(Top Banner Ad)
natural resource
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

natural resource

UK: /ˈnætʃrəl rɪˈsɔːs/ • US: /ˈnætʃərəl riˈsɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên thiên nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials or substances occurring in nature which can be exploited for economic gain.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu hoặc chất có trong tự nhiên có thể được khai thác để thu lợi kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil is a valuable natural resource."

    "Dầu mỏ là một tài nguyên thiên nhiên có giá trị."

  • "The country is rich in natural resources."

    "Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên."

  • "The sustainable management of natural resources is essential for future generations."

    "Quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Verb naturalize nhập tịch, tự nhiên hóa
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay xở
Noun resourcing việc cung cấp nguồn lực, tìm kiếm nguồn lực
Adjective unresourceful không tháo vát, thiếu tài xoay xở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
naturalis
Old French
naturel
Middle English
natural
Old French
resourdre
Old French
resource
English
resource
English
natural resource

Nguồn gốc của 'Natural'

Từ 'natural' (tự nhiên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'naturalis', có nghĩa là 'liên quan đến tự nhiên'. Bản thân 'natura' có nghĩa là 'sinh ra, tự nhiên'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('naturel') trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ, mang ý nghĩa về những gì thuộc về thế giới vật chất, không phải do con người tạo ra.

Nguồn gốc của 'Resource' và sự kết hợp

Từ 'resource' (nguồn lực) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre', nghĩa là 'trỗi dậy một lần nữa' hoặc 'hồi phục'. Sau đó, nó phát triển thành danh từ 'resource', ám chỉ một phương tiện hoặc nguồn cung cấp. Khi kết hợp với 'natural' vào thế kỷ 19, 'natural resource' trở thành một thuật ngữ quan trọng để chỉ những vật liệu và năng lượng có sẵn trong tự nhiên mà con người có thể sử dụng, phản ánh nhận thức ngày càng tăng về giá trị và tầm quan trọng của chúng.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các nguồn cung cấp từ thiên nhiên mà con người có thể sử dụng. Nó nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên và khả năng sử dụng để tạo ra lợi ích kinh tế. Sự khác biệt với 'resource' (nguồn lực) nói chung là 'natural resource' nhấn mạnh đến nguồn gốc từ tự nhiên, không phải do con người tạo ra.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của tài nguyên (ví dụ: source of natural resources). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng tài nguyên (ví dụ: natural resources for energy production).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural resource
  • abundant abundant natural resources
    (nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú)
  • renewable renewable natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên tái tạo được)
  • non-renewable non-renewable natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên không tái tạo được)
  • finite finite natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên hữu hạn)
  • untapped untapped natural resources
    (tài nguyên thiên nhiên chưa được khai thác)
Verb + natural resource
  • exploit exploit natural resources
    (khai thác tài nguyên thiên nhiên)
  • conserve conserve natural resources
    (bảo tồn tài nguyên thiên nhiên)
  • manage manage natural resources
    (quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • deplete deplete natural resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên)
  • protect protect natural resources
    (bảo vệ tài nguyên thiên nhiên)
Noun phrase related to natural resources
  • conservation conservation of natural resources
    (sự bảo tồn tài nguyên thiên nhiên)
  • management management of natural resources
    (sự quản lý tài nguyên thiên nhiên)
  • depletion depletion of natural resources
    (sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên)

Idioms

  • renewable natural resources

    tài nguyên thiên nhiên tái tạo được

    "Solar and wind power rely on renewable natural resources."

    (Năng lượng mặt trời và gió phụ thuộc vào các tài nguyên thiên nhiên tái tạo được.)

  • non-renewable natural resources

    tài nguyên thiên nhiên không tái tạo được

    "Fossil fuels like coal and oil are non-renewable natural resources."

    (Các nhiên liệu hóa thạch như than đá và dầu mỏ là các tài nguyên thiên nhiên không tái tạo được.)

  • sustainable use of natural resources

    sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên

    "Governments worldwide promote the sustainable use of natural resources for future generations."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới thúc đẩy việc sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural resource

danh từ
Lật mặt

Các vật liệu hoặc chất có trong tự nhiên có thể được khai thác để thu lợi kinh tế.

"Oil is a valuable natural resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What natural resources does Vietnam export?
Việt Nam xuất khẩu những tài nguyên thiên nhiên nào?
Phủ định
Which countries don't have abundant natural resources?
Những quốc gia nào không có tài nguyên thiên nhiên phong phú?
Nghi vấn
Why are natural resources important for a country's economy?
Tại sao tài nguyên thiên nhiên lại quan trọng đối với nền kinh tế của một quốc gia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural resource".

Thảm kịch của sở hữu chung (Tragedy of the Commons)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và môi trường, khái niệm 'Thảm kịch của sở hữu chung' là một học thuyết quan trọng. Nó mô tả một tình huống khi các cá nhân, hành động một cách độc lập và hợp lý theo lợi ích cá nhân của họ, lại làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung hữu hạn (ví dụ: bãi chăn thả, đại dương, không khí), ngay cả khi điều đó đi ngược lại lợi ích chung dài hạn của cả nhóm. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý, điều tiết hoặc tư nhân hóa tài nguyên chung để tránh sự cạn kiệt.

Phát triển bền vững và công bằng liên thế hệ

Trong các phong trào môi trường và phát triển bền vững ở phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên theo cách đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ. Khái niệm 'công bằng liên thế hệ' (intergenerational equity) là nền tảng của ý tưởng này, cho rằng chúng ta có trách nhiệm đạo đức phải để lại một hành tinh khỏe mạnh và đủ tài nguyên cho các thế hệ sau.