(Top Banner Ad)
non-renewable resources
B2
noun B2 Khoa học Môi trường, Kinh tế

non-renewable resources

UK: /ˌnɒn.rɪˈnjuː.ə.bəl rɪˈsɔːsɪz/ • US: /ˌnɑːn.rɪˈnuː.ə.bəl rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên không tái tạo nguồn tài nguyên hữu hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Natural resources that cannot be replenished at the same rate they are used.

Vietnamese Meaning

Tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo hoặc bổ sung với tốc độ tương đương tốc độ khai thác và sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burning of non-renewable resources like coal contributes to air pollution."

    "Việc đốt các nguồn tài nguyên không tái tạo như than đá góp phần gây ô nhiễm không khí."

  • "The world is becoming increasingly aware of the need to reduce its reliance on non-renewable resources."

    "Thế giới ngày càng nhận thức rõ hơn về sự cần thiết phải giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không tái tạo."

  • "The extraction of non-renewable resources can have significant environmental impacts."

    "Việc khai thác các nguồn tài nguyên không tái tạo có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj renewable có thể tái tạo
N renewable resources tài nguyên tái tạo
V renew làm mới, gia hạn
N renewal sự làm mới, sự gia hạn
N resource tài nguyên, nguồn lực
Adj resourceful tháo vát, có nhiều sáng kiến
Adj non-renewable không tái tạo được
N sustainability sự bền vững
Adj sustainable bền vững

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
re-
Latin
novus
Latin
-abilis
Old French
resource
Latin
resurgere

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'non-renewable resources' (tài nguyên không tái tạo) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được hình thành từ các tiền tố và gốc Latinh. 'Non-' có nghĩa là 'không', 're-' là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', 'new' (từ 'novus') là 'mới', và '-able' là 'có khả năng'. 'Resource' (tài nguyên) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'resource' và gốc Latinh 'resurgere' có nghĩa là 'trỗi dậy'. Khái niệm này trở nên quan trọng khi con người nhận ra rằng một số tài nguyên thiên nhiên bị giới hạn và không thể tự phục hồi trong khoảng thời gian con người có thể cảm nhận được, thúc đẩy ý thức về bảo tồn và phát triển bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các nguồn năng lượng hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, cũng như một số khoáng sản. Khác với 'renewable resources' (tài nguyên tái tạo) như năng lượng mặt trời, gió, và thủy điện, 'non-renewable resources' có trữ lượng hạn chế và sẽ cạn kiệt theo thời gian.

Prepositions

of

'Resources of' chỉ nguồn tài nguyên thuộc về một khu vực địa lý, quốc gia, hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'the non-renewable resources of Saudi Arabia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-renewable resources
  • finite finite non-renewable resources
    (các tài nguyên không tái tạo có hạn)
  • limited limited non-renewable resources
    (các tài nguyên không tái tạo bị giới hạn)
  • dwindling dwindling non-renewable resources
    (các tài nguyên không tái tạo đang cạn kiệt)
  • valuable valuable non-renewable resources
    (các tài nguyên không tái tạo có giá trị)
  • fossil fossil non-renewable resources (e.g., fossil fuels)
    (các tài nguyên hóa thạch không tái tạo (ví dụ: nhiên liệu hóa thạch))
Verb + non-renewable resources
  • exploit exploit non-renewable resources
    (khai thác tài nguyên không tái tạo)
  • extract extract non-renewable resources
    (khai thác tài nguyên không tái tạo)
  • consume consume non-renewable resources
    (tiêu thụ tài nguyên không tái tạo)
  • deplete deplete non-renewable resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên không tái tạo)
  • conserve conserve non-renewable resources
    (bảo tồn tài nguyên không tái tạo)
  • rely on rely on non-renewable resources
    (phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo)
Noun + non-renewable resources
  • depletion of depletion of non-renewable resources
    (sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo)
  • use of use of non-renewable resources
    (việc sử dụng tài nguyên không tái tạo)
  • dependence on dependence on non-renewable resources
    (sự phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo)
  • reserves of reserves of non-renewable resources
    (trữ lượng tài nguyên không tái tạo)

Idioms

  • depletion of non-renewable resources

    sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo (một cụm từ thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The depletion of non-renewable resources is a major environmental concern."

    (Sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo là một mối quan ngại lớn về môi trường.)

  • over-reliance on non-renewable resources

    sự phụ thuộc quá mức vào tài nguyên không tái tạo (một cụm từ thông dụng)

    "Many countries are trying to reduce their over-reliance on non-renewable resources."

    (Nhiều quốc gia đang cố gắng giảm sự phụ thuộc quá mức vào tài nguyên không tái tạo.)

  • finite nature of non-renewable resources

    bản chất hữu hạn của tài nguyên không tái tạo (một cụm từ mô tả)

    "Understanding the finite nature of non-renewable resources drives the push for renewable energy."

    (Hiểu rõ bản chất hữu hạn của tài nguyên không tái tạo thúc đẩy việc phát triển năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-renewable resources

noun
Lật mặt

Tài nguyên thiên nhiên không thể tái tạo hoặc bổ sung với tốc độ tương đương tốc độ khai thác và sử dụng.

"The burning of non-renewable resources like coal contributes to air pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-renewable resources".

Phong trào môi trường và phát triển bền vững

Khái niệm về 'non-renewable resources' là trung tâm của phong trào môi trường toàn cầu. Việc nhận thức được rằng các nguồn tài nguyên như dầu mỏ, than đá và khí đốt có giới hạn đã thúc đẩy các cuộc thảo luận và chính sách về 'phát triển bền vững', nhằm đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này đã dẫn đến sự chuyển dịch sang năng lượng tái tạo và các phương pháp bảo tồn tài nguyên.

An ninh năng lượng và địa chính trị

Các tài nguyên không tái tạo, đặc biệt là nhiên liệu hóa thạch, đóng vai trò then chốt trong an ninh năng lượng và địa chính trị toàn cầu. Các cuộc xung đột, liên minh và chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia thường xoay quanh việc kiểm soát hoặc tiếp cận các nguồn tài nguyên này. Ví dụ, 'cú sốc dầu mỏ' và các cuộc khủng hoảng năng lượng đã nhiều lần định hình lại nền kinh tế và chính trị thế giới, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của chúng.