(Top Banner Ad)
peak hours
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

peak hours

UK: /ˈpiːk aʊəz/ • US: /ˈpiːk aʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cao điểm thời gian cao điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hours during which traffic, demand, use, etc. is at its highest.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà lưu lượng giao thông, nhu cầu, sử dụng, v.v. đạt mức cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic is always terrible during peak hours."

    "Giao thông luôn kinh khủng trong giờ cao điểm."

  • "Power companies often charge higher rates during peak hours."

    "Các công ty điện thường tính giá cao hơn trong giờ cao điểm."

  • "Try to avoid traveling during peak hours if possible."

    "Cố gắng tránh đi lại trong giờ cao điểm nếu có thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak đỉnh, điểm cao nhất; mức cao nhất
Verb peak đạt đến đỉnh điểm, lên đến cao trào
Adjective peak cao điểm, ở mức cao nhất
Noun hour giờ, tiếng đồng hồ
Adjective hourly hàng giờ, mỗi giờ
Adverb hourly mỗi giờ, hàng giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pek
English
peak
Greek
hōra
Latin
hora
Old French
hore
English
hour
English
peak hours

Nguồn gốc 'peak hours'

Cụm từ 'peak hours' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. 'Peak' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'pek', ban đầu có nghĩa là một điểm nhọn, một đỉnh núi, sau đó phát triển nghĩa bóng để chỉ điểm cao nhất hoặc mức độ cao nhất của cái gì đó. Từ 'hour' (giờ) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'hōra' (nghĩa là 'thời gian', 'mùa'), qua tiếng Latin 'hora' và tiếng Pháp cổ 'hore'. Khi 'peak' và 'hours' được ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa 'những giờ cao điểm' hoặc 'thời gian bận rộn nhất', nơi hoạt động hoặc nhu cầu đạt mức cao nhất.

Usage Note

Cụm từ 'peak hours' thường được sử dụng để chỉ những khoảng thời gian cao điểm trong ngày, khi có sự tập trung lớn của hoạt động nào đó. Ví dụ, giờ cao điểm giao thông là khi nhiều người đi làm hoặc tan sở. Giờ cao điểm sử dụng điện là khi nhiều thiết bị điện được bật cùng lúc. 'Rush hour' là một từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh giao thông.

Prepositions

during in

'During peak hours': Trong suốt giờ cao điểm. 'In peak hours': Vào giờ cao điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peak hours
  • busy busy peak hours
    (giờ cao điểm bận rộn)
  • heavy heavy peak hours
    (giờ cao điểm đông đúc/tắc nghẽn)
  • morning morning peak hours
    (giờ cao điểm buổi sáng)
  • evening evening peak hours
    (giờ cao điểm buổi tối)
Preposition + peak hours
  • during during peak hours
    (trong giờ cao điểm)
  • at at peak hours
    (vào giờ cao điểm)
  • before before peak hours
    (trước giờ cao điểm)
  • after after peak hours
    (sau giờ cao điểm)
Verbs related to peak hours
  • avoid avoid peak hours
    (tránh giờ cao điểm)
  • manage manage peak hours (traffic)
    (quản lý (giao thông) giờ cao điểm)
  • operate during operate during peak hours
    (vận hành/hoạt động trong giờ cao điểm)

Idioms

  • during peak hours

    trong giờ cao điểm

    "It's best to avoid traveling during peak hours to save time."

    (Tốt nhất là nên tránh đi lại vào giờ cao điểm để tiết kiệm thời gian.)

  • off-peak hours

    giờ thấp điểm

    "Electricity is cheaper during off-peak hours."

    (Điện rẻ hơn vào giờ thấp điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peak hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà lưu lượng giao thông, nhu cầu, sử dụng, v.v. đạt mức cao nhất.

"The traffic is always terrible during peak hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traffic is typically heavier during peak hours.
Giao thông thường đông đúc hơn vào giờ cao điểm.
Phủ định
Seldom do people enjoy commuting during peak hours.
Hiếm khi mọi người thích đi làm trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Are peak hours usually the busiest time at this cafe?
Giờ cao điểm có thường là thời gian bận rộn nhất ở quán cà phê này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peak hours".

Tắc nghẽn giao thông và Giờ cao điểm

Giờ cao điểm thường gắn liền với tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, đặc biệt ở các thành phố lớn trên thế giới. Đây là khoảng thời gian mà hàng triệu người cùng lúc di chuyển đến nơi làm việc hoặc trở về nhà, dẫn đến mật độ phương tiện cao, gây lãng phí thời gian và nhiên liệu. Nhiều đô thị đã và đang tìm cách giải quyết vấn đề này thông qua quy hoạch giao thông, khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng hoặc làm việc linh hoạt.

Giá cả linh hoạt (Dynamic Pricing)

Trong nhiều ngành dịch vụ, từ giao thông công cộng, điện lực đến phòng tập gym, giá cả thường được điều chỉnh cao hơn vào 'peak hours' và thấp hơn vào 'off-peak hours'. Mục đích là để điều tiết nhu cầu, khuyến khích người tiêu dùng sử dụng dịch vụ vào những giờ ít bận rộn hơn, qua đó phân bổ tài nguyên hiệu quả hơn và giảm tải áp lực trong các khung giờ cao điểm.