(Top Banner Ad)
non-feedback system
C1
noun C1 Kỹ thuật, Điều khiển học, Hệ thống

non-feedback system

UK: nɒnˈfiːdˌbæk ˈsɪstəm • US: nɑnˈfiːdˌbæk ˈsɪstəm

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không phản hồi hệ thống không hồi tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that operates without incorporating any feedback mechanism to adjust or regulate its performance based on output or results.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoạt động mà không tích hợp bất kỳ cơ chế phản hồi nào để điều chỉnh hoặc điều tiết hiệu suất của nó dựa trên đầu ra hoặc kết quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The open-loop control, which is a non-feedback system, is susceptible to disturbances and variations in system parameters."

    "Điều khiển vòng hở, là một hệ thống không phản hồi, dễ bị ảnh hưởng bởi các nhiễu loạn và biến động trong các thông số hệ thống."

  • "In a non-feedback system, the output is solely determined by the input, without any adjustment based on the actual results."

    "Trong một hệ thống không phản hồi, đầu ra chỉ được xác định bởi đầu vào, mà không có bất kỳ điều chỉnh nào dựa trên kết quả thực tế."

  • "A simple timer is an example of a non-feedback system."

    "Một bộ hẹn giờ đơn giản là một ví dụ về một hệ thống không phản hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback thông tin phản hồi, sự phản hồi
Noun system hệ thống
Noun open-loop system hệ thống vòng hở (một dạng hệ thống không có phản hồi)
Noun closed-loop system hệ thống vòng kín (hệ thống có phản hồi)
Adjective non-feedback không có phản hồi (mô tả một hệ thống)
Verb feed back phản hồi, đưa thông tin trở lại

Antonyms

Related Words

open-loop control (điều khiển vòng hở)feedforward control (điều khiển trực tiếp)

Subject Area

Kỹ thuật, Điều khiển học, Hệ thống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
fēdan
Old English
bæc
Ancient Greek
sustēma
Latin
systēma
English (early 20th century)
feedback

Nguồn gốc của 'Feedback' và 'Non-'

Cụm từ 'non-feedback system' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. 'Feedback' (phản hồi) ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật điều khiển, kết hợp 'feed' (nuôi, cung cấp) và 'back' (trở lại). Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'không', phủ định sự tồn tại của phản hồi.

Nguồn gốc của 'System'

Từ 'system' (hệ thống) có một lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma', mang ý nghĩa 'một tổng thể được tạo thành từ các phần'. Thuật ngữ này đã được Latin hóa thành 'systēma' trước khi đi vào tiếng Anh, mô tả một tập hợp các yếu tố tương tác để tạo thành một chỉnh thể có chức năng.

Usage Note

Khái niệm này trái ngược với 'feedback system' (hệ thống phản hồi), nơi thông tin về đầu ra được sử dụng để điều chỉnh đầu vào và quá trình, nhằm đạt được sự ổn định và chính xác cao hơn. 'Non-feedback system' thường đơn giản hơn nhưng kém chính xác hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-feedback system
  • simple simple non-feedback system
    (hệ thống không phản hồi đơn giản)
  • basic basic non-feedback system
    (hệ thống không phản hồi cơ bản)
  • inherent inherent non-feedback system
    (hệ thống không phản hồi vốn có)
Verb + non-feedback system
  • design design a non-feedback system
    (thiết kế một hệ thống không phản hồi)
  • operate operate a non-feedback system
    (vận hành một hệ thống không phản hồi)
  • analyze analyze a non-feedback system
    (phân tích một hệ thống không phản hồi)

Idioms

  • to function as a non-feedback system

    hoạt động như một hệ thống không có cơ chế phản hồi

    "The early thermostat functioned as a non-feedback system, simply turning on and off at set temperatures."

    (Bộ điều nhiệt ban đầu hoạt động như một hệ thống không có cơ chế phản hồi, chỉ đơn giản là bật và tắt ở nhiệt độ cài đặt.)

  • the inherent simplicity of a non-feedback system

    sự đơn giản vốn có của một hệ thống không phản hồi

    "One advantage cited was the inherent simplicity of a non-feedback system, making it cheaper to implement."

    (Một ưu điểm được trích dẫn là sự đơn giản vốn có của một hệ thống không phản hồi, giúp việc triển khai rẻ hơn.)

  • operating in a non-feedback mode

    hoạt động ở chế độ không phản hồi

    "For certain applications, the device is designed for operating in a non-feedback mode to avoid over-correction."

    (Đối với một số ứng dụng nhất định, thiết bị được thiết kế để hoạt động ở chế độ không phản hồi nhằm tránh việc điều chỉnh quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-feedback system

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoạt động mà không tích hợp bất kỳ cơ chế phản hồi nào để điều chỉnh hoặc điều tiết hiệu suất của nó dựa trên đầu ra hoặc kết quả.

"The open-loop control, which is a non-feedback system, is susceptible to disturbances and variations in system parameters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-feedback system".

Tầm quan trọng của phản hồi trong các hệ thống con người

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'phản hồi' (feedback) được đánh giá cao trong giáo dục, quản lý và phát triển cá nhân. Một 'hệ thống không phản hồi' trong bối cảnh con người có thể được hiểu là một môi trường thiếu thông tin để cải thiện hoặc thích nghi, điều này thường dẫn đến sự trì trệ hoặc kém hiệu quả. Nó đối lập với tư duy học hỏi liên tục và cải tiến.

Ảo tưởng về kiểm soát và sự thích nghi

Mặc dù các hệ thống không phản hồi có vẻ đơn giản và dễ dự đoán, chúng thường không thể tự điều chỉnh trước những thay đổi của môi trường hoặc những sai sót ban đầu. Điều này phản ánh một bài học rộng hơn trong nhiều nền văn hóa: sự cần thiết phải nhận thức và thích nghi thay vì chỉ tuân theo một kế hoạch cứng nhắc, đặc biệt khi tương tác với các hệ thống phức tạp trong thế giới thực.