(Top Banner Ad)
non-essential aspect
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

non-essential aspect

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl ˈæspekt/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl ˈæspekt/

Nghĩa tiếng Việt

khía cạnh không thiết yếu yếu tố không quan trọng điểm không bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature or element that is not necessary or crucial for something to function or exist.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Decoration is a non-essential aspect of a building's functionality."

    "Trang trí là một khía cạnh không cần thiết đối với chức năng của một tòa nhà."

  • "The color of the walls is a non-essential aspect of the project."

    "Màu sơn của bức tường là một khía cạnh không cần thiết của dự án."

  • "Cutting out non-essential aspects of the budget can save the company money."

    "Cắt giảm các khía cạnh không cần thiết của ngân sách có thể giúp công ty tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential Cần thiết, cốt yếu, thiết yếu
Noun essence Bản chất, tinh chất, cốt lõi
Adverb essentially Về cơ bản, một cách cốt yếu, chủ yếu là
Adjective non-essential Không cần thiết, thứ yếu, không thiết yếu
Noun aspect Khía cạnh, mặt, diện mạo

Synonyms

inessential aspect (khía cạnh không thiết yếu)secondary aspect (khía cạnh thứ yếu)minor aspect (khía cạnh nhỏ)

Antonyms

essential aspect (khía cạnh thiết yếu)crucial aspect (khía cạnh quan trọng)vital aspect (khía cạnh sống còn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
English
non-
Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
Latin
aspicere
Latin
aspectus
Old French
aspect
English
aspect

Nguồn gốc của 'non-essential aspect'

Cụm từ 'non-essential aspect' được ghép từ tiền tố 'non-', tính từ 'essential' và danh từ 'aspect'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. 'Essential' xuất phát từ tiếng Latin 'esse' (có, tồn tại) rồi thành 'essentia' (bản chất), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'essentiel' rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa 'cốt yếu, cần thiết'. 'Aspect' cũng từ tiếng Latin 'aspicere' (nhìn vào) tạo thành 'aspectus' (cái nhìn, khía cạnh), rồi qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'non-essential aspect' mô tả một khía cạnh hoặc mặt nào đó không phải là cốt lõi, không quan trọng hoặc không bắt buộc.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ những khía cạnh có thể bỏ qua hoặc thay đổi mà không ảnh hưởng đáng kể đến bản chất hoặc chức năng của sự vật, sự việc. Nó thường được dùng để phân biệt với những khía cạnh 'essential' (cần thiết), là những yếu tố bắt buộc không thể thiếu.

Prepositions

of to

'of' được dùng để chỉ ra một phần hoặc một khía cạnh cụ thể của một thứ gì đó. Ví dụ: 'a non-essential aspect of the job'. 'to' có thể được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên quan, ví dụ: 'non-essential aspect to the main argument'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-essential aspect
  • identify identify non-essential aspects
    (xác định các khía cạnh không cần thiết)
  • address address non-essential aspects
    (giải quyết các khía cạnh không cần thiết (để loại bỏ hoặc tối giản))
  • eliminate eliminate non-essential aspects
    (loại bỏ các khía cạnh không cần thiết)
  • overlook overlook non-essential aspects
    (bỏ qua các khía cạnh không cần thiết)
Adjective + non-essential aspect
  • minor minor non-essential aspects
    (các khía cạnh nhỏ không cần thiết)
  • trivial trivial non-essential aspects
    (các khía cạnh tầm thường không cần thiết)
  • numerous numerous non-essential aspects
    (nhiều khía cạnh không cần thiết)
Prepositional Phrase with non-essential aspect
  • focus on focus on non-essential aspects
    (tập trung vào các khía cạnh không cần thiết (thường là một sai lầm))
  • distinguish between distinguish between essential and non-essential aspects
    (phân biệt giữa các khía cạnh cần thiết và không cần thiết)

Idioms

  • Separate the essential from the non-essential aspects

    Tách biệt cái cốt lõi khỏi những khía cạnh không cần thiết

    "In project planning, it's crucial to separate the essential from the non-essential aspects to maintain focus and efficiency."

    (Trong lập kế hoạch dự án, việc tách biệt cái cốt lõi khỏi những khía cạnh không cần thiết là rất quan trọng để duy trì sự tập trung và hiệu quả.)

  • Reduce to the essential, discard the non-essential aspects

    Rút gọn về cái cốt lõi, loại bỏ những khía cạnh không cần thiết

    "To improve overall efficiency, the team decided to reduce the process to its essential steps and discard the non-essential aspects."

    (Để cải thiện hiệu quả tổng thể, đội đã quyết định rút gọn quy trình về các bước cốt lõi và loại bỏ những khía cạnh không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential aspect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc yếu tố không cần thiết hoặc quan trọng để một thứ gì đó hoạt động hoặc tồn tại.

"Decoration is a non-essential aspect of a building's functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a project focuses solely on a non-essential aspect, the project usually fails to meet core objectives.
Nếu một dự án chỉ tập trung vào một khía cạnh không thiết yếu, dự án đó thường không đạt được các mục tiêu cốt lõi.
Phủ định
When a company invests in a non-essential aspect without first addressing critical issues, it doesn't often see a significant return on investment.
Khi một công ty đầu tư vào một khía cạnh không thiết yếu mà không giải quyết các vấn đề quan trọng trước, công ty đó thường không thấy được lợi nhuận đầu tư đáng kể.
Nghi vấn
If a team spends too much time on a non-essential aspect, does the main product suffer in quality?
Nếu một nhóm dành quá nhiều thời gian cho một khía cạnh không thiết yếu, liệu chất lượng của sản phẩm chính có bị ảnh hưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential aspect".

Tối giản và Hiệu quả (Minimalism and Efficiency)

Trong nhiều triết lý làm việc và cuộc sống hiện đại, như chủ nghĩa tối giản (minimalism) hay các phương pháp quản lý thời gian như Pareto Principle (quy tắc 80/20), việc phân biệt 'khía cạnh không cần thiết' (non-essential aspect) với các yếu tố cốt lõi là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cá nhân và tổ chức tập trung nguồn lực, năng lượng vào những gì thực sự mang lại giá trị, từ đó nâng cao hiệu suất, giảm bớt căng thẳng và đạt được mục tiêu hiệu quả hơn.

Quyết định ưu tiên trong kinh doanh và quản lý (Prioritization in Business and Management)

Trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, khả năng xác định và loại bỏ các 'khía cạnh không cần thiết' là một kỹ năng lãnh đạo then chốt. Điều này liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình, cắt giảm chi phí không cần thiết, loại bỏ các tác vụ thừa thãi và tập trung vào các chiến lược, hoạt động cốt lõi để duy trì tính cạnh tranh, đảm bảo tiến độ và phát triển bền vững của doanh nghiệp.