(Top Banner Ad)
non-lightfast
C1
adjective C1 Vật liệu, Mỹ thuật, In ấn

non-lightfast

UK: /ˌnɒnˈlaɪtfæst/ • US: /ˌnɑːnˈlaɪtfæst/

Nghĩa tiếng Việt

không bền màu dễ phai màu dưới ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not resistant to fading or changing color when exposed to light.

Vietnamese Meaning

Không bền màu, dễ bị phai hoặc thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This ink is non-lightfast and will fade quickly if exposed to sunlight."

    "Loại mực này không bền màu và sẽ nhanh chóng phai màu nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời."

  • "The cheap poster used non-lightfast inks, so it quickly faded in the window."

    "Tấm áp phích rẻ tiền sử dụng mực không bền màu, vì vậy nó nhanh chóng bị phai màu ở cửa sổ."

  • "Artists should avoid using non-lightfast materials if they want their work to last."

    "Các nghệ sĩ nên tránh sử dụng các vật liệu không bền màu nếu họ muốn tác phẩm của mình tồn tại lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lightfast Bền màu với ánh sáng; không bị phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng
Noun lightfastness Độ bền màu với ánh sáng; khả năng chống phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng
Noun non-lightfastness Độ không bền màu với ánh sáng; khả năng dễ phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng

Synonyms

fugitive (dễ bay màu)non-permanent (không bền)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Mỹ thuật, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
lēoht
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
English
lightfast
English
non-lightfast

Nguồn gốc của "non-lightfast"

Từ 'non-lightfast' là sự kết hợp của ba yếu tố chính. 'Non-' là tiền tố từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. 'Light' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lēoht', chỉ ánh sáng. Còn 'fast' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là nhanh, mà bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fæst', mang nghĩa 'vững chắc, cố định, bền bỉ'. Khi ghép lại, 'lightfast' có nghĩa là 'bền màu với ánh sáng'. Do đó, 'non-lightfast' chỉ những vật liệu 'không bền màu với ánh sáng' hay 'dễ phai màu dưới tác động của ánh sáng'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các loại thuốc nhuộm, mực in, sơn hoặc các vật liệu khác dễ bị ảnh hưởng bởi ánh sáng. Nó nhấn mạnh sự thiếu khả năng chống lại tác động của ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn sáng khác, dẫn đến sự xuống cấp về màu sắc hoặc chất lượng hình ảnh. Sự khác biệt chính giữa 'lightfast' và 'non-lightfast' nằm ở khả năng chống chịu ánh sáng; 'lightfast' có nghĩa là màu sắc hoặc vật liệu đó có khả năng chống phai màu, trong khi 'non-lightfast' có nghĩa là ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-lightfast
  • highly highly non-lightfast
    (rất dễ phai màu (với ánh sáng))
  • extremely extremely non-lightfast
    (cực kỳ dễ phai màu (với ánh sáng))
non-lightfast + Noun
  • pigment non-lightfast pigment
    (sắc tố không bền màu (với ánh sáng))
  • dye non-lightfast dye
    (thuốc nhuộm không bền màu (với ánh sáng))
  • ink non-lightfast ink
    (mực không bền màu (với ánh sáng))
  • paint non-lightfast paint
    (sơn không bền màu (với ánh sáng))
  • materials non-lightfast materials
    (vật liệu dễ phai màu (với ánh sáng))
  • colors non-lightfast colors
    (màu sắc dễ phai (với ánh sáng))
Verb + if non-lightfast
  • fade fade quickly if non-lightfast
    (phai màu nhanh chóng nếu không bền màu (với ánh sáng))
  • deteriorate deteriorate rapidly if non-lightfast
    (xuống cấp nhanh chóng nếu không bền màu (với ánh sáng))

Idioms

  • be non-lightfast

    không bền màu với ánh sáng; dễ bị phai màu bởi ánh sáng

    "This particular textile dye is known to be non-lightfast, so avoid direct sunlight."

    (Loại thuốc nhuộm vải cụ thể này được biết là không bền màu với ánh sáng, vì vậy hãy tránh ánh nắng trực tiếp.)

  • use non-lightfast materials

    sử dụng vật liệu không bền màu với ánh sáng

    "Many artists prefer not to use non-lightfast materials for works intended for long-term display."

    (Nhiều nghệ sĩ thích không sử dụng vật liệu không bền màu với ánh sáng cho các tác phẩm dự định trưng bày lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-lightfast

adjective
Lật mặt

Không bền màu, dễ bị phai hoặc thay đổi màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng.

"This ink is non-lightfast and will fade quickly if exposed to sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-lightfast".

Tầm quan trọng trong Nghệ thuật và Bảo tồn

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là hội họa và in ấn, thuật ngữ 'non-lightfast' rất quan trọng. Các họa sĩ và nhà bảo tồn luôn phải lưu ý đến độ bền màu của sắc tố và mực in. Nếu một tác phẩm được tạo ra bằng vật liệu 'non-lightfast', nó có thể bị phai màu, thay đổi sắc thái hoặc thậm chí hư hỏng vĩnh viễn khi tiếp xúc với ánh sáng theo thời gian. Điều này ảnh hưởng đến giá trị thẩm mỹ và lịch sử của tác phẩm, khiến việc lựa chọn vật liệu bền màu là ưu tiên hàng đầu.

Ứng dụng trong Công nghiệp Dệt may và Trang trí nội thất

Không chỉ trong nghệ thuật, 'non-lightfast' còn là một yếu tố quan trọng trong ngành dệt may và trang trí nội thất. Quần áo, rèm cửa, thảm và các vật dụng vải khác tiếp xúc thường xuyên với ánh sáng mặt trời có nguy cơ bị phai màu nhanh chóng nếu chúng được sản xuất bằng thuốc nhuộm hoặc sợi 'non-lightfast'. Người tiêu dùng thường tìm kiếm sản phẩm 'lightfast' để đảm bảo độ bền màu và tuổi thọ của chúng, đặc biệt là đối với các mặt hàng có giá trị hoặc được sử dụng ở nơi có ánh sáng mạnh.