no hurry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không cần vội; còn nhiều thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Take your time, there's no hurry.""
""Cứ từ từ, không cần vội đâu.""
-
""There's no hurry to finish this project; we have until next month.""
""Không cần phải hoàn thành dự án này gấp; chúng ta có thời gian đến tháng sau.""
-
""No hurry, I can wait here.""
""Không sao, tôi có thể đợi ở đây.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để trấn an ai đó, cho thấy rằng không cần phải gấp gáp hoặc lo lắng về thời gian. Nó mang sắc thái thoải mái, thư giãn. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) hay 'urgent' (khẩn cấp), 'no hurry' nhấn mạnh sự không cần thiết của việc vội vã. Đôi khi còn mang nghĩa là 'cứ từ từ, không sao cả'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
There's There's no hurry. (Không cần phải vội.)
-
There really is There really is no hurry. (Thực sự là không có gì phải vội đâu.)
-
be in be in no hurry (không vội vàng, không gấp gáp)
-
feel feel no hurry (cảm thấy không cần vội)
-
absolutely absolutely no hurry (tuyệt đối không cần vội)
-
at all no hurry at all (hoàn toàn không cần vội)
Idioms
-
There's no hurry.
Không cần phải vội vàng/gấp gáp; cứ từ từ mà làm.
"Take your time with the report; there's no hurry."
(Cứ từ từ viết báo cáo đi; không cần phải vội đâu.)
-
To be in no hurry (to do something).
Không vội vàng/gấp gáp (làm việc gì đó); không muốn làm gì đó sớm.
"I'm in no hurry to get married; I want to focus on my career first."
(Tôi không vội kết hôn; tôi muốn tập trung vào sự nghiệp trước đã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no hurry
Thành ngữKhông cần vội; còn nhiều thời gian.
""Take your time, there's no hurry.""
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a million dollars, I would travel the world with no hurry to return. |
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới mà không cần vội vã trở về. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she wouldn't need to rush and there'd be no hurry to finish the project. |
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không cần phải vội vàng và sẽ không cần phải hoàn thành dự án gấp gáp. |
| Nghi vấn | Would you feel more relaxed if there was no hurry to complete the task? |
Bạn có cảm thấy thư thái hơn nếu không cần phải vội vàng hoàn thành nhiệm vụ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no hurry".
