(Top Banner Ad)
non-proliferation
C1
noun C1 Chính trị quốc tế, An ninh quốc tế

non-proliferation

UK: /ˌnɒn.prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/ • US: /ˌnɑːn.prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chống phổ biến không phổ biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevention of an increase or spread of something, especially nuclear weapons.

Vietnamese Meaning

Sự ngăn chặn sự gia tăng hoặc lan rộng của một cái gì đó, đặc biệt là vũ khí hạt nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treaty aims to ensure the non-proliferation of nuclear weapons."

    "Hiệp ước nhằm mục đích đảm bảo việc không phổ biến vũ khí hạt nhân."

  • "The international community is committed to non-proliferation."

    "Cộng đồng quốc tế cam kết không phổ biến."

  • "They are working towards the non-proliferation of biological weapons."

    "Họ đang nỗ lực hướng tới việc không phổ biến vũ khí sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proliferate sinh sôi nảy nở nhanh chóng, phổ biến nhanh chóng
Noun proliferation sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng, sự phổ biến nhanh chóng
Adjective proliferative có tính chất sinh sôi, tăng trưởng nhanh
Noun non-proliferator quốc gia/tổ chức không phổ biến (vũ khí hạt nhân)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, An ninh quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
proles
Latin
ferre
Medieval Latin
proliferare
English (17th C)
proliferate
English (early 20th C)
non-proliferation

Sự ra đời của 'Không phổ biến'

Từ 'non-proliferation' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện rõ rệt sau Thế chiến II. Nó được tạo thành từ tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và 'proliferation' (sự phổ biến, sự gia tăng nhanh chóng). 'Proliferation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proles' (con cái, hậu duệ) và 'ferre' (mang, sinh ra), ban đầu dùng để chỉ sự sinh sôi nảy nở nhanh chóng của các loài sinh vật. Khi kết hợp với 'non-', từ này mang ý nghĩa ngăn chặn, không cho phép sự lây lan hoặc gia tăng nhanh chóng, đặc biệt là vũ khí hạt nhân và công nghệ liên quan.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự, đặc biệt liên quan đến vũ khí hạt nhân, hóa học và sinh học. Nó nhấn mạnh nỗ lực quốc tế nhằm hạn chế sự phổ biến của các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt.

Prepositions

of

"non-proliferation of [something]" chỉ sự ngăn chặn sự lan rộng của cái gì đó. Ví dụ, "non-proliferation of nuclear weapons" (chống phổ biến vũ khí hạt nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-proliferation
  • nuclear nuclear non-proliferation
    (không phổ biến vũ khí hạt nhân)
  • global global non-proliferation
    (không phổ biến trên toàn cầu)
Verb + non-proliferation
  • promote promote non-proliferation
    (thúc đẩy không phổ biến)
  • support support non-proliferation
    (ủng hộ không phổ biến)
  • ensure ensure non-proliferation
    (đảm bảo không phổ biến)
Common Noun Phrases
  • treaty non-proliferation treaty
    (hiệp ước không phổ biến (vũ khí))
  • regime non-proliferation regime
    (chế độ/cơ chế không phổ biến)
  • efforts non-proliferation efforts
    (những nỗ lực không phổ biến)

Idioms

  • Non-Proliferation Treaty (NPT)

    Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân

    "The NPT is a landmark international treaty whose objective is to prevent the spread of nuclear weapons and weapons technology."

    (Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT) là một hiệp ước quốc tế quan trọng với mục tiêu ngăn chặn sự lây lan của vũ khí và công nghệ hạt nhân.)

  • nuclear non-proliferation regime

    chế độ/cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân

    "Strengthening the nuclear non-proliferation regime is vital for global security."

    (Tăng cường cơ chế không phổ biến vũ khí hạt nhân là rất quan trọng đối với an ninh toàn cầu.)

  • non-proliferation efforts

    những nỗ lực không phổ biến

    "International non-proliferation efforts aim to reduce the risk of nuclear conflict."

    (Những nỗ lực không phổ biến quốc tế nhằm giảm nguy cơ xung đột hạt nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-proliferation

noun
Lật mặt

Sự ngăn chặn sự gia tăng hoặc lan rộng của một cái gì đó, đặc biệt là vũ khí hạt nhân.

"The treaty aims to ensure the non-proliferation of nuclear weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-proliferation".

Hiệp ước NPT và An ninh Toàn cầu

Khái niệm 'non-proliferation' gắn liền mật thiết với chính sách và ngoại giao quốc tế, đặc biệt là sau khi vũ khí hạt nhân xuất hiện. Hiệp ước Không phổ biến vũ khí hạt nhân (NPT), ký kết năm 1968, là văn kiện trọng yếu nhằm ngăn chặn sự lây lan của vũ khí hạt nhân, thúc đẩy giải trừ quân bị và hợp tác sử dụng năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình. Đây là một trụ cột của an ninh toàn cầu, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ các quốc gia chưa ký kết hoặc vi phạm hiệp ước.

Vai trò của IAEA

Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) đóng vai trò trung tâm trong việc thực thi các điều khoản của 'non-proliferation'. IAEA giám sát việc sử dụng năng lượng hạt nhân của các quốc gia để đảm bảo chúng không bị chuyển hướng sang phát triển vũ khí hạt nhân. Các chuyên gia của IAEA thường xuyên kiểm tra và xác minh các cơ sở hạt nhân trên toàn thế giới, góp phần duy trì hòa bình và an ninh quốc tế bằng cách ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.