replenished
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'replenish': restored or brought back to a former level or condition; filled up again.
Vietnamese Meaning
Dạng quá khứ phân từ của 'replenish': được làm đầy lại, được bổ sung, được phục hồi về trạng thái ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long hike, we replenished our water bottles."
"Sau một chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi đã làm đầy lại chai nước của mình."
-
"The company's cash reserves were replenished after a successful quarter."
"Dự trữ tiền mặt của công ty đã được bổ sung sau một quý thành công."
-
"Her energy was replenished after a good night's sleep."
"Năng lượng của cô ấy đã được phục hồi sau một đêm ngon giấc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | replenish | làm đầy lại, bổ sung |
| Noun | replenishment | sự bổ sung, sự làm đầy lại |
| Adjective | replenishable | có thể bổ sung được, có thể làm đầy lại được |
| Adjective | replenished | đã được bổ sung, đã được làm đầy lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả việc bổ sung một nguồn cung cấp đã cạn kiệt hoặc giảm sút. Khác với 'refill' (chỉ đơn giản là đổ đầy lại), 'replenish' mang ý nghĩa khôi phục lại mức độ đầy đủ như ban đầu, thường sau khi đã bị hao hụt đáng kể. So sánh với 'restock' (bổ sung hàng hóa), 'replenish' có thể áp dụng cho cả những thứ trừu tượng như năng lượng hay tinh thần.
Prepositions
'Replenish with' được sử dụng để chỉ ra những gì được sử dụng để bổ sung. Ví dụ: 'The lake was replenished with fresh water.' (Hồ được bổ sung bằng nước ngọt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully replenished (được bổ sung đầy đủ)
-
freshly freshly replenished (được bổ sung mới)
-
quickly quickly replenished (được bổ sung nhanh chóng)
-
be be replenished (được bổ sung)
-
get get replenished (được bổ sung (mang tính chủ động/tự xảy ra))
-
stocks stocks replenished (kho hàng được bổ sung)
-
energy energy replenished (năng lượng được bổ sung)
-
supplies supplies replenished (nguồn cung cấp được bổ sung)
-
replenished replenished coffers (ngân khố đã được bổ sung)
-
replenished replenished water reserves (nguồn dự trữ nước đã được bổ sung)
Idioms
-
to have one's energy replenished
năng lượng của ai đó được bổ sung
"After a good night's sleep, I felt my energy replenished."
(Sau một đêm ngon giấc, tôi cảm thấy năng lượng của mình được bổ sung.)
-
to keep supplies replenished
duy trì nguồn cung cấp được bổ sung
"The store works hard to keep its shelves replenished with popular items."
(Cửa hàng cố gắng duy trì kệ hàng luôn được bổ sung các mặt hàng phổ biến.)
-
to be replenished with hope/optimism
được lấp đầy bởi hy vọng/sự lạc quan
"After the victory, the team's spirit was replenished with optimism."
(Sau chiến thắng, tinh thần của đội được lấp đầy bởi sự lạc quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
replenished
Động từ (quá khứ phân từ)Dạng quá khứ phân từ của 'replenish': được làm đầy lại, được bổ sung, được phục hồi về trạng thái ban đầu.
"After a long hike, we replenished our water bottles."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to replenish its stock of raw materials next week. |
Công ty sẽ bổ sung kho nguyên liệu thô vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to replenish the lake with fish this year due to budget constraints. |
Họ sẽ không bổ sung cá vào hồ năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are you going to replenish your energy levels with a nap before the meeting? |
Bạn có định phục hồi năng lượng bằng một giấc ngủ ngắn trước cuộc họp không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant had replenished its stock of fresh vegetables before the dinner rush. |
Nhà hàng đã bổ sung lượng rau tươi dự trữ trước giờ cao điểm bữa tối. |
| Phủ định | They had not replenished the water supply before the hikers arrived at the campsite. |
Họ đã không bổ sung nguồn cung cấp nước trước khi những người đi bộ đường dài đến khu cắm trại. |
| Nghi vấn | Had the company replenished its resources after the crisis? |
Công ty đã bổ sung nguồn lực sau khủng hoảng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "replenished".
