(Top Banner Ad)
nobleman
B2
noun B2 Lịch sử, Xã hội

nobleman

UK: /ˈnəʊblmən/ • US: /ˈnoʊblmən/

Nghĩa tiếng Việt

quý tộc nam người thuộc giới quý tộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who belongs to the nobility.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nobleman inherited a vast estate."

    "Người quý tộc thừa kế một điền trang rộng lớn."

  • "He was a nobleman known for his generosity."

    "Ông ấy là một nhà quý tộc nổi tiếng vì sự hào phóng của mình."

  • "The nobleman's family had a long and distinguished history."

    "Gia đình của người quý tộc có một lịch sử lâu đời và đáng kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble cao quý, quý phái, cao thượng
Noun nobility giới quý tộc; sự cao quý, sự quý phái
Adverb nobly một cách cao quý, một cách quý phái
Noun noblewoman nữ quý tộc
Noun noblesse tầng lớp quý tộc (thường chỉ giới quý tộc Pháp); phẩm giá quý tộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nobilis
Old French
noble
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
English
noble + man
English
nobleman

Từ 'Nổi Tiếng' đến 'Quý Tộc'

Từ 'nobleman' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa tính từ 'noble' (quý tộc) và danh từ 'man' (người đàn ông). Gốc của 'noble' xuất phát từ tiếng Latin 'nobilis', mang ý nghĩa 'nổi tiếng', 'được biết đến nhiều', 'xuất chúng' hoặc 'thuộc dòng dõi cao quý'. Điều này cho thấy rằng, ban đầu, người quý tộc là những cá nhân không chỉ có địa vị xã hội cao mà còn được công nhận và tôn trọng rộng rãi.

Usage Note

Từ 'nobleman' dùng để chỉ một người đàn ông có tước vị quý tộc, thường được thừa kế hoặc phong tặng. Nó nhấn mạnh vị thế xã hội cao quý và quyền lực của người đó. Khác với 'aristocrat' (người quý tộc) có nghĩa rộng hơn, 'nobleman' thường ám chỉ một tước vị cụ thể như công tước, bá tước, nam tước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nobleman
  • distinguished a distinguished nobleman
    (một quý tộc lỗi lạc)
  • wealthy a wealthy nobleman
    (một quý tộc giàu có)
  • exiled an exiled nobleman
    (một quý tộc bị lưu đày)
  • high-born a high-born nobleman
    (một quý tộc xuất thân cao quý)
Verb + nobleman
  • address to address a nobleman
    (xưng hô với một quý tộc)
  • respect to respect a nobleman
    (tôn trọng một quý tộc)
  • serve to serve a nobleman
    (phục vụ một quý tộc)
Nobleman + Verb
  • ruled the nobleman ruled
    (vị quý tộc cai trị)
  • resided the nobleman resided in
    (vị quý tộc cư trú tại)
  • granted the nobleman granted land
    (vị quý tộc ban đất)
Nobleman's + Noun
  • title a nobleman's title
    (tước hiệu của một quý tộc)
  • estate a nobleman's estate
    (điền trang của một quý tộc)
  • duty a nobleman's duty
    (nghĩa vụ của một quý tộc)

Idioms

  • born a nobleman

    sinh ra đã là quý tộc

    "He was born a nobleman, inheriting vast lands and a prestigious title."

    (Ông ấy sinh ra đã là quý tộc, được thừa kế những vùng đất rộng lớn và một tước hiệu danh giá.)

  • act like a nobleman

    cư xử như một quý tộc (thể hiện phẩm giá, danh dự)

    "Even after losing his fortune, he continued to act like a nobleman, showing grace under pressure."

    (Ngay cả sau khi mất hết tài sản, ông ấy vẫn tiếp tục cư xử như một quý tộc, thể hiện sự điềm tĩnh dưới áp lực.)

  • a true nobleman

    một quý tộc chân chính (người có phẩm chất cao quý)

    "His integrity and generosity proved that he was a true nobleman, despite his humble origins."

    (Sự chính trực và hào phóng của ông đã chứng tỏ ông là một quý tộc chân chính, bất chấp xuất thân khiêm tốn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nobleman

noun
Lật mặt

Một người đàn ông thuộc tầng lớp quý tộc.

"The nobleman inherited a vast estate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king admired the nobleman: a man of great wealth and influence.
Nhà vua ngưỡng mộ vị quý tộc: một người đàn ông giàu có và có tầm ảnh hưởng lớn.
Phủ định
He was not a nobleman: he had earned his title through bravery, not birth.
Anh ta không phải là một quý tộc: anh ta có được tước vị nhờ lòng dũng cảm, chứ không phải do sinh ra trong gia đình quý tộc.
Nghi vấn
Was he truly a nobleman: or merely an imposter pretending to be one?
Anh ta có thực sự là một quý tộc không: hay chỉ là một kẻ mạo danh?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the nobleman owned a vast amount of land.
Anh ấy nói rằng người quý tộc đó sở hữu một lượng lớn đất đai.
Phủ định
She said that the nobleman did not support the new law.
Cô ấy nói rằng người quý tộc đó đã không ủng hộ luật mới.
Nghi vấn
They asked if the nobleman had arrived at the castle.
Họ hỏi liệu người quý tộc đã đến lâu đài chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nobleman".

Hệ Thống Phân Cấp Xã Hội

Trong lịch sử châu Âu, 'nobleman' là một thành viên của tầng lớp quý tộc, thường sở hữu đất đai và có các đặc quyền xã hội, chính trị. Họ có thể mang các tước hiệu như Công tước (Duke), Bá tước (Count/Earl), Hầu tước (Marquess) hoặc Nam tước (Baron), và địa vị thường được truyền lại theo dòng dõi hoặc do nhà vua ban tặng.

Trách Nhiệm và Quyền Lợi

Ngoài các đặc quyền, quý tộc còn có những trách nhiệm nhất định, như bảo vệ lãnh thổ, phục vụ quân sự, hoặc quản lý các vùng đất của mình. Họ thường được giáo dục tốt và kỳ vọng sẽ thể hiện những phẩm chất như danh dự, lòng dũng cảm và lòng hào hiệp, thể hiện tinh thần 'noblesse oblige' (địa vị quý tộc đòi hỏi trách nhiệm).