non-essential aspect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feature or element that is not necessary or crucial for something to function or exist.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Decoration is a non-essential aspect of a building's functionality."
"Trang trí là một khía cạnh không cần thiết đối với chức năng của một tòa nhà."
-
"The color of the walls is a non-essential aspect of the project."
"Màu sơn của bức tường là một khía cạnh không cần thiết của dự án."
-
"Cutting out non-essential aspects of the budget can save the company money."
"Cắt giảm các khía cạnh không cần thiết của ngân sách có thể giúp công ty tiết kiệm tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | essential | Cần thiết, cốt yếu, thiết yếu |
| Noun | essence | Bản chất, tinh chất, cốt lõi |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, một cách cốt yếu, chủ yếu là |
| Adjective | non-essential | Không cần thiết, thứ yếu, không thiết yếu |
| Noun | aspect | Khía cạnh, mặt, diện mạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ những khía cạnh có thể bỏ qua hoặc thay đổi mà không ảnh hưởng đáng kể đến bản chất hoặc chức năng của sự vật, sự việc. Nó thường được dùng để phân biệt với những khía cạnh 'essential' (cần thiết), là những yếu tố bắt buộc không thể thiếu.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ ra một phần hoặc một khía cạnh cụ thể của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a non-essential aspect of the job'. 'to' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan, ví dụ: 'non-essential aspect to the main argument'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify non-essential aspects (xác định các khía cạnh không cần thiết)
-
address address non-essential aspects (giải quyết các khía cạnh không cần thiết (để loại bỏ hoặc tối giản))
-
eliminate eliminate non-essential aspects (loại bỏ các khía cạnh không cần thiết)
-
overlook overlook non-essential aspects (bỏ qua các khía cạnh không cần thiết)
-
minor minor non-essential aspects (các khía cạnh nhỏ không cần thiết)
-
trivial trivial non-essential aspects (các khía cạnh tầm thường không cần thiết)
-
numerous numerous non-essential aspects (nhiều khía cạnh không cần thiết)
-
focus on focus on non-essential aspects (tập trung vào các khía cạnh không cần thiết (thường là một sai lầm))
-
distinguish between distinguish between essential and non-essential aspects (phân biệt giữa các khía cạnh cần thiết và không cần thiết)
Idioms
-
Separate the essential from the non-essential aspects
Tách biệt cái cốt lõi khỏi những khía cạnh không cần thiết
"In project planning, it's crucial to separate the essential from the non-essential aspects to maintain focus and efficiency."
(Trong lập kế hoạch dự án, việc tách biệt cái cốt lõi khỏi những khía cạnh không cần thiết là rất quan trọng để duy trì sự tập trung và hiệu quả.)
-
Reduce to the essential, discard the non-essential aspects
Rút gọn về cái cốt lõi, loại bỏ những khía cạnh không cần thiết
"To improve overall efficiency, the team decided to reduce the process to its essential steps and discard the non-essential aspects."
(Để cải thiện hiệu quả tổng thể, đội đã quyết định rút gọn quy trình về các bước cốt lõi và loại bỏ những khía cạnh không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential aspect
Tính từ + Danh từMột đặc điểm hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại.
"Decoration is a non-essential aspect of a building's functionality."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a project focuses solely on a non-essential aspect, the project usually fails to meet core objectives. |
Nếu một dự án chỉ tập trung vào một khía cạnh không thiết yếu, dự án đó thường không đạt được các mục tiêu cốt lõi. |
| Phủ định | When a company invests in a non-essential aspect without first addressing critical issues, it doesn't often see a significant return on investment. |
Khi một công ty đầu tư vào một khía cạnh không thiết yếu mà không giải quyết các vấn đề quan trọng trước, công ty đó thường không thấy được lợi nhuận đầu tư đáng kể. |
| Nghi vấn | If a team spends too much time on a non-essential aspect, does the main product suffer in quality? |
Nếu một nhóm dành quá nhiều thời gian cho một khía cạnh không thiết yếu, liệu chất lượng của sản phẩm chính có bị ảnh hưởng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential aspect".
