(Top Banner Ad)
hurry
A2
động từ A2 Đời sống hàng ngày

hurry

UK: /ˈhʌri/ • US: /ˈhɜːri/

Nghĩa tiếng Việt

vội nhanh lên hối hả khẩn trương
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or act with great speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to hurry if you want to catch the train."

    "Bạn cần phải nhanh lên nếu bạn muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "Don't be in such a hurry!"

    "Đừng vội như vậy!"

  • "She hurried to the door."

    "Cô ấy vội vã đến cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry vội vàng, gấp rút; thúc giục (ai đó)
Noun hurry sự vội vã, sự gấp rút
Adjective hurried gấp gáp, vội vàng; được làm một cách vội vã
Adverb hurriedly một cách vội vàng, hấp tấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurien
Modern English
hurry

Nguồn gốc âm thanh và sự gấp gáp

Từ "hurry" xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với dạng "hurien". Người ta cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác vội vã, gấp gáp khi di chuyển nhanh. Một số giả thuyết khác lại liên hệ nó với các từ có nghĩa tương tự trong tiếng Đức cổ như "hurren" (di chuyển nhanh) hoặc tiếng Pháp cổ "hurter" (va chạm, đâm vào). Điều này cho thấy sự cấp bách của hành động đã được thể hiện một cách trực quan qua chính âm thanh của từ.

Usage Note

Diễn tả hành động cần được thực hiện nhanh chóng, thường do hạn chế thời gian hoặc mong muốn đạt được mục tiêu sớm. Khác với 'rush' thường mang ý nghĩa vội vã, thiếu cẩn trọng; 'hurry' có thể chỉ đơn giản là làm việc nhanh.

Prepositions

up along

'Hurry up' có nghĩa là nhanh lên, giục giã ai đó. 'Hurry along' có nghĩa là đi nhanh hơn, thường dùng để khuyến khích hoặc chỉ dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + "hurry"
  • in in a hurry
    (đang vội, trong lúc vội vàng)
  • no in no hurry
    (không vội, không cần gấp)
Verb + "hurry" phrase
  • leave leave in a hurry
    (rời đi vội vàng, bỏ đi gấp gáp)
  • rush rush in a hurry
    (vội vã lao đi, gấp rút di chuyển)
Adjective + "hurry"
  • great a great hurry
    (sự vội vã lớn, rất gấp gáp)
  • big a big hurry
    (sự vội vã lớn, rất gấp gáp (ít trang trọng hơn 'great hurry'))

Idioms

  • in a hurry

    đang vội, gấp gáp, làm gì đó nhanh chóng

    "I can't talk right now, I'm in a hurry."

    (Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang rất vội.)

  • Hurry up!

    Nhanh lên! Khẩn trương lên!

    "Hurry up! We're going to miss the bus."

    (Nhanh lên! Chúng ta sắp lỡ xe buýt rồi.)

  • What's the hurry?

    Có gì mà phải vội?, Tại sao lại phải gấp gáp vậy?

    "Relax, we have plenty of time. What's the hurry?"

    (Thư giãn đi, chúng ta có rất nhiều thời gian mà. Có gì mà phải vội?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurry

động từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao.

"You need to hurry if you want to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurry".

"Thời gian là tiền bạc" và áp lực tốc độ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, câu nói "Time is money" (Thời gian là tiền bạc) thể hiện rõ giá trị của tốc độ và sự hiệu quả. Điều này thường tạo ra áp lực phải làm mọi thứ thật nhanh, đôi khi dẫn đến căng thẳng và lối sống gấp gáp, nơi mà "vội vàng" (hurry) trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày để đạt được mục tiêu.

Phong trào "Sống chậm" (Slow Living)

Phản ứng lại với nhịp sống hối hả và áp lực phải liên tục "hurry", phong trào "Slow Living" (Sống chậm) đã xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến. Phong trào này khuyến khích mọi người giảm bớt sự vội vã, dành thời gian chất lượng hơn cho công việc, các mối quan hệ, các hoạt động hàng ngày và bản thân, nhằm tìm lại sự cân bằng, tránh xa căng thẳng và trân trọng từng khoảnh khắc.