(Top Banner Ad)
lightfast
C1
adjective C1 Nghệ thuật, Vật liệu học

lightfast

UK: /ˈlaɪtˌfɑːst/ • US: /ˈlaɪtˌfæst/

Nghĩa tiếng Việt

bền màu không phai màu chịu sáng tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to fading or alteration when exposed to light.

Vietnamese Meaning

Bền màu, không phai hoặc biến đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These pigments are lightfast and will not fade easily."

    "Những sắc tố này rất bền màu và sẽ không dễ dàng phai màu."

  • "The artist chose lightfast paints to ensure the longevity of the artwork."

    "Nghệ sĩ đã chọn sơn bền màu để đảm bảo tuổi thọ của tác phẩm nghệ thuật."

  • "Lightfast fabrics are essential for outdoor furniture."

    "Vải bền màu là điều cần thiết cho đồ nội thất ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lightfast Bền màu dưới ánh sáng
Noun lightfastness Độ bền màu dưới ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
fast
English
lightfast

Nguồn gốc của 'Lightfast'

Từ 'lightfast' kết hợp giữa 'light' (ánh sáng) và 'fast' (bền, không phai). Nó bắt đầu được sử dụng khi người ta cần mô tả những vật liệu có khả năng chống lại sự phai màu do ánh sáng, đặc biệt trong ngành công nghiệp mỹ thuật và dệt may. Việc tìm kiếm các vật liệu bền màu là một thách thức lớn trong lịch sử, và 'lightfast' ra đời để đáp ứng nhu cầu này.

Usage Note

Từ 'lightfast' thường được dùng để mô tả các vật liệu như thuốc nhuộm, sơn, mực in, vải hoặc các vật liệu khác cần giữ màu sắc khi tiếp xúc với ánh sáng trong thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính chất bền bỉ và khả năng chống lại tác động của ánh sáng lên màu sắc. Không nên nhầm lẫn với 'light-resistant', có nghĩa là có khả năng chống lại ánh sáng nhưng có thể không bền màu bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightfast
  • extremely extremely lightfast
    (cực kỳ bền màu)
  • highly highly lightfast
    (rất bền màu)
  • relatively relatively lightfast
    (tương đối bền màu)
Noun + lightfast
  • pigment lightfast pigment
    (màu (sắc tố) bền màu)
  • dye lightfast dye
    (thuốc nhuộm bền màu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightfast

adjective
Lật mặt

Bền màu, không phai hoặc biến đổi khi tiếp xúc với ánh sáng.

"These pigments are lightfast and will not fade easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightfast".

Tầm quan trọng của độ bền màu trong nghệ thuật

Trong hội họa và các loại hình nghệ thuật khác, việc sử dụng các vật liệu 'lightfast' rất quan trọng để đảm bảo tác phẩm nghệ thuật không bị phai màu theo thời gian. Các bảo tàng và nhà sưu tập đặc biệt quan tâm đến việc bảo quản các tác phẩm bằng cách sử dụng các vật liệu và kỹ thuật bền màu.