at your leisure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At your own pace and convenience; whenever you have the time or inclination.
Vietnamese Meaning
Vào thời điểm bạn rảnh rỗi và thuận tiện nhất; bất cứ khi nào bạn có thời gian hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please review the contract at your leisure."
"Xin vui lòng xem xét hợp đồng khi nào bạn rảnh."
-
"You can start the project at your leisure."
"Bạn có thể bắt đầu dự án khi nào bạn rảnh."
-
"Browse our website at your leisure."
"Hãy thoải mái duyệt trang web của chúng tôi khi nào bạn rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với thời gian và sự thoải mái của người khác. Nó ngụ ý rằng không có áp lực phải hoàn thành điều gì đó một cách vội vàng. So với các cách diễn đạt tương tự, 'at your leisure' mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'when you have time' hoặc 'when you're free'.
Prepositions
'At' được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc thời điểm cụ thể, trong trường hợp này, 'at your leisure' chỉ thời điểm bạn rảnh rỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Read at your leisure (Đọc lúc nào bạn rảnh)
-
Review the document at your leisure (Xem lại tài liệu lúc nào bạn rảnh)
-
Consider the proposal at your leisure (Cân nhắc đề xuất này khi bạn có thời gian)
-
Available at your leisure (Có sẵn để bạn sử dụng khi bạn rảnh)
Idioms
-
At (one's) own leisure
Vào thời gian rảnh của ai đó, không bị ép buộc
"You can complete the assignment at your own leisure."
(Bạn có thể hoàn thành bài tập vào lúc nào bạn rảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at your leisure
Cụm giới từVào thời điểm bạn rảnh rỗi và thuận tiện nhất; bất cứ khi nào bạn có thời gian hoặc mong muốn.
"Please review the contract at your leisure."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You can review the document at your leisure. |
Bạn có thể xem lại tài liệu một cách thư thả. |
| Phủ định | You don't have to complete the task immediately; you can do it at your leisure. |
Bạn không cần phải hoàn thành nhiệm vụ ngay lập tức; bạn có thể làm điều đó một cách thư thả. |
| Nghi vấn | Can we schedule the meeting at your leisure? |
Chúng ta có thể lên lịch cuộc họp vào thời điểm bạn rảnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your leisure".
