(Top Banner Ad)
non-consensual sex
C1
noun phrase C1 Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

non-consensual sex

UK: /ˌnɒn.kənˈsen.ʃu.əl seks/ • US: /ˌnɑːn.kənˈsen.ʃu.əl seks/

Nghĩa tiếng Việt

quan hệ tình dục không có sự đồng thuận quan hệ tình dục trái ý muốn tình dục không tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sexual activity that occurs without the explicit, voluntary, and informed consent of all participants.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tình dục xảy ra mà không có sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và có hiểu biết đầy đủ từ tất cả những người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation focused on allegations of non-consensual sex."

    "Cuộc điều tra tập trung vào các cáo buộc về hành vi tình dục không có sự đồng thuận."

  • "Non-consensual sex is a serious crime."

    "Tình dục không có sự đồng thuận là một tội ác nghiêm trọng."

  • "The victim reported an incident of non-consensual sex to the police."

    "Nạn nhân đã báo cáo một vụ tình dục không có sự đồng thuận cho cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consent sự đồng ý, sự ưng thuận
Verb consent đồng ý, ưng thuận
Adjective consensual có sự đồng thuận, có sự ưng thuận
Adjective non-consensual không có sự đồng thuận, không có sự ưng thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
Middle English
sex
Modern English
sex
Latin
con- (together) + sentire (feel, think)
Latin
consentire
Old French
consentir
Middle English
consenten
Modern English
consent
Modern English
consensual (from consent + -ual)
Latin prefix
non-
Modern English compound
non-consensual sex

Nguồn Gốc Khái Niệm

Cụm từ 'non-consensual sex' (quan hệ tình dục không có sự đồng thuận) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi xã hội và luật pháp ngày càng chú trọng đến tầm quan trọng của sự đồng thuận rõ ràng trong các mối quan hệ tình dục. Từ 'sex' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', trong khi 'consensual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'consentire' (đồng ý, cảm nhận cùng nhau). Tiền tố 'non-' (không) của Latin được thêm vào để nhấn mạnh sự thiếu vắng đồng thuận. Cụm từ này phản ánh sự thay đổi trong cách hiểu về quyền tự chủ cơ thể và ranh giới cá nhân, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về bạo lực tình dục.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến bất kỳ hành vi tình dục nào diễn ra khi một hoặc nhiều bên không đồng ý hoặc không thể đưa ra sự đồng ý hợp lệ. Nó bao gồm cưỡng hiếp, tấn công tình dục và bất kỳ hành vi tình dục nào được thực hiện dưới sự ép buộc, đe dọa, hoặc khi một người không có khả năng đồng ý (ví dụ: vì say xỉn, bất tỉnh hoặc thiểu năng trí tuệ). Sự khác biệt quan trọng với 'consensual sex' (tình dục đồng thuận) là yếu tố tự nguyện và có hiểu biết.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta thường nói về tính chất 'non-consensual' của một hành động cụ thể: 'an act of non-consensual sex'. Khi sử dụng 'in', ta thường nói về việc ai đó tham gia vào hoạt động này: 'involved in non-consensual sex'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-consensual sex
  • commit commit non-consensual sex
    (thực hiện hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
  • experience experience non-consensual sex
    (trải qua/là nạn nhân của quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
  • report report non-consensual sex
    (báo cáo hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
Noun + non-consensual sex
  • act of an act of non-consensual sex
    (một hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
  • definition of the definition of non-consensual sex
    (định nghĩa về quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
non-consensual sex + Noun
  • incident a non-consensual sex incident
    (một vụ việc quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)
  • survivor a non-consensual sex survivor
    (một người sống sót sau hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận)

Idioms

  • sexual violence, including non-consensual sex

    bạo lực tình dục, bao gồm quan hệ tình dục không có sự đồng thuận

    "The conference addressed issues of sexual violence, including non-consensual sex."

    (Hội nghị đã thảo luận các vấn đề bạo lực tình dục, bao gồm cả quan hệ tình dục không có sự đồng thuận.)

  • the legal framework surrounding non-consensual sex

    khung pháp lý xoay quanh quan hệ tình dục không có sự đồng thuận

    "Understanding the legal framework surrounding non-consensual sex is crucial for prevention."

    (Việc hiểu rõ khung pháp lý xoay quanh quan hệ tình dục không có sự đồng thuận là rất quan trọng để phòng ngừa.)

  • survivor of non-consensual sex

    nạn nhân/người sống sót sau hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận

    "Support groups are available for survivors of non-consensual sex."

    (Có các nhóm hỗ trợ dành cho những người sống sót sau hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-consensual sex

noun phrase
Lật mặt

Hoạt động tình dục xảy ra mà không có sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và có hiểu biết đầy đủ từ tất cả những người tham gia.

"The investigation focused on allegations of non-consensual sex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-consensual sex is a serious crime.
Quan hệ tình dục không có sự đồng thuận là một tội ác nghiêm trọng.
Phủ định
She did not report the non-consensual act.
Cô ấy đã không báo cáo hành vi không có sự đồng thuận.
Nghi vấn
Is non-consensual sex ever justifiable?
Quan hệ tình dục không có sự đồng thuận có bao giờ được biện minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-consensual sex".

Sự Phát Triển Của Khái Niệm Đồng Thuận

Trong nhiều hệ thống pháp luật, 'non-consensual sex' được coi là một tội ác nghiêm trọng (cưỡng hiếp hoặc tấn công tình dục). Khái niệm về sự đồng thuận đã phát triển theo thời gian, từ việc chỉ đơn giản là 'không có nghĩa là không' ('no means no') sang yêu cầu sự đồng ý rõ ràng, tự nguyện và nhiệt tình ('có nghĩa là có' hay 'affirmative consent'). Sự thay đổi này nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân phải đảm bảo đối phương luôn có sự đồng ý rõ ràng cho bất kỳ hành vi tình dục nào.

Phong Trào #MeToo và Tác Động

Phong trào #MeToo toàn cầu đã thu hút sự chú ý rộng rãi đến sự phổ biến của quấy rối và tấn công tình dục, bao gồm cả quan hệ tình dục không có sự đồng thuận. Phong trào này khuyến khích các nạn nhân lên tiếng, chia sẻ câu chuyện của họ và thúc đẩy các cuộc thảo luận quan trọng về trách nhiệm cá nhân và xã hội. #MeToo đã góp phần thay đổi cách nhìn nhận và xử lý các vụ việc liên quan đến tình dục không có sự đồng thuận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và tin tưởng nạn nhân.