(Top Banner Ad)
feedback system
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

feedback system

UK: /ˈfiːdˌbæk ˌsɪstəm/ • US: /ˈfiːdˌbæk ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phản hồi cơ chế phản hồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in which part of the output of a system is returned to its input in order to regulate or improve its performance.

Vietnamese Meaning

Một quá trình trong đó một phần đầu ra của một hệ thống được trả lại đầu vào của nó để điều chỉnh hoặc cải thiện hiệu suất của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a feedback system to improve customer service."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phản hồi để cải thiện dịch vụ khách hàng."

  • "The thermostat is a simple example of a feedback system."

    "Bộ điều nhiệt là một ví dụ đơn giản về hệ thống phản hồi."

  • "Effective feedback systems are crucial for organizational growth."

    "Hệ thống phản hồi hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển của tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feedback sự phản hồi, thông tin phản hồi
Verb to feedback phản hồi lại, cung cấp phản hồi
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adjective systemic thuộc về hệ thống, toàn thân
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp
Verb to systematize hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fēdan
Old English
bæc
Ancient Greek
systēma
Latin
systēma
English (17th Century)
system
English (Early 20th Century)
feedback
English (Mid-20th Century onwards)
feedback system

Nguồn gốc của 'feedback system'

Từ 'feedback' là sự kết hợp của 'feed' (cho ăn, cung cấp) và 'back' (trở lại), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là điện tử, để chỉ việc đưa thông tin đầu ra trở lại đầu vào nhằm điều chỉnh. Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', nghĩa là một tổng thể có tổ chức, một tập hợp các bộ phận hoạt động cùng nhau. Khi kết hợp, 'feedback system' mô tả một cơ chế hoặc cấu trúc được thiết kế để thu thập và sử dụng thông tin phản hồi nhằm tự điều chỉnh, duy trì hoặc cải thiện hoạt động của nó.

Usage Note

Hệ thống phản hồi được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, sinh học, kinh tế và quản lý. Nó có thể là 'positive feedback' (phản hồi tích cực) làm tăng đầu vào, hoặc 'negative feedback' (phản hồi tiêu cực) làm giảm đầu vào. 'Feedback system' thường được sử dụng để chỉ một cơ chế điều khiển tự động.

Prepositions

in for of

'in' (trong): chỉ sự tồn tại của hệ thống trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The use of feedback systems *in* engineering'. 'for' (cho): chỉ mục đích của hệ thống. Ví dụ: 'A feedback system *for* controlling temperature'. 'of' (của): thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của hệ thống. Ví dụ: 'Analysis *of* the feedback system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + feedback system
  • effective effective feedback system
    (hệ thống phản hồi hiệu quả)
  • robust robust feedback system
    (hệ thống phản hồi vững chắc/mạnh mẽ)
  • internal internal feedback system
    (hệ thống phản hồi nội bộ)
Verb + feedback system
  • design design a feedback system
    (thiết kế một hệ thống phản hồi)
  • implement implement a feedback system
    (triển khai một hệ thống phản hồi)
  • improve improve the feedback system
    (cải thiện hệ thống phản hồi)
Noun + feedback system
  • customer customer feedback system
    (hệ thống phản hồi khách hàng)
  • performance performance feedback system
    (hệ thống phản hồi hiệu suất)
  • quality quality feedback system
    (hệ thống phản hồi chất lượng)

Idioms

  • closed-loop feedback system

    hệ thống phản hồi vòng kín (đầu ra ảnh hưởng đến đầu vào để tự điều chỉnh)

    "A thermostat is an example of a closed-loop feedback system."

    (Bộ điều nhiệt là một ví dụ về hệ thống phản hồi vòng kín.)

  • establish a feedback system

    thiết lập một hệ thống phản hồi (tạo ra cơ chế để thu thập và xử lý phản hồi)

    "The company decided to establish a feedback system for employee suggestions."

    (Công ty quyết định thiết lập một hệ thống phản hồi cho các đề xuất của nhân viên.)

  • continuous feedback system

    hệ thống phản hồi liên tục (quá trình phản hồi diễn ra thường xuyên, không ngừng nghỉ)

    "Modern agile teams rely on a continuous feedback system to adapt quickly."

    (Các nhóm agile hiện đại dựa vào một hệ thống phản hồi liên tục để thích ứng nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

feedback system

Noun
Lật mặt

Một quá trình trong đó một phần đầu ra của một hệ thống được trả lại đầu vào của nó để điều chỉnh hoặc cải thiện hiệu suất của nó.

"The company implemented a feedback system to improve customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have been implementing the new feedback system for six months by the end of the year.
Công ty sẽ đã triển khai hệ thống phản hồi mới được sáu tháng vào cuối năm nay.
Phủ định
The engineers won't have been perfecting the feedback system for very long before its initial launch.
Các kỹ sư sẽ chưa hoàn thiện hệ thống phản hồi được lâu trước khi ra mắt ban đầu.
Nghi vấn
Will the team have been using the automated feedback system long enough to notice any significant improvements?
Liệu nhóm có sử dụng hệ thống phản hồi tự động đủ lâu để nhận thấy bất kỳ cải tiến đáng kể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "feedback system".

Tầm quan trọng của Phản hồi trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, phản hồi (feedback) được coi là vô cùng quan trọng. Một 'feedback system' hiệu quả không chỉ giúp các tổ chức cải thiện sản phẩm, dịch vụ hay quy trình làm việc mà còn thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và học hỏi liên tục trong đội ngũ. Đây là một công cụ thiết yếu để khuyến khích sự phát triển và thích ứng trong một môi trường thay đổi nhanh chóng.

Hệ thống phản hồi trong Công nghệ và Tự động hóa

Các 'feedback system' là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại. Từ bộ điều nhiệt đơn giản tự bật/tắt để duy trì nhiệt độ, đến các thuật toán phức tạp trong trí tuệ nhân tạo (AI) học hỏi và điều chỉnh hành vi của chúng dựa trên kết quả đầu ra, tất cả đều hoạt động dựa trên nguyên tắc phản hồi. Chúng cho phép máy móc và phần mềm tự động điều chỉnh, tối ưu hóa và hoạt động một cách hiệu quả mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.