non-radiating element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component in an antenna array that is not directly fed with power and does not radiate electromagnetic waves on its own, but rather modifies the radiation pattern of other elements.
Vietnamese Meaning
Một thành phần trong một mảng anten không được cấp trực tiếp năng lượng và không tự bức xạ sóng điện từ, mà thay vào đó, nó điều chỉnh sơ đồ bức xạ của các thành phần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The non-radiating element significantly improved the antenna's front-to-back ratio."
"Phần tử không bức xạ đã cải thiện đáng kể tỷ số trước sau của anten."
-
"By adding a non-radiating element, the antenna's bandwidth was optimized."
"Bằng cách thêm một phần tử không bức xạ, băng thông của anten đã được tối ưu hóa."
-
"The design incorporates a non-radiating element to reduce interference."
"Thiết kế tích hợp một phần tử không bức xạ để giảm nhiễu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | radiate | Phát ra, tỏa ra (nhiệt, ánh sáng, sóng) |
| Noun | radiation | Sự bức xạ, sự phát xạ; phóng xạ |
| Adjective | radiative | Có tính chất bức xạ, phát xạ |
| Adjective | non-radiative | Không bức xạ, không phát xạ |
| Noun | radiator | Bộ tản nhiệt, lò sưởi; bộ bức xạ |
| Noun | element | Yếu tố, thành phần; nguyên tố hóa học |
| Adjective | elemental | Thuộc yếu tố, cơ bản; thuộc nguyên tố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Các phần tử không bức xạ thường được sử dụng để cải thiện hướng, tăng cường độ lợi hoặc giảm bức xạ ngược trong một mảng anten. Chúng hoạt động bằng cách phản xạ hoặc tái phân phối năng lượng bức xạ từ các phần tử chủ động. So với các phần tử chủ động (radiating elements) được cấp điện trực tiếp, các phần tử này thụ động và ảnh hưởng đến trường điện từ xung quanh chúng.
Prepositions
in (trong một mảng): describing location, of (của một anten): describing association, within (trong một hệ thống): describing containment.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incorporate incorporate a non-radiating element (tích hợp một thành phần không bức xạ)
-
design design a non-radiating element (thiết kế một thành phần không bức xạ)
-
use use a non-radiating element (sử dụng một thành phần không bức xạ)
-
passive passive non-radiating element (thành phần không bức xạ thụ động)
-
effective effective non-radiating element (thành phần không bức xạ hiệu quả)
-
isolated isolated non-radiating element (thành phần không bức xạ được cách ly)
-
antenna's antenna's non-radiating element (thành phần không bức xạ của ăng-ten)
-
circuit's circuit's non-radiating element (thành phần không bức xạ của mạch điện)
Idioms
-
non-radiating element design
Thiết kế thành phần không bức xạ (ám chỉ quy trình hoặc phương pháp thiết kế các bộ phận không phát ra năng lượng)
"The team focused on advanced non-radiating element design for stealth technology."
(Nhóm đã tập trung vào thiết kế thành phần không bức xạ tiên tiến cho công nghệ tàng hình.)
-
function as a non-radiating element
Hoạt động như một thành phần không bức xạ (ám chỉ vai trò hoặc chức năng của một bộ phận trong hệ thống)
"In this configuration, the ground plane will function as a non-radiating element."
(Trong cấu hình này, mặt phẳng đất sẽ hoạt động như một thành phần không bức xạ.)
-
optimize non-radiating elements
Tối ưu hóa các thành phần không bức xạ (ám chỉ việc cải thiện hiệu suất hoặc đặc tính của các bộ phận này)
"Engineers worked to optimize non-radiating elements for better system efficiency."
(Các kỹ sư đã làm việc để tối ưu hóa các thành phần không bức xạ nhằm nâng cao hiệu suất hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-radiating element
nounMột thành phần trong một mảng anten không được cấp trực tiếp năng lượng và không tự bức xạ sóng điện từ, mà thay vào đó, nó điều chỉnh sơ đồ bức xạ của các thành phần khác.
"The non-radiating element significantly improved the antenna's front-to-back ratio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-radiating element".
