the hunt for a Wi-Fi hotspot

    Đang tích cực tìm kiếm một điểm phát Wi-Fi (thường xuyên)

    "I've been on the hunt for a Wi-Fi hotspot all afternoon to check my emails before the deadline."

    (Tôi đã tích cực tìm kiếm một điểm phát Wi-Fi suốt buổi chiều để kiểm tra email trước thời hạn.)

  • turn your phone into a Wi-Fi hotspot

    Biến điện thoại của bạn thành điểm phát Wi-Fi (phát Wi-Fi từ điện thoại)

    "When there's no public Wi-Fi available, I often turn my phone into a Wi-Fi hotspot for my laptop."

    (Khi không có Wi-Fi công cộng, tôi thường biến điện thoại của mình thành điểm phát sóng Wi-Fi cho máy tính xách tay.)

  • a Wi-Fi hotspot desert

    Một 'sa mạc' Wi-Fi (vùng không có Wi-Fi, hoặc rất ít và khó tìm)

    "After leaving the big city, we entered a Wi-Fi hotspot desert for the next few hours of our road trip."

    (Sau khi rời thành phố lớn, chúng tôi đã đi vào một 'sa mạc' Wi-Fi trong vài giờ tiếp theo của chuyến đi đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wi-fi hotspot

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm vật lý nơi mọi người có thể truy cập Internet, thường sử dụng công nghệ Wi-Fi, thông qua mạng cục bộ không dây (WLAN) sử dụng bộ định tuyến kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet.

"I connected to the wi-fi hotspot at the airport to check my email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already found a free wi-fi hotspot before the meeting started.
Họ đã tìm thấy điểm phát sóng wi-fi miễn phí trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
She had not realized there was a wi-fi hotspot available until I told her.
Cô ấy đã không nhận ra có một điểm phát sóng wi-fi có sẵn cho đến khi tôi nói với cô ấy.
Nghi vấn
Had he connected to the wi-fi hotspot before his battery died?
Anh ấy đã kết nối với điểm phát sóng wi-fi trước khi hết pin chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wi-fi hotspot".

Tầm quan trọng với du khách và người làm việc từ xa

Wi-Fi hotspot đã trở thành một tiện ích thiết yếu cho du khách và những người làm việc từ xa (digital nomads). Khả năng kết nối Internet ở hầu hết mọi nơi giúp họ duy trì công việc, liên lạc với gia đình và bạn bè, cũng như tìm kiếm thông tin cần thiết khi di chuyển hoặc sinh sống ở nước ngoài.

Quán cà phê và không gian công cộng

Nhiều quán cà phê, thư viện và không gian công cộng cung cấp Wi-Fi miễn phí, biến chúng thành những trung tâm xã hội và làm việc quan trọng. Điều này đã định hình lại cách mọi người tương tác với không gian công cộng, cho phép họ làm việc, học tập hoặc giải trí bên ngoài nhà hoặc văn phòng.

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư

Mặc dù tiện lợi, việc sử dụng các điểm phát Wi-Fi công cộng tiềm ẩn rủi ro bảo mật. Dữ liệu có thể bị chặn bởi những kẻ tấn công, đặc biệt là trên các mạng không được mã hóa. Điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của VPN (mạng riêng ảo) và nâng cao nhận thức về quyền riêng tư khi truy cập Internet ở nơi công cộng.