(Top Banner Ad)
non-customer
B2
danh từ B2 Kinh tế, Marketing

non-customer

UK: /ˌnɒnˈkʌstəmər/ • US: /ˌnɑːnˈkʌstəmər/

Nghĩa tiếng Việt

người không phải là khách hàng đối tượng chưa phải là khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who is not a customer of a particular business or organization.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức không phải là khách hàng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to attract non-customers by offering special discounts."

    "Công ty đang cố gắng thu hút những người không phải là khách hàng bằng cách cung cấp các chương trình giảm giá đặc biệt."

  • "Identifying the reasons why non-customers are not buying the product is crucial for business growth."

    "Xác định lý do tại sao những người không phải là khách hàng không mua sản phẩm là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh."

  • "The marketing campaign is specifically designed to target non-customers."

    "Chiến dịch marketing được thiết kế đặc biệt để nhắm mục tiêu đến những người không phải là khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun customer service Dịch vụ khách hàng
Noun customer base Cơ sở khách hàng/Tập khách hàng
Adjective customer-centric Lấy khách hàng làm trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
custumer
English
non-customer

Nguồn gốc của tiền tố 'Non-'

Tiền tố 'non-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'non' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'không'. Nó được dùng để tạo ra các từ mang ý nghĩa phủ định hoặc đối lập với từ gốc.

Sự ra đời của 'Customer'

Từ 'customer' xuất phát từ 'custumer' trong tiếng Anglo-Pháp, sau đó là 'costumier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'quen thuộc, theo thói quen'. Từ này ám chỉ người có thói quen mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một cửa hàng hoặc cá nhân cụ thể.

Ghép nối 'Non-' và 'Customer'

Khi ghép 'non-' với 'customer', ta có 'non-customer', nghĩa đen là 'người không phải khách hàng'. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và marketing để chỉ những cá nhân hoặc nhóm đối tượng chưa từng mua sản phẩm/dịch vụ của một công ty hoặc đã ngừng mua.

Usage Note

Từ 'non-customer' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để chỉ những người chưa mua sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty. Nó tập trung vào sự vắng mặt của mối quan hệ khách hàng. Khác với 'potential customer' (khách hàng tiềm năng) chỉ những người có khả năng trở thành khách hàng, 'non-customer' chỉ đơn thuần là người chưa phải khách hàng, không nhất thiết ám chỉ tiềm năng.

Prepositions

of to

'of' dùng để chỉ công ty hoặc tổ chức mà người đó không phải là khách hàng (ví dụ: a non-customer of our bank). 'to' dùng để chỉ thái độ hoặc hành động hướng tới việc thu hút những người không phải là khách hàng (ví dụ: a strategy to convert non-customers to customers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-customer
  • target target non-customer
    (đối tượng chưa phải khách hàng mục tiêu)
  • potential potential non-customers
    (những người có tiềm năng trở thành khách hàng (hiện chưa phải))
Verb + non-customer
  • attract attract non-customers
    (thu hút những người chưa phải khách hàng)
  • convert convert non-customers
    (chuyển đổi những người chưa phải khách hàng (thành khách hàng))
  • understand understand non-customers
    (hiểu về những người chưa phải khách hàng)

Idioms

  • Tap into the non-customer market

    Khai thác thị trường những người chưa phải khách hàng

    "To grow rapidly, we need to tap into the non-customer market."

    (Để tăng trưởng nhanh chóng, chúng ta cần khai thác thị trường những người chưa phải khách hàng.)

  • Convert non-customers into customers

    Chuyển đổi những người chưa phải khách hàng thành khách hàng

    "Our new strategy focuses on how to convert non-customers into loyal customers."

    (Chiến lược mới của chúng tôi tập trung vào cách chuyển đổi những người chưa phải khách hàng thành khách hàng trung thành.)

  • Understanding the non-customer journey

    Hiểu về hành trình của những người chưa phải khách hàng

    "By understanding the non-customer journey, we can identify barriers to adoption."

    (Bằng cách hiểu về hành trình của những người chưa phải khách hàng, chúng ta có thể xác định các rào cản ngăn cản họ sử dụng sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-customer

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức không phải là khách hàng của một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể.

"The company is trying to attract non-customers by offering special discounts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-customer".

Tầm quan trọng chiến lược của 'non-customer' trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, 'non-customer' không chỉ là những người không mua sản phẩm/dịch vụ của bạn, mà còn là một nguồn tăng trưởng tiềm năng lớn. Các công ty thường phân tích lý do tại sao họ không phải là khách hàng để tìm ra các nhu cầu chưa được đáp ứng, cải thiện sản phẩm, hoặc tiếp cận các phân khúc thị trường mới.

Chiến lược Đại dương xanh và 'non-customer'

Khái niệm 'non-customer' có liên quan mật thiết đến Chiến lược Đại dương xanh (Blue Ocean Strategy). Chiến lược này khuyến khích doanh nghiệp không cạnh tranh trong 'đại dương đỏ' đầy rẫy đối thủ mà tìm kiếm 'đại dương xanh' – thị trường mới chưa được khai thác. Để làm được điều này, việc nghiên cứu sâu về các 'non-customer' và nhu cầu của họ là yếu tố then chốt để tạo ra giá trị mới và sản phẩm đột phá.