(Top Banner Ad)
mocktail
B1
noun B1 Đồ uống, Ẩm thực

mocktail

UK: /ˈmɒkteɪl/ • US: /ˈmɑːktaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

cocktail không cồn đồ uống pha chế không cồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-alcoholic mixed drink that resembles a cocktail.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống hỗn hợp không cồn, giống với cocktail.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a refreshing mocktail instead of a cocktail."

    "Cô ấy đã gọi một ly mocktail giải khát thay vì một ly cocktail."

  • "The bar menu included a selection of creative mocktails."

    "Thực đơn của quán bar bao gồm một loạt các loại mocktail sáng tạo."

  • "I made a delicious pineapple and coconut mocktail for the party."

    "Tôi đã pha một ly mocktail dứa và dừa ngon tuyệt cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mocktail Đồ uống pha chế không cồn, giống cocktail
Compound Noun mocktail menu Thực đơn đồ uống không cồn
Compound Noun mocktail bar Quầy bar chuyên phục vụ mocktail hoặc có nhiều lựa chọn mocktail

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
mock
English
cocktail
English (blend)
mocktail

Sự ra đời của 'mocktail'

Từ 'mocktail' là một từ ghép hiện đại, kết hợp giữa 'mock' (có nghĩa là giả, nhại lại) và 'cocktail'. Nó xuất hiện để chỉ một loại đồ uống pha chế trông giống như cocktail nhưng hoàn toàn không chứa cồn. Mục đích là để những người không uống rượu vẫn có thể thưởng thức một thức uống đẹp mắt, phức tạp và thú vị trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội mà không cảm thấy bị bỏ lỡ.

Usage Note

Mocktail được tạo ra để mang lại trải nghiệm tương tự như cocktail nhưng không chứa cồn. Chúng thường được phục vụ trong các quán bar, nhà hàng hoặc tại các bữa tiệc như một lựa chọn đồ uống cho những người không uống rượu hoặc trẻ em. Điểm khác biệt chính so với cocktail là việc loại bỏ hoàn toàn rượu. Mocktail thường bao gồm nước ép trái cây, siro, soda, và các loại nguyên liệu trang trí tương tự cocktail.

Prepositions

with of

* with: Sử dụng để chỉ thành phần đi kèm. Ví dụ: "A mocktail with cranberry juice and lime."
* of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc, loại hoặc thành phần. Ví dụ: "A wide variety of mocktails are available."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mocktail
  • refreshing refreshing mocktail
    (mocktail sảng khoái)
  • fruity fruity mocktail
    (mocktail vị trái cây)
  • sparkling sparkling mocktail
    (mocktail có ga)
  • virgin virgin mocktail
    (mocktail nguyên chất/không cồn)
Verb + mocktail
  • make make a mocktail
    (pha chế một ly mocktail)
  • order order a mocktail
    (gọi một ly mocktail)
  • serve serve mocktails
    (phục vụ mocktail)
  • sip sip a mocktail
    (nhấm nháp một ly mocktail)

Idioms

  • on the mocktail menu

    có trong thực đơn đồ uống không cồn

    "This restaurant has a great selection of refreshing drinks on the mocktail menu."

    (Nhà hàng này có nhiều lựa chọn đồ uống giải khát tuyệt vời trong thực đơn mocktail.)

  • to enjoy a mocktail

    thưởng thức một ly mocktail

    "Even if you don't drink alcohol, you can still enjoy a delicious mocktail at the party."

    (Ngay cả khi bạn không uống rượu, bạn vẫn có thể thưởng thức một ly mocktail ngon tuyệt tại bữa tiệc.)

  • a non-alcoholic mocktail

    một ly mocktail không cồn

    "She ordered a non-alcoholic mocktail so she could drive safely later."

    (Cô ấy gọi một ly mocktail không cồn để có thể lái xe an toàn sau đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mocktail

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống hỗn hợp không cồn, giống với cocktail.

"She ordered a refreshing mocktail instead of a cocktail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I think everyone should try a mocktail at least once; they might find something they like.
Tôi nghĩ mọi người nên thử mocktail ít nhất một lần; họ có thể tìm thấy thứ họ thích.
Phủ định
None of these mocktails appeal to me because I prefer alcoholic beverages.
Không có mocktail nào trong số này hấp dẫn tôi vì tôi thích đồ uống có cồn hơn.
Nghi vấn
Which mocktail is your favorite, and why do you consider it the best?
Bạn thích loại mocktail nào nhất, và tại sao bạn lại coi nó là ngon nhất?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She ordered a mocktail, didn't she?
Cô ấy đã gọi một ly mocktail, đúng không?
Phủ định
They haven't tried the mocktail yet, have they?
Họ vẫn chưa thử mocktail, phải không?
Nghi vấn
It's a delicious mocktail, isn't it?
Đó là một ly mocktail ngon, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mocktail is as refreshing as any cocktail.
Mocktail này sảng khoái như bất kỳ cocktail nào.
Phủ định
This mocktail is less sugary than that soda.
Mocktail này ít đường hơn so với soda đó.
Nghi vấn
Is this mocktail more expensive than the juice?
Mocktail này có đắt hơn nước ép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mocktail".

Xu hướng Sức khỏe và Sự Bao Dung

Mocktail phản ánh xu hướng ngày càng tăng về lối sống lành mạnh và ý thức về sức khỏe. Chúng cung cấp một lựa chọn tuyệt vời cho những người không uống cồn vì lý do sức khỏe, tôn giáo, mang thai, hoặc chỉ đơn giản là muốn tránh rượu. Điều này giúp mọi người cảm thấy được hòa nhập hơn trong các sự kiện xã hội, không bị áp lực phải uống đồ có cồn.

Vai trò trong các sự kiện xã hội

Mocktail ngày càng phổ biến trong các đám cưới, tiệc tùng, sự kiện công ty và các buổi tụ họp gia đình. Chúng thường được phục vụ như một lựa chọn an toàn và hấp dẫn cho người lái xe được chỉ định (designated drivers), hoặc trong các bữa tiệc có trẻ em, đảm bảo mọi người đều có thể nâng ly chúc mừng một cách vui vẻ và có trách nhiệm.