feedback system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process in which part of the output of a system is returned to its input in order to regulate or improve its performance.
Vietnamese Meaning
Một quá trình trong đó một phần đầu ra của một hệ thống được trả lại đầu vào của nó để điều chỉnh hoặc cải thiện hiệu suất của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a feedback system to improve customer service."
"Công ty đã triển khai một hệ thống phản hồi để cải thiện dịch vụ khách hàng."
-
"The thermostat is a simple example of a feedback system."
"Bộ điều nhiệt là một ví dụ đơn giản về hệ thống phản hồi."
-
"Effective feedback systems are crucial for organizational growth."
"Hệ thống phản hồi hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feedback | sự phản hồi, thông tin phản hồi |
| Verb | to feedback | phản hồi lại, cung cấp phản hồi |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adjective | systemic | thuộc về hệ thống, toàn thân |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | to systematize | hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hệ thống phản hồi được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, sinh học, kinh tế và quản lý. Nó có thể là 'positive feedback' (phản hồi tích cực) làm tăng đầu vào, hoặc 'negative feedback' (phản hồi tiêu cực) làm giảm đầu vào. 'Feedback system' thường được sử dụng để chỉ một cơ chế điều khiển tự động.
Prepositions
'in' (trong): chỉ sự tồn tại của hệ thống trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The use of feedback systems *in* engineering'. 'for' (cho): chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'A feedback system *for* controlling temperature'. 'of' (của): thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hệ thống. Ví dụ: 'Analysis *of* the feedback system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective feedback system (hệ thống phản hồi hiệu quả)
-
robust robust feedback system (hệ thống phản hồi vững chắc/mạnh mẽ)
-
internal internal feedback system (hệ thống phản hồi nội bộ)
-
design design a feedback system (thiết kế một hệ thống phản hồi)
-
implement implement a feedback system (triển khai một hệ thống phản hồi)
-
improve improve the feedback system (cải thiện hệ thống phản hồi)
-
customer customer feedback system (hệ thống phản hồi khách hàng)
-
performance performance feedback system (hệ thống phản hồi hiệu suất)
-
quality quality feedback system (hệ thống phản hồi chất lượng)
Idioms
-
closed-loop feedback system
hệ thống phản hồi vòng kín (đầu ra ảnh hưởng đến đầu vào để tự điều chỉnh)
"A thermostat is an example of a closed-loop feedback system."
(Bộ điều nhiệt là một ví dụ về hệ thống phản hồi vòng kín.)
-
establish a feedback system
thiết lập một hệ thống phản hồi (tạo ra cơ chế để thu thập và xử lý phản hồi)
"The company decided to establish a feedback system for employee suggestions."
(Công ty quyết định thiết lập một hệ thống phản hồi cho các đề xuất của nhân viên.)
-
continuous feedback system
hệ thống phản hồi liên tục (quá trình phản hồi diễn ra thường xuyên, không ngừng nghỉ)
"Modern agile teams rely on a continuous feedback system to adapt quickly."
(Các nhóm agile hiện đại dựa vào một hệ thống phản hồi liên tục để thích ứng nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
feedback system
NounMột quá trình trong đó một phần đầu ra của một hệ thống được trả lại đầu vào của nó để điều chỉnh hoặc cải thiện hiệu suất của nó.
"The company implemented a feedback system to improve customer service."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have been implementing the new feedback system for six months by the end of the year. |
Công ty sẽ đã triển khai hệ thống phản hồi mới được sáu tháng vào cuối năm nay. |
| Phủ định | The engineers won't have been perfecting the feedback system for very long before its initial launch. |
Các kỹ sư sẽ chưa hoàn thiện hệ thống phản hồi được lâu trước khi ra mắt ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the team have been using the automated feedback system long enough to notice any significant improvements? |
Liệu nhóm có sử dụng hệ thống phản hồi tự động đủ lâu để nhận thấy bất kỳ cải tiến đáng kể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback system".
