take your time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đừng vội; làm gì đó mà không cần phải hấp tấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's no need to rush, take your time."
"Không cần phải vội đâu, cứ từ từ làm."
-
""Take your time choosing what you want to eat," the waiter said."
""Cứ từ từ chọn món anh/chị muốn ăn ạ," người phục vụ nói."
-
"If you need a break, take your time."
"Nếu bạn cần nghỉ ngơi, cứ từ từ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | take | Lấy, cầm, mang, chiếm đoạt, nhận |
| Noun | taker | Người lấy, người nhận |
| Noun | taking | Hành động lấy, sự thu hoạch |
| Verb | retake | Lấy lại, thi lại, quay lại cảnh |
| Noun | time | Thời gian, thì giờ |
| Adjective | timely | Kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | Vĩnh cửu, không bị ảnh hưởng bởi thời gian |
| Noun | timer | Đồng hồ hẹn giờ, thiết bị tính giờ |
| Noun | timing | Sự tính toán thời gian, thời điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để trấn an ai đó rằng họ không cần phải hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng. Nó thể hiện sự thoải mái và cho phép người đó làm việc một cách cẩn thận và kỹ lưỡng. Không giống như 'hurry up', 'take your time' khuyến khích sự chậm rãi và chú ý đến chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really take your time (Thực sự cứ từ từ)
-
just just take your time (Cứ thong thả thôi)
-
simply simply take your time (Đơn giản là cứ từ từ)
-
allow allow them to take their time (Cho phép họ cứ thong thả)
-
tell tell him to take his time (Bảo anh ấy cứ từ từ)
-
with take your time with the report (Cứ thong thả làm báo cáo)
-
on take your time on your drawing (Cứ từ từ vẽ)
-
to take your time to decide (Dành thời gian để quyết định)
Idioms
-
Take your time (doing something)
Cứ từ từ, đừng vội vàng (khi làm việc gì đó)
"Don't rush, take your time packing your bags."
(Đừng vội, cứ từ từ đóng gói hành lý.)
-
Take your sweet time
Dành quá nhiều thời gian cho một việc (thường ngụ ý rằng người đó đang làm chậm hoặc lề mề một cách không cần thiết, đôi khi mang hàm ý tiêu cực nhẹ)
"The mechanic took his sweet time fixing my car, and I missed my appointment."
(Anh thợ sửa xe làm rất lề mề nên tôi đã lỡ cuộc hẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take your time
Cụm động từĐừng vội; làm gì đó mà không cần phải hấp tấp.
"There's no need to rush, take your time."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you're feeling overwhelmed, take your time to complete the task. |
Nếu bạn cảm thấy quá tải, hãy cứ từ từ hoàn thành nhiệm vụ. |
| Phủ định | When you're not familiar with the process, you don't take your time, you're more likely to make mistakes. |
Khi bạn không quen với quy trình, nếu bạn không từ từ làm, bạn có nhiều khả năng mắc lỗi hơn. |
| Nghi vấn | If you have a deadline, do you take your time, or do you rush? |
Nếu bạn có thời hạn, bạn có cứ từ từ làm hay là bạn vội vàng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to take my time getting ready in the mornings, but now I have to rush. |
Tôi từng có thời gian thong thả chuẩn bị vào buổi sáng, nhưng bây giờ tôi phải vội vàng. |
| Phủ định | She didn't use to take her time when making decisions; she was very impulsive. |
Cô ấy đã từng không dành thời gian suy nghĩ khi đưa ra quyết định; cô ấy rất bốc đồng. |
| Nghi vấn | Did you use to take your time more often before you had kids? |
Bạn có từng thong thả hơn trước khi có con không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take your time".
