(Top Banner Ad)
target audience
B2
Noun B2 Kinh doanh, Marketing

target audience

UK: /ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/ • US: /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/

Nghĩa tiếng Việt

đối tượng mục tiêu khách hàng mục tiêu thị trường mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The specific group of people that a company aims to reach with its marketing efforts.

Vietnamese Meaning

Nhóm người cụ thể mà một công ty nhắm đến trong các nỗ lực tiếp thị của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The target audience for this new phone is young adults."

    "Nhóm đối tượng mục tiêu cho chiếc điện thoại mới này là những người trẻ tuổi."

  • "We need to understand our target audience better before launching the campaign."

    "Chúng ta cần hiểu rõ hơn về đối tượng mục tiêu của mình trước khi khởi động chiến dịch."

  • "The advertisement failed because it didn't resonate with the target audience."

    "Quảng cáo thất bại vì nó không gây được tiếng vang với đối tượng mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun target mục tiêu, đích nhắm
Verb target nhắm mục tiêu, hướng đến
Adjective targeted được nhắm mục tiêu, có mục tiêu cụ thể
Noun targeting sự nhắm mục tiêu
Noun audience khán giả, thính giả, độc giả
Adjective auditory thuộc về thính giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*targa*
Old French
targe
Old French
targette
Latin
audire
Latin
audientia
English (20th Century)
target audience

Nguồn gốc 'target audience'

Từ 'target' (mục tiêu) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'tấm khiên nhỏ' (targette). Sau này, nghĩa 'vật được nhắm đến' phát triển. 'Audience' (khán giả, thính giả, độc giả) lại đến từ tiếng Latin 'audientia', nghĩa là 'sự lắng nghe', từ động từ 'audire' (nghe). Khi kết hợp lại vào thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông và quảng cáo, chúng tạo thành 'target audience' để chỉ nhóm người cụ thể mà một thông điệp, sản phẩm hay dịch vụ đang hướng tới.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong marketing và quảng cáo. Nó nhấn mạnh việc xác định rõ nhóm khách hàng tiềm năng để tập trung các nguồn lực và thông điệp tiếp thị một cách hiệu quả nhất. Nó khác với 'general public', là toàn bộ dân chúng, hoặc 'mass market', là thị trường đại chúng, không tập trung vào một phân khúc cụ thể.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó nhấn mạnh mục đích, ví dụ: 'This product is designed for a young target audience.' Khi sử dụng 'to', nó chỉ sự hướng đến, ví dụ: 'The advertisement is targeted to a specific audience.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + target audience
  • primary primary target audience
    (đối tượng mục tiêu chính)
  • ideal ideal target audience
    (đối tượng mục tiêu lý tưởng)
  • specific specific target audience
    (đối tượng mục tiêu cụ thể)
  • broad broad target audience
    (đối tượng mục tiêu rộng)
  • niche niche target audience
    (đối tượng mục tiêu ngách)
  • core core target audience
    (đối tượng mục tiêu cốt lõi)
  • intended intended target audience
    (đối tượng mục tiêu dự định)
Verb + target audience
  • reach reach the target audience
    (tiếp cận đối tượng mục tiêu)
  • identify identify the target audience
    (xác định đối tượng mục tiêu)
  • attract attract a target audience
    (thu hút đối tượng mục tiêu)
  • appeal to appeal to the target audience
    (lôi cuốn/thu hút đối tượng mục tiêu)
  • understand understand your target audience
    (hiểu rõ đối tượng mục tiêu của bạn)
  • define define the target audience
    (định nghĩa đối tượng mục tiêu)
  • engage engage the target audience
    (tương tác với đối tượng mục tiêu)
  • cater to cater to the target audience
    (phục vụ/đáp ứng đối tượng mục tiêu)

Idioms

  • know your target audience

    hiểu rõ đối tượng mục tiêu của bạn (lời khuyên quan trọng trong marketing và truyền thông)

    "Before launching a new product, it's crucial to know your target audience well."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu của bạn là rất quan trọng.)

  • tailor content to your target audience

    điều chỉnh nội dung phù hợp với đối tượng mục tiêu của bạn (làm cho nội dung thích hợp với nhóm người cụ thể)

    "Successful marketers tailor content to their target audience's interests and needs."

    (Các nhà tiếp thị thành công sẽ điều chỉnh nội dung cho phù hợp với sở thích và nhu cầu của đối tượng mục tiêu của họ.)

  • miss the target audience

    không tiếp cận/không thu hút được đối tượng mục tiêu (thất bại trong việc hướng tới nhóm người mong muốn)

    "Their advertising campaign completely missed the target audience, resulting in poor sales."

    (Chiến dịch quảng cáo của họ hoàn toàn không tiếp cận được đối tượng mục tiêu, dẫn đến doanh số kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

target audience

Noun
Lật mặt

Nhóm người cụ thể mà một công ty nhắm đến trong các nỗ lực tiếp thị của mình.

"The target audience for this new phone is young adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had understood the target audience better, we would have created a more successful marketing campaign.
Nếu chúng ta hiểu rõ đối tượng mục tiêu hơn, chúng ta đã có thể tạo ra một chiến dịch marketing thành công hơn.
Phủ định
If the company had not ignored its target audience's feedback, they would not have faced such a significant sales decline.
Nếu công ty không phớt lờ phản hồi từ đối tượng mục tiêu của họ, họ đã không phải đối mặt với sự sụt giảm doanh số đáng kể như vậy.
Nghi vấn
Would the product have been more successful if they had correctly identified their target audience?
Sản phẩm có thành công hơn không nếu họ xác định đúng đối tượng mục tiêu của mình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing manager said that they had carefully considered the target audience for the new campaign.
Quản lý marketing nói rằng họ đã cân nhắc cẩn thận đối tượng mục tiêu cho chiến dịch mới.
Phủ định
She told me that they did not identify the correct target audience, which caused the product launch to fail.
Cô ấy nói với tôi rằng họ đã không xác định được đúng đối tượng mục tiêu, điều này đã khiến sự ra mắt sản phẩm thất bại.
Nghi vấn
The CEO asked if the team had properly researched the target audience's preferences.
CEO hỏi liệu nhóm đã nghiên cứu kỹ lưỡng sở thích của đối tượng mục tiêu hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "target audience".

Tầm quan trọng trong Marketing và Kinh doanh

Trong kinh doanh và marketing hiện đại, việc xác định và thấu hiểu 'target audience' là yếu tố then chốt. Nó giúp các công ty phát triển sản phẩm, dịch vụ và chiến lược truyền thông hiệu quả, đảm bảo rằng thông điệp của họ đến đúng người, đúng thời điểm, tối ưu hóa nguồn lực và tăng khả năng thành công.

Cá nhân hóa và Kết nối

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'target audience' không chỉ là một nhóm nhân khẩu học mà còn là cơ sở để cá nhân hóa trải nghiệm. Việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu giúp các nhà sáng tạo nội dung, nhà quảng cáo tạo ra những thông điệp, sản phẩm và dịch vụ có tính liên quan cao, từ đó xây dựng mối quan hệ sâu sắc hơn với người dùng, thay vì áp dụng cách tiếp cận 'một kích cỡ cho tất cả'.