non-lightfast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not resistant to fading or changing color when exposed to light.
Vietnamese Meaning
Không bền màu, dễ bị phai hoặc thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This ink is non-lightfast and will fade quickly if exposed to sunlight."
"Loại mực này không bền màu và sẽ nhanh chóng phai màu nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."
-
"The cheap poster used non-lightfast inks, so it quickly faded in the window."
"Tấm áp phích rẻ tiền sử dụng mực không bền màu, vì vậy nó nhanh chóng bị phai màu ở cửa sổ."
-
"Artists should avoid using non-lightfast materials if they want their work to last."
"Các nghệ sĩ nên tránh sử dụng các vật liệu không bền màu nếu họ muốn tác phẩm của mình tồn tại lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lightfast | Bền màu với ánh sáng; không bị phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng |
| Noun | lightfastness | Độ bền màu với ánh sáng; khả năng chống phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng |
| Noun | non-lightfastness | Độ không bền màu với ánh sáng; khả năng dễ phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc nhuộm, mực in, sơn hoặc các vật liệu khác dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng chống lại tác động của ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng khác, dẫn đến sự xuống cấp về màu sắc hoặc chất lượng hình ảnh. Sự khác biệt chính giữa 'lightfast' và 'non-lightfast' nằm ở khả năng chống chịu ánh sáng; 'lightfast' có nghĩa là màu sắc hoặc vật liệu đó có khả năng chống phai màu, trong khi 'non-lightfast' có nghĩa là ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly non-lightfast (rất dễ phai màu (với ánh sáng))
-
extremely extremely non-lightfast (cực kỳ dễ phai màu (với ánh sáng))
-
pigment non-lightfast pigment (sắc tố không bền màu (với ánh sáng))
-
dye non-lightfast dye (thuốc nhuộm không bền màu (với ánh sáng))
-
ink non-lightfast ink (mực không bền màu (với ánh sáng))
-
paint non-lightfast paint (sơn không bền màu (với ánh sáng))
-
materials non-lightfast materials (vật liệu dễ phai màu (với ánh sáng))
-
colors non-lightfast colors (màu sắc dễ phai (với ánh sáng))
-
fade fade quickly if non-lightfast (phai màu nhanh chóng nếu không bền màu (với ánh sáng))
-
deteriorate deteriorate rapidly if non-lightfast (xuống cấp nhanh chóng nếu không bền màu (với ánh sáng))
Idioms
-
be non-lightfast
không bền màu với ánh sáng; dễ bị phai màu bởi ánh sáng
"This particular textile dye is known to be non-lightfast, so avoid direct sunlight."
(Loại thuốc nhuộm vải cụ thể này được biết là không bền màu với ánh sáng, vì vậy hãy tránh ánh nắng trực tiếp.)
-
use non-lightfast materials
sử dụng vật liệu không bền màu với ánh sáng
"Many artists prefer not to use non-lightfast materials for works intended for long-term display."
(Nhiều nghệ sĩ thích không sử dụng vật liệu không bền màu với ánh sáng cho các tác phẩm dự định trưng bày lâu dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-lightfast
adjectiveKhông bền màu, dễ bị phai hoặc thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng.
"This ink is non-lightfast and will fade quickly if exposed to sunlight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-lightfast".
