no rush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
There is no need to hurry; take your time.
Vietnamese Meaning
Không cần phải vội; cứ từ từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can you finish this report by tomorrow?" "No rush, do it when you have time.""
""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước ngày mai không?" "Không cần vội đâu, cứ làm khi nào bạn có thời gian.""
-
"There's no rush to pay me back; you can do it next month."
"Không cần phải vội trả lại tiền cho tôi đâu; bạn có thể trả vào tháng sau."
-
""Do I need to send this today?" "No rush, tomorrow is fine.""
""Tôi có cần gửi cái này hôm nay không?" "Không cần vội, ngày mai cũng được.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "no rush" được sử dụng để trấn an ai đó, cho phép họ có thêm thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đưa ra quyết định. Nó mang sắc thái thân thiện và thoải mái, khuyến khích sự kiên nhẫn. Khác với "hurry up" (nhanh lên) mang ý nghĩa thúc giục, "no rush" lại tạo cảm giác thư giãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
There's There's no rush. (Không có gì phải vội.)
-
Take your time, Take your time, no rush. (Cứ từ từ, không cần vội.)
-
absolutely absolutely no rush (hoàn toàn không vội vã)
-
for no rush for me (tôi không vội)
-
on no rush on that (không cần vội về chuyện đó)
Idioms
-
There's no rush (at all).
Hoàn toàn không có gì phải vội vàng.
"Don't worry about finishing it today. There's no rush at all."
(Đừng lo lắng về việc hoàn thành nó hôm nay. Hoàn toàn không có gì phải vội vàng đâu.)
-
No rush, take your time.
Không cần vội, cứ thong thả.
"I'll wait for your decision. No rush, take your time."
(Tôi sẽ đợi quyết định của bạn. Không cần vội, cứ thong thả nhé.)
-
No rush whenever you're ready.
Không cần vội, bất cứ khi nào bạn sẵn sàng.
"Just send me the report whenever you're ready. No rush."
(Cứ gửi báo cáo cho tôi bất cứ khi nào bạn sẵn sàng. Không cần vội đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no rush
Cụm từKhông cần phải vội; cứ từ từ.
""Can you finish this report by tomorrow?" "No rush, do it when you have time.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no rush".
