(Top Banner Ad)
non-rush hours
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải, Kinh tế

non-rush hours

UK: /ˌnɒn ˈrʌʃ ˌaʊəz/ • US: /ˌnɑːn ˈrʌʃ ˌaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài giờ cao điểm giờ thấp điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The periods of time when traffic is not heavy, typically outside of the morning and evening commute times.

Vietnamese Meaning

Những khoảng thời gian khi giao thông không đông đúc, thường là ngoài giờ cao điểm buổi sáng và buổi tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus service is more frequent during rush hour than during non-rush hours."

    "Dịch vụ xe buýt thường xuyên hơn trong giờ cao điểm so với ngoài giờ cao điểm."

  • "I prefer to travel during non-rush hours to avoid the crowds."

    "Tôi thích đi lại vào giờ thấp điểm để tránh đám đông."

  • "You can often find cheaper rates if you travel during non-rush hours."

    "Bạn thường có thể tìm thấy giá rẻ hơn nếu bạn đi lại vào giờ thấp điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush Sự vội vã, sự gấp gáp; thời điểm đông đúc
Verb rush Vội vã, gấp gáp; xông tới
Noun rush hour Giờ cao điểm (thời gian đông người đi làm/tan sở)
Adjective rushed Bị thúc giục, làm một cách vội vã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old French
rusher
Latin
hora
English
non-rush hours

Nguồn gốc của 'Giờ thấp điểm'

Thuật ngữ 'non-rush hours' được tạo thành từ việc thêm tiền tố phủ định 'non-' (không) vào cụm từ 'rush hours' (giờ cao điểm). 'Rush hours' chỉ khoảng thời gian trong ngày khi mọi người đi làm hoặc tan sở, gây ra tắc nghẽn giao thông và các dịch vụ công cộng đông đúc. Vì vậy, 'non-rush hours' đơn giản là khoảng thời gian ngược lại, khi mọi thứ yên tĩnh và vắng vẻ hơn. Cụm từ này phát triển trong tiếng Anh hiện đại để mô tả rõ ràng sự khác biệt trong nhịp sống đô thị.

Usage Note

Chỉ khoảng thời gian trong ngày mà lưu lượng giao thông thấp hơn đáng kể so với giờ cao điểm. Thường được sử dụng để mô tả thời điểm tốt hơn để di chuyển, mua sắm, hoặc sử dụng các dịch vụ công cộng.

Prepositions

during in

‘During non-rush hours’ chỉ khoảng thời gian cụ thể. ‘In non-rush hours’ nhấn mạnh việc thực hiện hành động trong khoảng thời gian đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + non-rush hours
  • during during non-rush hours
    (trong giờ thấp điểm)
  • in in non-rush hours
    (vào giờ thấp điểm)
  • at at non-rush hours
    (vào giờ thấp điểm (ít phổ biến hơn 'during'))
Verb + non-rush hours
  • travel travel during non-rush hours
    (đi lại vào giờ thấp điểm)
  • schedule schedule appointments for non-rush hours
    (lên lịch các cuộc hẹn vào giờ thấp điểm)
  • utilize utilize non-rush hours for errands
    (tận dụng giờ thấp điểm để chạy việc vặt)
Adjective + non-rush hours
  • typical typical non-rush hours
    (giờ thấp điểm thông thường)
  • quiet the quiet non-rush hours
    (những giờ thấp điểm yên tĩnh)
  • extended extended non-rush hours
    (giờ thấp điểm kéo dài)

Idioms

  • take advantage of non-rush hours

    tận dụng giờ thấp điểm

    "We took advantage of non-rush hours to get to the airport quickly."

    (Chúng tôi đã tận dụng giờ thấp điểm để đến sân bay nhanh chóng.)

  • travel during non-rush hours

    đi lại vào giờ thấp điểm

    "Many people prefer to travel during non-rush hours to avoid traffic."

    (Nhiều người thích đi lại vào giờ thấp điểm để tránh kẹt xe.)

  • benefit from non-rush hours

    hưởng lợi từ giờ thấp điểm

    "Passengers can benefit from non-rush hours pricing on some train routes."

    (Hành khách có thể hưởng lợi từ giá vé giờ thấp điểm trên một số tuyến tàu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-rush hours

Danh từ
Lật mặt

Những khoảng thời gian khi giao thông không đông đúc, thường là ngoài giờ cao điểm buổi sáng và buổi tối.

"The bus service is more frequent during rush hour than during non-rush hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-rush hours".

Giờ cao điểm và Giờ thấp điểm

Ở nhiều quốc gia phương Tây và các thành phố lớn, khái niệm giờ cao điểm (rush hours) và giờ thấp điểm (non-rush hours) là rất quan trọng. Giờ thấp điểm thường có giá vé phương tiện công cộng (tàu hỏa, xe buýt) rẻ hơn, đường sá ít kẹt xe hơn và các dịch vụ (như ngân hàng, bưu điện) ít đông đúc hơn. Điều này khuyến khích người dân phân bổ thời gian di chuyển và sử dụng dịch vụ hợp lý, giảm áp lực lên cơ sở hạ tầng trong giờ cao điểm.

Lợi ích và lối sống

Việc di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động trong giờ thấp điểm mang lại nhiều lợi ích, từ việc tiết kiệm thời gian, tiền bạc cho đến việc giảm căng thẳng do không phải chen chúc. Đối với nhiều người, việc sắp xếp linh hoạt công việc để tận dụng giờ thấp điểm đã trở thành một phần của lối sống hiện đại, giúp họ có trải nghiệm tốt hơn và quản lý cuộc sống hiệu quả hơn, đặc biệt là những người làm việc tự do hoặc có lịch trình linh hoạt.