hurry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to hurry if you want to catch the train."
"Bạn cần phải nhanh lên nếu bạn muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"Don't be in such a hurry!"
"Đừng vội như vậy!"
-
"She hurried to the door."
"Cô ấy vội vã đến cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cần được thực hiện nhanh chóng, thường do hạn chế thời gian hoặc mong muốn đạt được mục tiêu sớm. Khác với 'rush' thường mang ý nghĩa vội vã, thiếu cẩn trọng; 'hurry' có thể chỉ đơn giản là làm việc nhanh.
Prepositions
'Hurry up' có nghĩa là nhanh lên, giục giã ai đó. 'Hurry along' có nghĩa là đi nhanh hơn, thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in a hurry (đang vội, trong lúc vội vàng)
-
no in no hurry (không vội, không cần gấp)
-
leave leave in a hurry (rời đi vội vàng, bỏ đi gấp gáp)
-
rush rush in a hurry (vội vã lao đi, gấp rút di chuyển)
-
great a great hurry (sự vội vã lớn, rất gấp gáp)
-
big a big hurry (sự vội vã lớn, rất gấp gáp (ít trang trọng hơn 'great hurry'))
Idioms
-
in a hurry
đang vội, gấp gáp, làm gì đó nhanh chóng
"I can't talk right now, I'm in a hurry."
(Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang rất vội.)
-
Hurry up!
Nhanh lên! Khẩn trương lên!
"Hurry up! We're going to miss the bus."
(Nhanh lên! Chúng ta sắp lỡ xe buýt rồi.)
-
What's the hurry?
Có gì mà phải vội?, Tại sao lại phải gấp gáp vậy?
"Relax, we have plenty of time. What's the hurry?"
(Thư giãn đi, chúng ta có rất nhiều thời gian mà. Có gì mà phải vội?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hurry
động từDi chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.
"You need to hurry if you want to catch the train."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurry".
