(Top Banner Ad)
superfluous detail
C1
Danh từ C1 Chung

superfluous detail

UK: /suːˈpɜːflʊəs dɪˈteɪl/ • US: /suːˈpɜːrfluəs dɪˈteɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiết thừa chi tiết không cần thiết chi tiết rườm rà chi tiết dư thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Detail that is more than is needed, desired, or required; serving no useful purpose; unnecessary.

Vietnamese Meaning

Chi tiết thừa, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn; không phục vụ mục đích hữu ích nào; không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained a lot of superfluous detail that made it difficult to understand the main findings."

    "Báo cáo chứa rất nhiều chi tiết thừa khiến cho việc hiểu các kết quả chính trở nên khó khăn."

  • "He removed the superfluous detail from his presentation to make it more impactful."

    "Anh ấy đã loại bỏ các chi tiết thừa khỏi bài thuyết trình của mình để làm cho nó có tác động hơn."

  • "The author included superfluous detail that bogged down the narrative."

    "Tác giả đã đưa vào các chi tiết thừa làm chậm mạch truyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superfluity sự thừa thãi, sự dư thừa
Noun detail chi tiết, phần nhỏ
Verb detail mô tả chi tiết, liệt kê cụ thể
Adjective detailed chi tiết, kỹ lưỡng

Synonyms

unnecessary detail (chi tiết không cần thiết)extraneous detail (chi tiết ngoại lai, không liên quan)redundant detail (chi tiết dư thừa)

Antonyms

essential detail (chi tiết thiết yếu)relevant detail (chi tiết liên quan)pertinent detail (chi tiết thích hợp)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superfluus (overflowing)
Old French
detaillier (to cut in pieces, to specify)
Middle English
superfluous, detail
Modern English
superfluous detail

Nguồn gốc của 'Superfluous'

Từ 'superfluous' xuất phát từ tiếng Latin 'superfluus', có nghĩa là 'tràn ra, thừa thãi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'super-' (trên, quá) và động từ 'fluere' (chảy). Do đó, nghĩa gốc của nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó chảy tràn ra ngoài mức cần thiết.

Nguồn gốc của 'Detail'

Từ 'detail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'detaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'chỉ rõ'. Nó được cấu tạo từ 'de-' (khỏi, ra xa) và 'taillier' (cắt). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc phân chia một thứ gì đó lớn thành các phần nhỏ hơn, cụ thể hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mà sự chính xác và ngắn gọn được đánh giá cao. 'Superfluous' nhấn mạnh sự dư thừa, ngụ ý rằng chi tiết đó không chỉ không cần thiết mà còn có thể gây xao nhãng hoặc làm rối rắm vấn đề chính. Khác với 'unnecessary detail', 'superfluous detail' mang sắc thái mạnh hơn về sự thừa thãi và không hữu ích. Ví dụ, trong một báo cáo khoa học, các chi tiết thừa có thể làm giảm đi tính rõ ràng và trọng tâm của kết quả nghiên cứu.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', ta muốn chỉ ra rằng chi tiết thừa nằm trong một cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'There was a lot of superfluous detail in the report'). Khi sử dụng 'on', ta thường muốn nhấn mạnh rằng chi tiết thừa đó tác động lên một cái gì đó (ví dụ: 'The superfluous detail on the painting distracted from the main subject').

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'superfluous detail'
  • eliminate eliminate superfluous detail
    (loại bỏ những chi tiết thừa)
  • remove remove superfluous detail
    (gỡ bỏ những chi tiết không cần thiết)
  • cut cut superfluous detail
    (cắt bớt những chi tiết rườm rà)
  • avoid avoid superfluous detail
    (tránh những chi tiết không cần thiết)
Phrases with 'superfluous detail'
  • full of full of superfluous detail
    (đầy những chi tiết thừa thãi)
  • bogged down by bogged down by superfluous detail
    (bị sa lầy bởi những chi tiết rườm rà)
  • focus on the essentials, not focus on the essentials, not superfluous detail
    (tập trung vào những điều cốt yếu, không phải chi tiết thừa)

Idioms

  • Cut the superfluous detail.

    Cắt bỏ những chi tiết thừa thãi.

    "To make your presentation more impactful, cut the superfluous detail and focus on your key findings."

    (Để bài thuyết trình của bạn hiệu quả hơn, hãy cắt bỏ những chi tiết thừa thãi và tập trung vào các phát hiện chính.)

  • Don't get bogged down in superfluous detail.

    Đừng sa lầy vào những chi tiết không cần thiết.

    "We need to make a quick decision, so don't get bogged down in superfluous detail."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng, vì vậy đừng sa lầy vào những chi tiết không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfluous detail

Danh từ
Lật mặt

Chi tiết thừa, không cần thiết, vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn; không phục vụ mục đích hữu ích nào; không cần thiết.

"The report contained a lot of superfluous detail that made it difficult to understand the main findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluous detail".

Nguyên tắc 'Less is More' (Ít là Nhiều hơn)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thiết kế, nghệ thuật và giao tiếp chuyên nghiệp, nguyên tắc 'Less is More' (ít là nhiều hơn) được đề cao. Nó gợi ý rằng sự đơn giản và rõ ràng thường hiệu quả hơn sự phức tạp và rườm rà. Việc loại bỏ 'superfluous detail' chính là áp dụng nguyên tắc này để thông điệp trở nên mạnh mẽ và dễ hiểu hơn.

Tính Súc tích trong Giao tiếp Chuyên nghiệp

Trong môi trường công sở, học thuật và báo chí phương Tây, sự súc tích và đi thẳng vào vấn đề là kỹ năng giao tiếp quan trọng. Việc trình bày quá nhiều 'superfluous detail' có thể khiến người nghe/đọc mất hứng thú, làm loãng thông điệp chính và bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc lãng phí thời gian. Điều này nhấn mạnh giá trị của việc chỉ cung cấp những thông tin thật sự cần thiết.