(Top Banner Ad)
non-phosphorescent
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học

non-phosphorescent

UK: /ˌnɒnˌfɒsfəˈresənt/ • US: /ˌnɑːnˌfɑːsfəˈresənt/

Nghĩa tiếng Việt

không phát quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not exhibiting phosphorescence; not emitting light after exposure to radiation or light.

Vietnamese Meaning

Không phát quang; không phát ra ánh sáng sau khi tiếp xúc với bức xạ hoặc ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substance was non-phosphorescent, so it did not glow in the dark after being exposed to light."

    "Chất đó không phát quang, vì vậy nó không phát sáng trong bóng tối sau khi tiếp xúc với ánh sáng."

  • "The paint used was non-phosphorescent to avoid unwanted light emission."

    "Loại sơn được sử dụng là không phát quang để tránh phát xạ ánh sáng không mong muốn."

  • "Scientists tested the material to determine if it was phosphorescent or non-phosphorescent."

    "Các nhà khoa học đã kiểm tra vật liệu để xác định xem nó có phát quang hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix non- không, phi-
Noun phosphorus phốt pho (nguyên tố hóa học)
Adjective phosphorescent phát quang lân tinh, lân quang
Noun phosphorescence sự phát quang lân tinh, sự lân quang
Adjective non-phosphorescent không phát quang lân tinh, không lân quang
Noun non-phosphorescence tình trạng không phát quang lân tinh

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phos (light) + phero (to bear)
Latin
non (not); phosphoros (light-bearing)
English
phosphorescent (late 18th century)
English
non-phosphorescent (20th century, formed by prefix 'non-' + 'phosphorescent')

Nguồn gốc của 'non-phosphorescent'

Từ 'phosphorescent' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'phos' (ánh sáng) và 'phero' (mang), tạo thành 'phosphoros' (mang ánh sáng). Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ chất phốt pho, một nguyên tố có khả năng phát sáng. Hậu tố '-escent' trong tiếng Anh chỉ trạng thái 'đang trở thành' hoặc 'phát ra'. Khi thêm tiền tố 'non-' từ tiếng Latin có nghĩa là 'không', chúng ta có 'non-phosphorescent', diễn tả một vật liệu hoặc chất không có khả năng phát quang lân tinh, tức là không phát ra ánh sáng trong bóng tối sau khi hấp thụ năng lượng.

Usage Note

Từ này được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất không có khả năng phát quang. Phosphorescence là một loại phát quang mà trong đó một chất hấp thụ năng lượng và sau đó phát ra ánh sáng chậm; nó khác với fluorescence, trong đó sự phát xạ ánh sáng xảy ra gần như ngay lập tức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • material non-phosphorescent material
    (vật liệu không phát quang lân tinh)
  • coating non-phosphorescent coating
    (lớp phủ không phát quang lân tinh)
  • paint non-phosphorescent paint
    (sơn không phát quang lân tinh)
  • surface non-phosphorescent surface
    (bề mặt không phát quang lân tinh)
  • display non-phosphorescent display
    (màn hình không phát quang lân tinh)
Verb + non-phosphorescent
  • remain remain non-phosphorescent
    (duy trì trạng thái không phát quang lân tinh)
  • ensure ensure non-phosphorescent properties
    (đảm bảo các đặc tính không phát quang lân tinh)

Idioms

  • non-phosphorescent emission

    sự phát xạ không lân tinh (tức là phát xạ ánh sáng không do lân quang)

    "The device needs to detect only thermal non-phosphorescent emission."

    (Thiết bị cần phát hiện chỉ sự phát xạ nhiệt không lân tinh.)

  • non-phosphorescent properties

    các đặc tính không phát quang lân tinh

    "Scientists are studying the non-phosphorescent properties of certain compounds for various applications."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính không phát quang lân tinh của một số hợp chất cho các ứng dụng khác nhau.)

  • suitable for non-phosphorescent environments

    thích hợp cho môi trường không có sự phát quang lân tinh

    "This material is specifically designed to be suitable for non-phosphorescent environments where unwanted light emission is a concern."

    (Vật liệu này được thiết kế đặc biệt để phù hợp cho các môi trường không có sự phát quang lân tinh, nơi sự phát xạ ánh sáng không mong muốn là một mối lo ngại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-phosphorescent

adjective
Lật mặt

Không phát quang; không phát ra ánh sáng sau khi tiếp xúc với bức xạ hoặc ánh sáng.

"The substance was non-phosphorescent, so it did not glow in the dark after being exposed to light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bioluminescent bacteria had been cultured correctly, the dish would be non-phosphorescent now.
Nếu vi khuẩn phát quang sinh học được nuôi cấy đúng cách, đĩa đó sẽ không phát quang bây giờ.
Phủ định
If the sample hadn't been exposed to that specific wavelength, it wouldn't be non-phosphorescent now.
Nếu mẫu vật không tiếp xúc với bước sóng cụ thể đó, nó sẽ không không phát quang bây giờ.
Nghi vấn
If we had used the correct reagent, would the solution be non-phosphorescent?
Nếu chúng ta đã sử dụng thuốc thử chính xác, dung dịch có không phát quang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-phosphorescent".

Tầm quan trọng của việc kiểm soát ánh sáng

Trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ, việc một vật liệu có phát sáng hay không sau khi hấp thụ năng lượng là rất quan trọng. Vật liệu 'non-phosphorescent' (không phát quang lân tinh) được sử dụng khi chúng ta không muốn vật liệu đó phát ra ánh sáng trong bóng tối. Ví dụ, trong các ứng dụng quân sự để tránh bị phát hiện, trong các thiết bị quang học nhạy cảm để tránh nhiễu tín hiệu, hoặc trong các vật liệu cần duy trì màu sắc ổn định mà không có ánh sáng phát ra từ bên trong, việc sử dụng vật liệu không phát quang lân tinh là then chốt để đảm bảo hiệu suất và an toàn.

Phân biệt với 'phát quang lân tinh' quen thuộc

Để hiểu rõ hơn về 'non-phosphorescent', chúng ta có thể nghĩ đến các vật liệu 'phosphorescent' (phát quang lân tinh) rất quen thuộc như đồ chơi dạ quang, nhãn dán phát sáng hoặc biển báo an toàn phát sáng trong bóng tối sau khi hấp thụ ánh sáng mặt trời. 'Non-phosphorescent' mô tả chính xác điều ngược lại: vật liệu đó không có khả năng này. Sự phân biệt này rất quan trọng trong thiết kế sản phẩm, từ màn hình hiển thị đến sơn phủ đặc biệt, nơi kiểm soát sự phát xạ ánh sáng là yếu tố then chốt trong hiệu quả sử dụng và thẩm mỹ.