(Top Banner Ad)
non-invasive ventilation
Y học

non-invasive ventilation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ventilation Sự thông khí, sự hô hấp nhân tạo
Verb ventilate Thông khí, làm thông gió, hô hấp nhân tạo
Noun ventilator Máy thở, quạt thông gió
Adjective invasive Xâm lấn, xâm nhập
Noun invasion Sự xâm lấn, sự xâm nhập
Adjective non-invasive Không xâm lấn
Adverb non-invasively Một cách không xâm lấn

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
invadere
English
invasive
Latin
ventilatio
English
ventilation

Nguồn gốc của các từ ghép

Cụm từ 'non-invasive ventilation' được ghép từ ba thành phần chính trong tiếng Anh, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của nó. 'Non-' có nghĩa là 'không', bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Invasive' (xâm lấn) đến từ động từ tiếng Latin 'invadere' (xâm nhập). 'Ventilation' (thông khí, hô hấp) xuất phát từ tiếng Latin 'ventilatio' (hành động làm thông gió, quạt). Do đó, 'non-invasive ventilation' có nghĩa đen là 'sự thông khí không xâm lấn', mô tả một phương pháp hỗ trợ hô hấp không cần các thủ thuật y tế đi vào cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-invasive ventilation
  • effective effective non-invasive ventilation
    (thông khí không xâm lấn hiệu quả)
  • successful successful non-invasive ventilation
    (thông khí không xâm lấn thành công)
  • continuous continuous non-invasive ventilation
    (thông khí không xâm lấn liên tục)
  • nocturnal nocturnal non-invasive ventilation
    (thông khí không xâm lấn ban đêm)
Verb + non-invasive ventilation
  • initiate initiate non-invasive ventilation
    (bắt đầu thông khí không xâm lấn)
  • receive receive non-invasive ventilation
    (nhận được sự thông khí không xâm lấn)
  • provide provide non-invasive ventilation
    (cung cấp sự thông khí không xâm lấn)
  • discontinue discontinue non-invasive ventilation
    (ngừng thông khí không xâm lấn)
non-invasive ventilation + Noun
  • therapy non-invasive ventilation therapy
    (liệu pháp thông khí không xâm lấn)
  • support non-invasive ventilation support
    (sự hỗ trợ thông khí không xâm lấn)
  • failure non-invasive ventilation failure
    (sự thất bại của thông khí không xâm lấn)

Idioms

  • initiate non-invasive ventilation

    Bắt đầu liệu pháp thông khí không xâm lấn (khi bệnh nhân cần hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt ống nội khí quản, thường qua mặt nạ thở).

    "The medical team decided to initiate non-invasive ventilation for the patient experiencing acute respiratory distress."

    (Đội ngũ y tế quyết định bắt đầu thông khí không xâm lấn cho bệnh nhân đang bị suy hô hấp cấp.)

  • non-invasive ventilation trial

    Thử nghiệm thông khí không xâm lấn (một giai đoạn thử nghiệm để đánh giá xem bệnh nhân có đáp ứng tốt với phương pháp này hay không trước khi cân nhắc các phương pháp xâm lấn hơn).

    "They performed a non-invasive ventilation trial to assess if the patient could avoid intubation."

    (Họ đã thực hiện một đợt thử nghiệm thông khí không xâm lấn để đánh giá xem bệnh nhân có thể tránh được việc đặt ống nội khí quản hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-invasive ventilation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-invasive ventilation".

Ưu điểm của phương pháp không xâm lấn

Thông khí không xâm lấn (NIV) là một bước tiến quan trọng trong y học hiện đại, cho phép hỗ trợ hô hấp mà không cần đặt ống nội khí quản hoặc mở khí quản. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng, cải thiện sự thoải mái cho bệnh nhân và rút ngắn thời gian hồi phục, đặc biệt quan trọng đối với những người mắc bệnh phổi mãn tính hoặc suy hô hấp cấp.

Vai trò trong điều trị hô hấp hiện đại

NIV đã trở thành một phần không thể thiếu trong quản lý nhiều tình trạng hô hấp, từ ngưng thở khi ngủ (sleep apnea) đến suy hô hấp cấp tính do các bệnh như COPD hoặc COVID-19. Nó cho phép bệnh nhân duy trì chức năng phổi tốt hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống, đồng thời giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe bằng cách tránh các thủ thuật phức tạp hơn.