(Top Banner Ad)
no rush
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

no rush

UK: /ˌnəʊ ˈrʌʃ/ • US: /ˌnoʊ ˈrʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

không cần vội cứ từ từ từ từ làm cũng được không sao đâu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

There is no need to hurry; take your time.

Vietnamese Meaning

Không cần phải vội; cứ từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can you finish this report by tomorrow?" "No rush, do it when you have time.""

    ""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước ngày mai không?" "Không cần vội đâu, cứ làm khi nào bạn có thời gian.""

  • "There's no rush to pay me back; you can do it next month."

    "Không cần phải vội trả lại tiền cho tôi đâu; bạn có thể trả vào tháng sau."

  • ""Do I need to send this today?" "No rush, tomorrow is fine.""

    ""Tôi có cần gửi cái này hôm nay không?" "Không cần vội, ngày mai cũng được.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush sự vội vàng, sự gấp rút; dòng người/vật đổ xô
Verb rush vội vã, gấp rút; xông tới, đổ xô
Adjective rushed bị thúc ép, vội vã; làm gấp gáp
Adverb rushingly một cách vội vã, gấp gáp

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old French
rusher
Middle English
rushen
English
no rush

Sự kết hợp của 'không' và 'vội vàng'

Cụm từ 'no rush' đơn giản là sự kết hợp của từ 'no' (không) và 'rush' (sự vội vàng, gấp gáp). 'No' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nā' (không bao giờ, không chút nào), và 'rush' đến từ tiếng Pháp cổ 'rusher' (đẩy, vội vã). Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt trực tiếp và lịch sự để nói rằng không có áp lực về thời gian, khuyến khích sự bình tĩnh và thong thả.

Usage Note

Cụm từ "no rush" được sử dụng để trấn an ai đó, cho phép họ có thêm thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đưa ra quyết định. Nó mang sắc thái thân thiện và thoải mái, khuyến khích sự kiên nhẫn. Khác với "hurry up" (nhanh lên) mang ý nghĩa thúc giục, "no rush" lại tạo cảm giác thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Phrases with 'no rush'
  • There's There's no rush.
    (Không có gì phải vội.)
  • Take your time, Take your time, no rush.
    (Cứ từ từ, không cần vội.)
  • absolutely absolutely no rush
    (hoàn toàn không vội vã)
  • for no rush for me
    (tôi không vội)
  • on no rush on that
    (không cần vội về chuyện đó)

Idioms

  • There's no rush (at all).

    Hoàn toàn không có gì phải vội vàng.

    "Don't worry about finishing it today. There's no rush at all."

    (Đừng lo lắng về việc hoàn thành nó hôm nay. Hoàn toàn không có gì phải vội vàng đâu.)

  • No rush, take your time.

    Không cần vội, cứ thong thả.

    "I'll wait for your decision. No rush, take your time."

    (Tôi sẽ đợi quyết định của bạn. Không cần vội, cứ thong thả nhé.)

  • No rush whenever you're ready.

    Không cần vội, bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.

    "Just send me the report whenever you're ready. No rush."

    (Cứ gửi báo cáo cho tôi bất cứ khi nào bạn sẵn sàng. Không cần vội đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no rush

Cụm từ
Lật mặt

Không cần phải vội; cứ từ từ.

""Can you finish this report by tomorrow?" "No rush, do it when you have time.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no rush".

Văn hóa giao tiếp và sự kiên nhẫn

Cụm từ 'no rush' thường được sử dụng trong các nền văn hóa phương Tây để thể hiện sự kiên nhẫn, lịch sự và giảm áp lực cho người nghe. Nó nhấn mạnh việc đặt chất lượng hoặc sự thoải mái lên trên tốc độ, khác với quan niệm 'thời gian là vàng bạc' trong một số bối cảnh khác. Sử dụng 'no rush' giúp tạo ra một bầu không khí thư thái, ít căng thẳng trong giao tiếp cá nhân và công việc.

Quản lý kỳ vọng và thời gian

'No rush' là một cách hiệu quả để quản lý kỳ vọng về thời gian. Khi nói 'no rush', người nói muốn truyền đạt rằng họ không có deadline khắt khe và người nghe có thể dành đủ thời gian cần thiết để hoàn thành công việc hoặc đưa ra quyết định một cách cẩn thận. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cần sự suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc độ chính xác cao.