non-allergenic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing an allergic reaction.
Vietnamese Meaning
Không gây ra phản ứng dị ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This soap is non-allergenic and safe for sensitive skin."
"Loại xà phòng này không gây dị ứng và an toàn cho da nhạy cảm."
-
"The company claims that their new fabric is non-allergenic."
"Công ty tuyên bố rằng loại vải mới của họ không gây dị ứng."
-
"We need to find non-allergenic alternatives for our products."
"Chúng ta cần tìm các giải pháp thay thế không gây dị ứng cho các sản phẩm của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | allergy | chứng dị ứng |
| Adjective | allergic | bị dị ứng với, có tính gây dị ứng |
| Noun | allergen | chất gây dị ứng |
| Adjective | hypoallergenic | ít gây dị ứng (ít khả năng gây ra phản ứng dị ứng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'non-allergenic' được sử dụng để mô tả các sản phẩm, chất liệu hoặc chất có khả năng gây dị ứng rất thấp hoặc không gây dị ứng cho hầu hết mọi người. Cần lưu ý rằng không có gì đảm bảo 100% rằng một sản phẩm sẽ không gây dị ứng cho tất cả mọi người, vì mỗi cá nhân có thể có phản ứng khác nhau. 'Hypoallergenic' là một từ gần nghĩa, nhưng có thể chỉ ra rằng sản phẩm có khả năng gây dị ứng thấp hơn chứ không nhất thiết là không gây dị ứng. 'Allergen-free' có nghĩa là sản phẩm không chứa bất kỳ chất gây dị ứng đã biết nào.
Prepositions
'non-allergenic for' chỉ ra đối tượng mà sản phẩm an toàn. Ví dụ: 'This lotion is non-allergenic for babies.' 'non-allergenic to' chỉ ra đối tượng mà sản phẩm không gây phản ứng dị ứng. Ví dụ: 'This material is non-allergenic to most people.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
products non-allergenic products (các sản phẩm không gây dị ứng)
-
formula non-allergenic formula (công thức không gây dị ứng)
-
ingredients non-allergenic ingredients (thành phần không gây dị ứng)
-
materials non-allergenic materials (vật liệu không gây dị ứng)
-
cosmetics non-allergenic cosmetics (mỹ phẩm không gây dị ứng)
-
detergent non-allergenic detergent (bột giặt/nước giặt không gây dị ứng)
Idioms
-
dermatologist-tested non-allergenic
đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây dị ứng
"This cream is dermatologist-tested non-allergenic, making it safe for sensitive skin."
(Kem này đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm là không gây dị ứng, an toàn cho da nhạy cảm.)
-
clinically proven non-allergenic
đã được chứng minh lâm sàng là không gây dị ứng
"The new baby lotion is clinically proven non-allergenic."
(Sữa dưỡng da em bé mới đã được chứng minh lâm sàng là không gây dị ứng.)
-
suitable for sensitive skin, non-allergenic
phù hợp cho da nhạy cảm, không gây dị ứng
"Look for products labeled 'suitable for sensitive skin, non-allergenic' if you have skin sensitivities."
(Hãy tìm những sản phẩm có nhãn 'phù hợp cho da nhạy cảm, không gây dị ứng' nếu bạn có làn da dễ mẫn cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-allergenic
adjectiveKhông gây ra phản ứng dị ứng.
"This soap is non-allergenic and safe for sensitive skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-allergenic".
