(Top Banner Ad)
no hurry
A2
Thành ngữ A2 Giao tiếp hàng ngày

no hurry

UK: nəʊ ˈhʌri • US: noʊ ˈhɜːri

Nghĩa tiếng Việt

không cần vội cứ từ từ từ từ thôi không sao cả
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

There is no need to rush; there is plenty of time.

Vietnamese Meaning

Không cần vội; còn nhiều thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Take your time, there's no hurry.""

    ""Cứ từ từ, không cần vội đâu.""

  • ""There's no hurry to finish this project; we have until next month.""

    ""Không cần phải hoàn thành dự án này gấp; chúng ta có thời gian đến tháng sau.""

  • ""No hurry, I can wait here.""

    ""Không sao, tôi có thể đợi ở đây.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hurry sự vội vã, sự gấp gáp
Verb to hurry vội vã, gấp rút
Adjective hurried vội vàng, gấp gáp
Adverb hurriedly một cách vội vàng, gấp gáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
16th Century English
hurry
Modern English
no hurry

Nguồn gốc của 'no'

Từ 'no' có nguồn gốc từ 'nā' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không bao giờ' hoặc 'không một chút nào'.

Nguồn gốc của 'hurry'

Động từ và danh từ 'hurry' xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể là một từ tượng thanh mô phỏng âm thanh hoặc cảm giác vội vã, gấp rút.

Sự kết hợp thành 'no hurry'

Cụm từ 'no hurry' là một cách kết hợp hiện đại của hai từ này, dùng để diễn tả ý 'không cần phải vội', khuyến khích sự thong thả và không áp lực thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để trấn an ai đó, cho thấy rằng không cần phải gấp gáp hoặc lo lắng về thời gian. Nó mang sắc thái thoải mái, thư giãn. Khác với 'immediately' (ngay lập tức) hay 'urgent' (khẩn cấp), 'no hurry' nhấn mạnh sự không cần thiết của việc vội vã. Đôi khi còn mang nghĩa là 'cứ từ từ, không sao cả'.

Collocations (Từ đi kèm)

Existential phrases
  • There's There's no hurry.
    (Không cần phải vội.)
  • There really is There really is no hurry.
    (Thực sự là không có gì phải vội đâu.)
Verb + no hurry
  • be in be in no hurry
    (không vội vàng, không gấp gáp)
  • feel feel no hurry
    (cảm thấy không cần vội)
Adverbial intensifiers
  • absolutely absolutely no hurry
    (tuyệt đối không cần vội)
  • at all no hurry at all
    (hoàn toàn không cần vội)

Idioms

  • There's no hurry.

    Không cần phải vội vàng/gấp gáp; cứ từ từ mà làm.

    "Take your time with the report; there's no hurry."

    (Cứ từ từ viết báo cáo đi; không cần phải vội đâu.)

  • To be in no hurry (to do something).

    Không vội vàng/gấp gáp (làm việc gì đó); không muốn làm gì đó sớm.

    "I'm in no hurry to get married; I want to focus on my career first."

    (Tôi không vội kết hôn; tôi muốn tập trung vào sự nghiệp trước đã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no hurry

Thành ngữ
Lật mặt

Không cần vội; còn nhiều thời gian.

""Take your time, there's no hurry.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, I would travel the world with no hurry to return.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ du lịch vòng quanh thế giới mà không cần vội vã trở về.
Phủ định
If she weren't so busy, she wouldn't need to rush and there'd be no hurry to finish the project.
Nếu cô ấy không quá bận rộn, cô ấy sẽ không cần phải vội vàng và sẽ không cần phải hoàn thành dự án gấp gáp.
Nghi vấn
Would you feel more relaxed if there was no hurry to complete the task?
Bạn có cảm thấy thư thái hơn nếu không cần phải vội vàng hoàn thành nhiệm vụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no hurry".

Sự trấn an và lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'no hurry' thường được dùng để trấn an người khác, cho thấy sự lịch sự và tôn trọng thời gian của họ, đồng thời giảm bớt áp lực phải hoàn thành công việc nhanh chóng.

Đối lập với triết lý 'Thời gian là vàng bạc'

Mặc dù nhiều xã hội phương Tây coi trọng hiệu quả và năng suất ('time is money' - thời gian là vàng bạc), 'no hurry' lại thể hiện một quan điểm đối lập, khuyến khích nhịp độ sống thư thái hơn, đặc biệt trong giao tiếp cá nhân hoặc khi chất lượng được ưu tiên hơn tốc độ.