non-essential
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not absolutely necessary; not essential.
Vietnamese Meaning
Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the lockdown, all non-essential businesses were closed."
"Trong thời gian phong tỏa, tất cả các doanh nghiệp không thiết yếu đều bị đóng cửa."
-
"The government advised people to avoid non-essential travel."
"Chính phủ khuyên người dân nên tránh những chuyến đi không thiết yếu."
-
"This feature is non-essential and can be removed without affecting the core functionality."
"Tính năng này không thiết yếu và có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | Bản chất, tinh túy |
| Adjective | essential | Thiết yếu, cần thiết |
| Noun | essential | Yếu tố thiết yếu, điều cần thiết |
| Adverb | essentially | Về cơ bản, nói chung là |
| Noun | essentiality | Tính thiết yếu, sự cần thiết |
| Adjective | unessential | Không cần thiết, không quan trọng |
| Adjective | non-essential | Phi thiết yếu, không cần thiết |
| Noun | non-essential | Thứ phi thiết yếu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'non-essential' được sử dụng để mô tả những thứ không cần thiết cho sự tồn tại, hoạt động, hoặc mục đích cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa là có thể bỏ qua hoặc trì hoãn mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'inessential', cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'non-essential' được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng và thường nhật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
travel non-essential travel (đi lại không cần thiết/du lịch không thiết yếu)
-
items non-essential items (những món đồ không cần thiết)
-
services non-essential services (các dịch vụ không thiết yếu)
-
businesses non-essential businesses (các doanh nghiệp không thiết yếu)
-
spending non-essential spending (chi tiêu không cần thiết)
-
staff non-essential staff (nhân viên không thiết yếu (có thể làm việc từ xa hoặc nghỉ))
-
cut cut non-essential spending (cắt giảm chi tiêu không cần thiết)
-
restrict restrict non-essential travel (hạn chế đi lại không thiết yếu)
-
close close non-essential businesses (đóng cửa các doanh nghiệp không thiết yếu)
Idioms
-
non-essential travel
Việc đi lại không vì mục đích công việc, học tập, y tế hay khẩn cấp; du lịch hoặc đi lại giải trí
"During the pandemic, governments urged people to avoid non-essential travel."
(Trong đại dịch, chính phủ kêu gọi mọi người tránh đi lại không thiết yếu.)
-
non-essential services/businesses
Các dịch vụ hoặc doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ cơ bản cho sự sống còn hoặc hoạt động xã hội thiết yếu
"Many non-essential businesses were closed during the lockdown."
(Nhiều doanh nghiệp không thiết yếu đã bị đóng cửa trong thời gian phong tỏa.)
-
non-essential spending
Chi tiêu không cần thiết cho các mặt hàng hoặc dịch vụ không phải là nhu cầu cơ bản
"We need to cut back on non-essential spending to save money."
(Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-essential
Tính từKhông hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.
"During the lockdown, all non-essential businesses were closed."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new regulations, which deem many tasks non-essential, will be implemented next month. |
Các quy định mới, quy định nhiều nhiệm vụ là không thiết yếu, sẽ được thực hiện vào tháng tới. |
| Phủ định | The items that the store identifies as non-essential, which are surprisingly numerous, are not eligible for discounts. |
Các mặt hàng mà cửa hàng xác định là không thiết yếu, và đáng ngạc nhiên là có rất nhiều, không đủ điều kiện để được giảm giá. |
| Nghi vấn | Are the services, which the government considers non-essential, going to be suspended? |
Liệu các dịch vụ mà chính phủ coi là không thiết yếu có bị đình chỉ không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Non-essential items were removed from the budget to save money. |
Các mặt hàng không thiết yếu đã bị loại khỏi ngân sách để tiết kiệm tiền. |
| Phủ định | Buying a new car is not a non-essential purchase for everyone; some people need it for work. |
Mua một chiếc xe hơi mới không phải là một giao dịch mua không thiết yếu cho tất cả mọi người; một số người cần nó cho công việc. |
| Nghi vấn | Are non-essential travels restricted during the pandemic? |
Có phải những chuyến đi không thiết yếu bị hạn chế trong thời gian đại dịch không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is complete, we will have identified all non-essential expenses. |
Đến khi dự án hoàn thành, chúng ta sẽ xác định được tất cả các chi phí không thiết yếu. |
| Phủ định | By next quarter, the company won't have considered any employee benefits as non-essential. |
Đến quý tới, công ty sẽ không xem bất kỳ phúc lợi nhân viên nào là không thiết yếu. |
| Nghi vấn | Will the committee have categorized these items as non-essential by the end of the week? |
Liệu ủy ban có phân loại những mặt hàng này là không thiết yếu vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential".
