(Top Banner Ad)
rushed
B1
Tính từ B1 Chung

rushed

UK: /rʌʃt/ • US: /rʌʃt/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã hấp tấp gấp gáp nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or happening very quickly.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc xảy ra rất nhanh chóng, vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a rushed breakfast before leaving for work."

    "Tôi đã ăn vội bữa sáng trước khi đi làm."

  • "He felt rushed to finish the project on time."

    "Anh ấy cảm thấy bị thúc ép phải hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The doctor gave me a rushed examination."

    "Bác sĩ khám cho tôi một cách vội vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rush vội vã, gấp rút; đổ xô, ào ạt
Noun rush sự vội vã, sự gấp rút; dòng người/xe cộ ào ạt
Adjective rushing đang vội vã, chảy xiết (nước)
Adjective/Past Participle rushed bị thúc ép, vội vàng, gấp gáp
Adjective unrushed không vội vã, từ tốn
Compound Noun rush hour giờ cao điểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rusher
Middle English
russen
English
rush
English
rushed

Từ sự xô đẩy đến vội vàng

Từ 'rushed' bắt nguồn từ động từ 'rush', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rusher' với nghĩa ban đầu là 'đẩy, xô, xô lùi'. Qua tiếng Anh trung đại 'russen', nghĩa của từ dần chuyển sang hành động di chuyển hoặc làm gì đó một cách nhanh chóng, gấp gáp. Ngày nay, 'rushed' thường mô tả trạng thái bị thúc ép về thời gian hoặc một việc gì đó được hoàn thành quá nhanh.

Usage Note

Tính từ 'rushed' thường mô tả một hành động, quyết định hoặc một khoảng thời gian diễn ra gấp gáp, không đủ thời gian để chuẩn bị hoặc xem xét kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu thời gian và áp lực phải hoàn thành nhanh chóng. So với 'quick', 'fast', 'rushed' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ngụ ý sự vội vã có thể dẫn đến sai sót hoặc kết quả không mong muốn. Ví dụ: 'a rushed decision' (một quyết định vội vã) khác với 'a quick decision' (một quyết định nhanh chóng) ở chỗ 'rushed' mang ý nghĩa là quyết định được đưa ra một cách hấp tấp, thiếu cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rushed
  • too too rushed
    (quá vội vàng/gấp gáp)
  • hastily hastily rushed
    (được làm một cách vội vã, gấp gáp)
  • badly badly rushed
    (bị làm vội vàng, cẩu thả)
Verb + rushed
  • feel feel rushed
    (cảm thấy bị thúc ép/vội vàng)
  • get get rushed
    (bị/được làm nhanh chóng)
  • be be rushed
    (bị vội vàng, được làm gấp gáp)
rushed + Noun
  • job rushed job
    (công việc làm vội vàng, cẩu thả)
  • decision rushed decision
    (quyết định vội vàng)
  • meal rushed meal
    (bữa ăn vội vàng)

Idioms

  • be rushed off one's feet

    Cực kỳ bận rộn, không có thời gian nghỉ ngơi.

    "During the holiday season, the postal workers are always rushed off their feet."

    (Trong mùa lễ hội, nhân viên bưu điện luôn bận tối mặt tối mũi.)

  • feel rushed

    Cảm thấy bị thúc ép về thời gian, vội vàng.

    "I always feel rushed when I have to prepare for a presentation at the last minute."

    (Tôi luôn cảm thấy vội vàng khi phải chuẩn bị bài thuyết trình vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rushed

Tính từ
Lật mặt

Được thực hiện hoặc xảy ra rất nhanh chóng, vội vã.

"I had a rushed breakfast before leaving for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to rush to the meeting or I'll be late.
Tôi cần phải vội vã đến cuộc họp nếu không tôi sẽ trễ.
Phủ định
It's better not to rush the decision; we should consider all the options carefully.
Tốt hơn là không nên vội vàng đưa ra quyết định; chúng ta nên xem xét tất cả các lựa chọn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Why did you have to rush the project so much?
Tại sao bạn lại phải gấp rút dự án nhiều như vậy?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must rush to the airport to catch her flight.
Cô ấy phải vội vã đến sân bay để kịp chuyến bay.
Phủ định
You shouldn't rush your decisions; take your time.
Bạn không nên vội vàng đưa ra quyết định; hãy cứ từ từ.
Nghi vấn
Could we rush the order to meet the deadline?
Chúng ta có thể đẩy nhanh đơn hàng để kịp thời hạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I rushed to the airport, I would probably miss my flight anyway because of the long security lines.
Nếu tôi vội vã đến sân bay, tôi có lẽ vẫn sẽ lỡ chuyến bay vì hàng dài an ninh.
Phủ định
If she didn't rush the project, she wouldn't be so stressed now.
Nếu cô ấy không vội vàng thực hiện dự án, cô ấy sẽ không căng thẳng đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Would you feel so rushed if you planned your day better?
Bạn có cảm thấy vội vã như vậy không nếu bạn lên kế hoạch cho một ngày của mình tốt hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was rushed due to the approaching deadline.
Dự án đã bị làm gấp rút do thời hạn đang đến gần.
Phủ định
The decision was not rushed; it was carefully considered.
Quyết định không bị vội vã; nó đã được cân nhắc cẩn thận.
Nghi vấn
Was the presentation rushed because of the technical issues?
Bài thuyết trình có bị làm vội vã vì các vấn đề kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rushed".

Áp lực của cuộc sống hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các đô thị lớn, có một áp lực xã hội ngầm phải luôn bận rộn và hiệu quả. Việc cảm thấy 'rushed' (vội vàng, gấp gáp) trở thành một trạng thái thường xuyên, phản ánh nhịp sống nhanh và kỳ vọng cao về năng suất. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến các vấn đề về căng thẳng và chất lượng công việc bị giảm sút.

Chất lượng vs. Tốc độ

Quan niệm 'rushed' thường mang hàm ý tiêu cực, cho rằng một sản phẩm, dịch vụ hay quyết định được thực hiện quá nhanh sẽ thiếu đi sự cẩn thận và chất lượng. Điều này thể hiện trong các câu nói như 'haste makes waste' (dục tốc bất đạt), nhấn mạnh giá trị của sự tỉ mỉ và chu đáo hơn là tốc độ đơn thuần.