(Top Banner Ad)
at your leisure
B1
Cụm giới từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

at your leisure

Nghĩa tiếng Việt

lúc rảnh rỗi khi nào bạn rảnh khi có thời gian tùy lúc bạn tiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At your own pace and convenience; whenever you have the time or inclination.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm bạn rảnh rỗi và thuận tiện nhất; bất cứ khi nào bạn có thời gian hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please review the contract at your leisure."

    "Xin vui lòng xem xét hợp đồng khi nào bạn rảnh."

  • "You can start the project at your leisure."

    "Bạn có thể bắt đầu dự án khi nào bạn rảnh."

  • "Browse our website at your leisure."

    "Hãy thoải mái duyệt trang web của chúng tôi khi nào bạn rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Leisure Thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn (thời gian để làm những gì mình thích)
Adjective Leisurely Thong thả, từ tốn, không vội vã

Synonyms

at your convenience (khi bạn thấy tiện)when you have time (khi bạn có thời gian)when you're free (khi bạn rảnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'at your leisure'

Cụm từ 'at your leisure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'loisir', có nghĩa là 'tự do làm điều mình thích'. Nó mang ý nghĩa cho phép ai đó làm điều gì đó một cách thoải mái, không vội vã, theo thời gian biểu của riêng họ. Trong văn hóa phương Tây, việc cho phép ai đó làm 'at their leisure' thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với thời gian và sự thoải mái của người khác. Nó ngụ ý rằng không có áp lực phải hoàn thành điều gì đó một cách vội vàng. So với các cách diễn đạt tương tự, 'at your leisure' mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'when you have time' hoặc 'when you're free'.

Prepositions

at

'At' được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc thời điểm cụ thể, trong trường hợp này, 'at your leisure' chỉ thời điểm bạn rảnh rỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at your leisure
  • Read at your leisure
    (Đọc lúc nào bạn rảnh)
  • Review the document at your leisure
    (Xem lại tài liệu lúc nào bạn rảnh)
  • Consider the proposal at your leisure
    (Cân nhắc đề xuất này khi bạn có thời gian)
Adjective + at your leisure
  • Available at your leisure
    (Có sẵn để bạn sử dụng khi bạn rảnh)

Idioms

  • At (one's) own leisure

    Vào thời gian rảnh của ai đó, không bị ép buộc

    "You can complete the assignment at your own leisure."

    (Bạn có thể hoàn thành bài tập vào lúc nào bạn rảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at your leisure

Cụm giới từ
Lật mặt

Vào thời điểm bạn rảnh rỗi và thuận tiện nhất; bất cứ khi nào bạn có thời gian hoặc mong muốn.

"Please review the contract at your leisure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You can review the document at your leisure.
Bạn có thể xem lại tài liệu một cách thư thả.
Phủ định
You don't have to complete the task immediately; you can do it at your leisure.
Bạn không cần phải hoàn thành nhiệm vụ ngay lập tức; bạn có thể làm điều đó một cách thư thả.
Nghi vấn
Can we schedule the meeting at your leisure?
Chúng ta có thể lên lịch cuộc họp vào thời điểm bạn rảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your leisure".

Giá trị của thời gian rảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian rảnh rỗi được coi trọng. Việc cho phép ai đó làm điều gì đó 'at their leisure' thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ và thời gian cá nhân của họ. Nó cũng ngụ ý rằng kết quả công việc sẽ tốt hơn nếu họ không bị áp lực về thời gian.