(Top Banner Ad)
non-essential
B2
Tính từ B2 Tổng quát

non-essential

UK: /ˌnɒn ɪˈsenʃəl/ • US: /ˌnɑːn ɪˈsenʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thiết yếu không cần thiết thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not absolutely necessary; not essential.

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the lockdown, all non-essential businesses were closed."

    "Trong thời gian phong tỏa, tất cả các doanh nghiệp không thiết yếu đều bị đóng cửa."

  • "The government advised people to avoid non-essential travel."

    "Chính phủ khuyên người dân nên tránh những chuyến đi không thiết yếu."

  • "This feature is non-essential and can be removed without affecting the core functionality."

    "Tính năng này không thiết yếu và có thể được loại bỏ mà không ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence Bản chất, tinh túy
Adjective essential Thiết yếu, cần thiết
Noun essential Yếu tố thiết yếu, điều cần thiết
Adverb essentially Về cơ bản, nói chung là
Noun essentiality Tính thiết yếu, sự cần thiết
Adjective unessential Không cần thiết, không quan trọng
Adjective non-essential Phi thiết yếu, không cần thiết
Noun non-essential Thứ phi thiết yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Old French
essentiel
English
essential
English
non-essential

Nguồn gốc của 'essential'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hay 'sự tồn tại'. 'Essentia' lại bắt nguồn từ động từ 'esse' có nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'. Vì vậy, một thứ gì đó 'essential' là thứ thuộc về bản chất cốt lõi, không thể thiếu được.

Ý nghĩa của tiền tố 'non-'

Tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' hoặc 'phi'. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'non' (không). Khi kết hợp với một từ như 'essential', nó tạo ra nghĩa đối lập hoàn toàn: 'non-essential' (phi thiết yếu) tức là không cần thiết, có thể bỏ qua.

Usage Note

Tính từ 'non-essential' được sử dụng để mô tả những thứ không cần thiết cho sự tồn tại, hoạt động, hoặc mục đích cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa là có thể bỏ qua hoặc trì hoãn mà không gây ra hậu quả nghiêm trọng. So sánh với 'inessential', cả hai đều mang nghĩa tương tự nhưng 'non-essential' được sử dụng phổ biến hơn trong văn phong trang trọng và thường nhật.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + non-essential
  • travel non-essential travel
    (đi lại không cần thiết/du lịch không thiết yếu)
  • items non-essential items
    (những món đồ không cần thiết)
  • services non-essential services
    (các dịch vụ không thiết yếu)
  • businesses non-essential businesses
    (các doanh nghiệp không thiết yếu)
  • spending non-essential spending
    (chi tiêu không cần thiết)
  • staff non-essential staff
    (nhân viên không thiết yếu (có thể làm việc từ xa hoặc nghỉ))
Động từ + non-essential
  • cut cut non-essential spending
    (cắt giảm chi tiêu không cần thiết)
  • restrict restrict non-essential travel
    (hạn chế đi lại không thiết yếu)
  • close close non-essential businesses
    (đóng cửa các doanh nghiệp không thiết yếu)

Idioms

  • non-essential travel

    Việc đi lại không vì mục đích công việc, học tập, y tế hay khẩn cấp; du lịch hoặc đi lại giải trí

    "During the pandemic, governments urged people to avoid non-essential travel."

    (Trong đại dịch, chính phủ kêu gọi mọi người tránh đi lại không thiết yếu.)

  • non-essential services/businesses

    Các dịch vụ hoặc doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ cơ bản cho sự sống còn hoặc hoạt động xã hội thiết yếu

    "Many non-essential businesses were closed during the lockdown."

    (Nhiều doanh nghiệp không thiết yếu đã bị đóng cửa trong thời gian phong tỏa.)

  • non-essential spending

    Chi tiêu không cần thiết cho các mặt hàng hoặc dịch vụ không phải là nhu cầu cơ bản

    "We need to cut back on non-essential spending to save money."

    (Chúng ta cần cắt giảm chi tiêu không cần thiết để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-essential

Tính từ
Lật mặt

Không hoàn toàn cần thiết; không thiết yếu.

"During the lockdown, all non-essential businesses were closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations, which deem many tasks non-essential, will be implemented next month.
Các quy định mới, quy định nhiều nhiệm vụ là không thiết yếu, sẽ được thực hiện vào tháng tới.
Phủ định
The items that the store identifies as non-essential, which are surprisingly numerous, are not eligible for discounts.
Các mặt hàng mà cửa hàng xác định là không thiết yếu, và đáng ngạc nhiên là có rất nhiều, không đủ điều kiện để được giảm giá.
Nghi vấn
Are the services, which the government considers non-essential, going to be suspended?
Liệu các dịch vụ mà chính phủ coi là không thiết yếu có bị đình chỉ không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Non-essential items were removed from the budget to save money.
Các mặt hàng không thiết yếu đã bị loại khỏi ngân sách để tiết kiệm tiền.
Phủ định
Buying a new car is not a non-essential purchase for everyone; some people need it for work.
Mua một chiếc xe hơi mới không phải là một giao dịch mua không thiết yếu cho tất cả mọi người; một số người cần nó cho công việc.
Nghi vấn
Are non-essential travels restricted during the pandemic?
Có phải những chuyến đi không thiết yếu bị hạn chế trong thời gian đại dịch không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, we will have identified all non-essential expenses.
Đến khi dự án hoàn thành, chúng ta sẽ xác định được tất cả các chi phí không thiết yếu.
Phủ định
By next quarter, the company won't have considered any employee benefits as non-essential.
Đến quý tới, công ty sẽ không xem bất kỳ phúc lợi nhân viên nào là không thiết yếu.
Nghi vấn
Will the committee have categorized these items as non-essential by the end of the week?
Liệu ủy ban có phân loại những mặt hàng này là không thiết yếu vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-essential".

Ảnh hưởng của Đại dịch COVID-19

Khái niệm 'phi thiết yếu' (non-essential) đã trở nên vô cùng phổ biến và quan trọng trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Các chính phủ đã áp dụng biện pháp hạn chế 'đi lại phi thiết yếu' (non-essential travel) và yêu cầu đóng cửa 'các doanh nghiệp phi thiết yếu' (non-essential businesses) để kiểm soát sự lây lan của virus, làm thay đổi đáng kể cách mọi người sống và làm việc.

Phân biệt nhu cầu và mong muốn

Trong kinh tế học và triết học, việc phân biệt giữa 'thiết yếu' và 'phi thiết yếu' là một chủ đề quan trọng. 'Thiết yếu' thường liên quan đến nhu cầu cơ bản (như thức ăn, nước uống, nơi ở), trong khi 'phi thiết yếu' là những mong muốn, tiện ích bổ sung. Việc xác định ranh giới này có thể thay đổi tùy theo văn hóa, hoàn cảnh xã hội và mức độ phát triển kinh tế.