basely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a base manner; meanly; dishonorably.
Vietnamese Meaning
Một cách hèn hạ; một cách đê tiện; một cách đáng khinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted basely, betraying the trust of his friends for personal gain."
"Anh ta đã hành động một cách hèn hạ, phản bội lòng tin của bạn bè vì lợi ích cá nhân."
-
"He used his power basely, exploiting those weaker than him."
"Anh ta đã sử dụng quyền lực của mình một cách hèn hạ, lợi dụng những người yếu thế hơn mình."
-
"She acted basely out of jealousy."
"Cô ta hành động một cách hèn hạ vì ghen tuông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc suy nghĩ được thực hiện một cách thiếu đạo đức, thấp hèn, không có phẩm giá hoặc danh dự. Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tồi tệ trong hành vi của một người. Khác với 'meanly' (một cách keo kiệt, nhỏ mọn) hoặc 'wickedly' (một cách độc ác), 'basely' tập trung vào sự thiếu phẩm chất và danh dự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act basely (Hành động một cách bỉ ổi/đê tiện.)
-
accuse someone basely (Buộc tội ai đó một cách đê tiện.)
-
betray someone basely (Phản bội ai đó một cách hèn hạ.)
-
surrender basely (Đầu hàng một cách nhục nhã.)
-
desert one's comrades basely (Bỏ rơi đồng đội một cách hèn nhát.)
Idioms
-
to basely seek advantage
Tìm kiếm lợi ích cho bản thân một cách đê tiện, bất chấp đạo lý.
"He would basely seek advantage from the misfortune of others."
(Anh ta tìm kiếm lợi ích một cách đê tiện từ sự bất hạnh của người khác.)
-
to be basely born
Sinh ra trong tầng lớp thấp kém, có xuất thân hèn mọn (cách dùng cổ, trang trọng).
"In the old story, the hero was thought to be basely born, but was secretly a prince."
(Trong câu chuyện cổ, người anh hùng bị cho là có xuất thân hèn kém, nhưng thực ra lại là một hoàng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basely
Trạng từMột cách hèn hạ; một cách đê tiện; một cách đáng khinh.
"He acted basely, betraying the trust of his friends for personal gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basely".
