(Top Banner Ad)
non-radiating element
C1
noun C1 Điện tử, Viễn thông, Kỹ thuật Anten

non-radiating element

UK: /ˌnɒn ˈreɪdiˌeɪtɪŋ ˈelɪmənt/ • US: /ˌnɑːn ˈreɪdiˌeɪtɪŋ ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phần tử không bức xạ phần tử thụ động thành phần không bức xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component in an antenna array that is not directly fed with power and does not radiate electromagnetic waves on its own, but rather modifies the radiation pattern of other elements.

Vietnamese Meaning

Một thành phần trong một mảng anten không được cấp trực tiếp năng lượng và không tự bức xạ sóng điện từ, mà thay vào đó, nó điều chỉnh sơ đồ bức xạ của các thành phần khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-radiating element significantly improved the antenna's front-to-back ratio."

    "Phần tử không bức xạ đã cải thiện đáng kể tỷ số trước sau của anten."

  • "By adding a non-radiating element, the antenna's bandwidth was optimized."

    "Bằng cách thêm một phần tử không bức xạ, băng thông của anten đã được tối ưu hóa."

  • "The design incorporates a non-radiating element to reduce interference."

    "Thiết kế tích hợp một phần tử không bức xạ để giảm nhiễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb radiate Phát ra, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng, sóng)
Noun radiation Sự bức xạ, sự phát xạ; phóng xạ
Adjective radiative Có tính chất bức xạ, phát xạ
Adjective non-radiative Không bức xạ, không phát xạ
Noun radiator Bộ tản nhiệt, lò sưởi; bộ bức xạ
Noun element Yếu tố, thành phần; nguyên tố hóa học
Adjective elemental Thuộc yếu tố, cơ bản; thuộc nguyên tố

Synonyms

parasitic element (phần tử ký sinh)

Antonyms

radiating element (phần tử bức xạ)driven element (phần tử được cấp nguồn)active element (phần tử chủ động)

Related Words

antenna array (mảng anten)radiation pattern (sơ đồ bức xạ)gain (độ lợi)front-to-back ratio (tỷ lệ trước sau)

Subject Area

Điện tử, Viễn thông, Kỹ thuật Anten

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Latin
radius
Latin
radiare
Old French
radier
English
radiate
English
radiating
Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element
English
non-radiating element

Sự Kết Hợp Của Ba Gốc Từ La Tinh

Từ 'non-radiating element' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng các thuật ngữ phức tạp từ những gốc từ đơn giản hơn. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non' nghĩa là 'không'. 'Radiating' đến từ 'radiare', trong tiếng Latin có nghĩa là 'phát ra tia sáng' hoặc 'tỏa ra', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'radius' (tia, nan hoa). Cuối cùng, 'element' có nguồn gốc từ 'elementum' trong tiếng Latin, chỉ các 'nguyên tắc cơ bản' hoặc 'thành phần thiết yếu'. Khi ghép lại, chúng ta có một 'thành phần không tỏa ra' – một thuật ngữ kỹ thuật rõ ràng và chính xác, cho thấy sự logic trong việc đặt tên khoa học.

Usage Note

Các phần tử không bức xạ thường được sử dụng để cải thiện hướng, tăng cường độ lợi hoặc giảm bức xạ ngược trong một mảng anten. Chúng hoạt động bằng cách phản xạ hoặc tái phân phối năng lượng bức xạ từ các phần tử chủ động. So với các phần tử chủ động (radiating elements) được cấp điện trực tiếp, các phần tử này thụ động và ảnh hưởng đến trường điện từ xung quanh chúng.

Prepositions

in of within

in (trong một mảng): describing location, of (của một anten): describing association, within (trong một hệ thống): describing containment.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-radiating element
  • incorporate incorporate a non-radiating element
    (tích hợp một thành phần không bức xạ)
  • design design a non-radiating element
    (thiết kế một thành phần không bức xạ)
  • use use a non-radiating element
    (sử dụng một thành phần không bức xạ)
Adjective + non-radiating element
  • passive passive non-radiating element
    (thành phần không bức xạ thụ động)
  • effective effective non-radiating element
    (thành phần không bức xạ hiệu quả)
  • isolated isolated non-radiating element
    (thành phần không bức xạ được cách ly)
Noun + non-radiating element
  • antenna's antenna's non-radiating element
    (thành phần không bức xạ của ăng-ten)
  • circuit's circuit's non-radiating element
    (thành phần không bức xạ của mạch điện)

Idioms

  • non-radiating element design

    Thiết kế thành phần không bức xạ (ám chỉ quy trình hoặc phương pháp thiết kế các bộ phận không phát ra năng lượng)

    "The team focused on advanced non-radiating element design for stealth technology."

    (Nhóm đã tập trung vào thiết kế thành phần không bức xạ tiên tiến cho công nghệ tàng hình.)

  • function as a non-radiating element

    Hoạt động như một thành phần không bức xạ (ám chỉ vai trò hoặc chức năng của một bộ phận trong hệ thống)

    "In this configuration, the ground plane will function as a non-radiating element."

    (Trong cấu hình này, mặt phẳng đất sẽ hoạt động như một thành phần không bức xạ.)

  • optimize non-radiating elements

    Tối ưu hóa các thành phần không bức xạ (ám chỉ việc cải thiện hiệu suất hoặc đặc tính của các bộ phận này)

    "Engineers worked to optimize non-radiating elements for better system efficiency."

    (Các kỹ sư đã làm việc để tối ưu hóa các thành phần không bức xạ nhằm nâng cao hiệu suất hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-radiating element

noun
Lật mặt

Một thành phần trong một mảng anten không được cấp trực tiếp năng lượng và không tự bức xạ sóng điện từ, mà thay vào đó, nó điều chỉnh sơ đồ bức xạ của các thành phần khác.

"The non-radiating element significantly improved the antenna's front-to-back ratio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radiating element".

Tầm Quan Trọng Của Kỹ Thuật Không Bức Xạ

Mặc dù 'non-radiating element' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt, nhưng khái niệm đằng sau nó lại rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật hiện đại, từ thiết kế ăng-ten hiệu quả, thiết bị điện tử y tế không gây nhiễu, cho đến công nghệ tàng hình. Việc hiểu và ứng dụng các thành phần không bức xạ giúp chúng ta tạo ra các thiết bị an toàn hơn, hiệu quả hơn và thân thiện hơn với môi trường, giảm thiểu tác động của năng lượng bức xạ không mong muốn. Điều này phản ánh sự chú trọng của xã hội hiện đại vào khoa học và kỹ thuật để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

An Toàn Bức Xạ Và Các Tiêu Chuẩn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, có một mối quan tâm lớn đến an toàn bức xạ, đặc biệt là với bức xạ điện từ và ion hóa. Các quy định và tiêu chuẩn nghiêm ngặt được đặt ra để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Khái niệm 'non-radiating element' đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế các sản phẩm và hệ thống tuân thủ những tiêu chuẩn này, đảm bảo rằng thiết bị không phát ra mức bức xạ vượt quá giới hạn cho phép hoặc không gây nhiễu loạn cho các hệ thống khác. Điều này thể hiện sự ưu tiên về an toàn và trách nhiệm trong đổi mới công nghệ.