(Top Banner Ad)
non-lethal weapon
C1
noun C1 Quân sự, Pháp luật, An ninh

non-lethal weapon

UK: /ˌnɒnˈliːθəl ˈwepən/ • US: /ˌnɑːnˈliːθəl ˈwepən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí không gây chết người vũ khí phi sát thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weapon that is designed to incapacitate or deter without causing death or serious injury.

Vietnamese Meaning

Vũ khí được thiết kế để vô hiệu hóa hoặc ngăn chặn mà không gây ra chết người hoặc thương tích nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Police forces are increasingly using non-lethal weapons to control crowds and minimize casualties."

    "Lực lượng cảnh sát ngày càng sử dụng vũ khí không gây chết người để kiểm soát đám đông và giảm thiểu thương vong."

  • "The officer deployed a non-lethal weapon to subdue the suspect without causing serious harm."

    "Viên cảnh sát đã sử dụng một vũ khí không gây chết người để khống chế nghi phạm mà không gây ra thương tích nghiêm trọng."

  • "Critics argue that the use of non-lethal weapons still poses risks and can lead to unintended consequences."

    "Các nhà phê bình cho rằng việc sử dụng vũ khí không gây chết người vẫn gây ra rủi ro và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lethal gây chết người, gây tử vong
Noun lethality khả năng gây chết người
Adjective non-lethal không gây chết người
Noun weapon vũ khí
Verb weaponize vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Noun weaponry hệ thống vũ khí, kho vũ khí

Synonyms

less-lethal weapon (vũ khí ít gây chết người)incapacitating weapon (vũ khí làm mất khả năng)

Antonyms

lethal weapon (vũ khí gây chết người)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Latin
letum (death)
Latin
letalis (deadly)
English
lethal
Proto-Germanic
*wāpną
Old English
wæpen
English
weapon

Nguồn gốc 'Lethal' và 'Non-'

Từ 'lethal' (gây chết người, gây tử vong) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'letalis', nghĩa là 'liên quan đến cái chết'. Bản thân 'letum' trong tiếng Latin có nghĩa là 'cái chết'. Tiền tố 'non-' (không) cũng đến từ tiếng Latin. Khi ghép lại, 'non-lethal' mang ý nghĩa 'không gây chết người'.

'Vũ khí' và khái niệm hiện đại

Từ 'weapon' (vũ khí) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæpen'. Khái niệm 'non-lethal weapon' (vũ khí không gây chết người) là một phát triển tương đối hiện đại, đặc biệt được chú ý từ cuối thế kỷ 20, nhằm mục đích kiểm soát hoặc trấn áp đối tượng mà không gây thương vong vĩnh viễn hoặc tử vong.

Usage Note

Thuật ngữ 'non-lethal' đôi khi gây tranh cãi vì một số loại vũ khí được dán nhãn như vậy vẫn có thể gây tử vong trong một số tình huống nhất định, đặc biệt là khi sử dụng không đúng cách hoặc chống lại những người dễ bị tổn thương. So với 'lethal weapon' (vũ khí gây chết người), 'non-lethal weapon' nhấn mạnh mục tiêu giảm thiểu thiệt hại về người.

Prepositions

with

Ví dụ: 'equipped with non-lethal weapons' (trang bị vũ khí không gây chết người). Nó chỉ ra rằng vũ khí không gây chết người là một phần của trang bị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-lethal weapon
  • effective effective non-lethal weapon
    (vũ khí không gây chết người hiệu quả)
  • advanced advanced non-lethal weapon
    (vũ khí không gây chết người tiên tiến)
Verb + non-lethal weapon
  • use use non-lethal weapons
    (sử dụng vũ khí không gây chết người)
  • deploy deploy non-lethal weapons
    (triển khai vũ khí không gây chết người)
  • develop develop non-lethal weapons
    (phát triển vũ khí không gây chết người)
non-lethal weapon + Noun
  • technology non-lethal weapon technology
    (công nghệ vũ khí không gây chết người)
  • options non-lethal weapon options
    (các lựa chọn vũ khí không gây chết người)

Idioms

  • a range of non-lethal weapons

    nhiều loại vũ khí không gây chết người khác nhau

    "The police force has a wide range of non-lethal weapons at its disposal."

    (Lực lượng cảnh sát có nhiều loại vũ khí không gây chết người khác nhau để tùy nghi sử dụng.)

  • resort to non-lethal weapons

    buộc phải sử dụng vũ khí không gây chết người

    "During the protest, officers had to resort to non-lethal weapons to control the crowd."

    (Trong cuộc biểu tình, các sĩ quan đã phải buộc phải sử dụng vũ khí không gây chết người để kiểm soát đám đông.)

  • the use of non-lethal weapons

    việc sử dụng vũ khí không gây chết người

    "The ethical implications of the use of non-lethal weapons are often debated."

    (Những hệ lụy đạo đức của việc sử dụng vũ khí không gây chết người thường được tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-lethal weapon

noun
Lật mặt

Vũ khí được thiết kế để vô hiệu hóa hoặc ngăn chặn mà không gây ra chết người hoặc thương tích nghiêm trọng.

"Police forces are increasingly using non-lethal weapons to control crowds and minimize casualties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-lethal weapon".

Vai trò trong thực thi pháp luật và quân sự

Vũ khí không gây chết người được phát triển và sử dụng rộng rãi trong lực lượng thực thi pháp luật và quân đội trên toàn thế giới. Mục đích chính là để kiểm soát đám đông, trấn áp đối tượng hoặc bảo vệ tài sản mà không cần đến vũ lực chết người, giúp giảm thiểu thương vong và thiệt hại.

Tranh cãi đạo đức và thuật ngữ 'less-lethal'

Mặc dù được gọi là 'không gây chết người', nhiều loại vũ khí này vẫn có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc thậm chí tử vong trong một số trường hợp, dẫn đến các cuộc tranh luận về đạo đức sử dụng chúng. Do đó, thuật ngữ 'less-lethal' (ít gây chết người hơn) đôi khi được ưa dùng hơn để phản ánh thực tế rằng không có vũ khí nào hoàn toàn không có khả năng gây hại.