(Top Banner Ad)
non-operational
B2
adjective B2 Kỹ thuật, Quản lý, Quân sự

non-operational

UK: /ˌnɒn.ɒp.əˈreɪ.ʃən.əl/ • US: /ˌnɑːn.ɑː.pəˈreɪ.ʃən.əl/

Nghĩa tiếng Việt

không hoạt động ngừng hoạt động mất khả năng hoạt động hết hiệu lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not in working order; not functioning.

Vietnamese Meaning

Không ở trong tình trạng hoạt động; không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aircraft was declared non-operational due to engine failure."

    "Chiếc máy bay đã được tuyên bố là không hoạt động do hỏng động cơ."

  • "The computer system is currently non-operational due to a software glitch."

    "Hệ thống máy tính hiện không hoạt động do lỗi phần mềm."

  • "The factory was declared non-operational after the fire."

    "Nhà máy đã được tuyên bố là không hoạt động sau vụ hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động; ca phẫu thuật
Adjective operational đang hoạt động, có thể vận hành, sẵn sàng sử dụng
Noun operator người vận hành, nhà điều hành; tổng đài viên
Adverb operationally về mặt vận hành, theo cách vận hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
operari
Latin
operatio
English
operation
English
operational
English
non-operational

Nguồn gốc của 'non-operational'

Từ 'non-operational' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ tiền tố phủ định 'non-' (có nghĩa là 'không', từ tiếng Latin 'non') và tính từ 'operational'. Bản thân 'operational' có nghĩa là 'có thể hoạt động' hoặc 'đang hoạt động', xuất phát từ danh từ 'operation' (sự vận hành, hoạt động), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'operatio' nghĩa là 'hành động, sự làm việc'. Do đó, 'non-operational' mô tả trạng thái 'không hoạt động' hoặc 'không thể vận hành' của một hệ thống, thiết bị hoặc dịch vụ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc đơn vị không thể thực hiện chức năng dự định của chúng. Nhấn mạnh vào tình trạng ngừng hoạt động, có thể do hỏng hóc, bảo trì hoặc lý do khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-operational
  • become become non-operational
    (trở nên không hoạt động)
  • render render something non-operational
    (làm cho cái gì đó không hoạt động, vô hiệu hóa)
  • declare declare non-operational
    (tuyên bố không hoạt động)
  • remain remain non-operational
    (vẫn không hoạt động)
Adverb + non-operational
  • temporarily temporarily non-operational
    (tạm thời không hoạt động)
  • permanently permanently non-operational
    (vĩnh viễn không hoạt động)
  • completely completely non-operational
    (hoàn toàn không hoạt động)
non-operational + Noun
  • equipment non-operational equipment
    (thiết bị không hoạt động)
  • status non-operational status
    (trạng thái không hoạt động)
  • system non-operational system
    (hệ thống không hoạt động)
  • period non-operational period
    (giai đoạn không hoạt động)

Idioms

  • go non-operational

    trở nên không hoạt động, ngừng hoạt động

    "The old server went non-operational after the power surge."

    (Máy chủ cũ đã ngừng hoạt động sau sự cố tăng vọt điện áp.)

  • be deemed non-operational

    được coi là không hoạt động, bị đánh giá là không thể vận hành

    "Due to safety concerns, the ride was deemed non-operational."

    (Do lo ngại về an toàn, trò chơi này đã bị đánh giá là không thể vận hành.)

  • force something non-operational

    buộc cái gì đó ngừng hoạt động, làm cái gì đó không thể vận hành

    "A critical software bug forced the entire network non-operational for hours."

    (Một lỗi phần mềm nghiêm trọng đã buộc toàn bộ mạng lưới ngừng hoạt động trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-operational

adjective
Lật mặt

Không ở trong tình trạng hoạt động; không hoạt động.

"The aircraft was declared non-operational due to engine failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-operational".

Tầm quan trọng của Cơ sở hạ tầng

Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ 'non-operational' thường được sử dụng khi các dịch vụ công cộng hoặc cơ sở hạ tầng thiết yếu (như hệ thống điện, nước, giao thông, viễn thông) ngừng hoạt động. Tình trạng 'non-operational' của những hệ thống này có thể gây ra gián đoạn nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân và hoạt động kinh tế, làm nổi bật tầm quan trọng của sự ổn định và tin cậy trong các dịch vụ thiết yếu.

Thời gian chết (Downtime) trong Công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'non-operational' thường liên quan đến 'thời gian chết' (downtime) của máy chủ, hệ thống mạng, hoặc các ứng dụng. Đây là khoảng thời gian mà hệ thống không hoạt động, có thể là do bảo trì theo kế hoạch, nâng cấp, hoặc do sự cố kỹ thuật bất ngờ. Các công ty công nghệ luôn nỗ lực giảm thiểu 'non-operational periods' để đảm bảo dịch vụ liên tục và duy trì trải nghiệm người dùng tốt nhất.