(Top Banner Ad)
off-peak hours
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

off-peak hours

UK: /ˌɒf ˈpiːk ˈaʊəz/ • US: /ˌɔf ˈpiːk ˈaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ thấp điểm ngoài giờ cao điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The periods of time when demand is lower than at other times; periods when services or commodities are less in demand and therefore available at lower prices.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà nhu cầu sử dụng dịch vụ, hàng hóa thấp hơn so với các thời điểm khác; thời gian mà các dịch vụ hoặc hàng hóa ít được yêu cầu hơn và do đó có giá thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to travel during off-peak hours to avoid the traffic."

    "Chúng tôi quyết định đi lại vào giờ thấp điểm để tránh tắc đường."

  • "Many public transportation systems offer discounted fares during off-peak hours."

    "Nhiều hệ thống giao thông công cộng cung cấp giá vé giảm trong giờ thấp điểm."

  • "The museum is much quieter during off-peak hours."

    "Bảo tàng yên tĩnh hơn nhiều trong giờ thấp điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peak Đỉnh điểm, thời kỳ cao điểm; ngọn núi
Adjective peak Cao điểm, tối đa
Adjective off-peak Ngoài giờ cao điểm, giờ thấp điểm
Noun peak time Giờ cao điểm, thời gian bận rộn nhất
Noun rush hour Giờ cao điểm (giao thông đông đúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giao thông vận tải, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of (preposition)
Old English
pīc (point, head)
Latin
hora (hour)
Modern English
off-peak (adjective)
Modern English
off-peak hours (compound phrase)

Nguồn gốc 'off-peak hours'

'Off-peak hours' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'off-peak' (ngoài giờ cao điểm) và 'hours' (giờ). 'Peak' có nghĩa là đỉnh điểm, cao nhất. Khi thêm 'off-' vào trước, nó mang ý nghĩa 'không phải lúc đỉnh điểm' hoặc 'ngoài khoảng thời gian bận rộn nhất'. Cụm từ này được dùng để chỉ những khoảng thời gian mà nhu cầu sử dụng dịch vụ, giao thông, hoặc năng lượng thấp hơn so với bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian ngoài giờ cao điểm khi đi lại, sử dụng điện, hoặc các dịch vụ khác. Ý nghĩa của nó là thời gian mà giá cả thường rẻ hơn hoặc ít tắc nghẽn hơn. Trái ngược với 'peak hours' (giờ cao điểm).

Prepositions

during in

Ví dụ: 'During off-peak hours, the electricity rates are lower.' (Trong giờ thấp điểm, giá điện thấp hơn.); 'In off-peak hours, the trains are less crowded.' (Vào giờ thấp điểm, tàu ít đông hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + off-peak hours
  • travel travel during off-peak hours
    (đi lại vào giờ thấp điểm)
  • use use electricity during off-peak hours
    (sử dụng điện vào giờ thấp điểm)
  • book book flights during off-peak hours
    (đặt vé máy bay vào giờ thấp điểm)
  • take advantage of take advantage of off-peak hours
    (tận dụng giờ thấp điểm)
Adjectives + off-peak hours
  • extended extended off-peak hours
    (giờ thấp điểm được kéo dài)
  • designated designated off-peak hours
    (giờ thấp điểm được chỉ định)
Prepositions + off-peak hours
  • during during off-peak hours
    (trong giờ thấp điểm)
  • at at off-peak hours
    (vào giờ thấp điểm)

Idioms

  • take advantage of off-peak hours

    Tận dụng giờ thấp điểm

    "You can save money if you take advantage of off-peak hours for your electricity use."

    (Bạn có thể tiết kiệm tiền nếu tận dụng giờ thấp điểm để sử dụng điện.)

  • off-peak travel

    Di chuyển vào giờ thấp điểm

    "Many people prefer off-peak travel to avoid crowds and higher fares."

    (Nhiều người thích di chuyển vào giờ thấp điểm để tránh đám đông và giá vé cao hơn.)

  • off-peak rates/fares

    Giá/cước phí giờ thấp điểm

    "The gym offers cheaper off-peak rates for morning workouts."

    (Phòng gym cung cấp giá giờ thấp điểm rẻ hơn cho các buổi tập buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-peak hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mà nhu cầu sử dụng dịch vụ, hàng hóa thấp hơn so với các thời điểm khác; thời gian mà các dịch vụ hoặc hàng hóa ít được yêu cầu hơn và do đó có giá thấp hơn.

"We decided to travel during off-peak hours to avoid the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train is less crowded during off-peak hours.
Tàu hỏa ít đông đúc hơn trong giờ thấp điểm.
Phủ định
She does not usually travel during off-peak hours.
Cô ấy thường không đi lại trong giờ thấp điểm.
Nghi vấn
Do they offer discounts during off-peak hours?
Họ có giảm giá trong giờ thấp điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-peak hours".

Ưu đãi kinh tế và tiết kiệm chi phí

Ở các nước phương Tây, nhiều dịch vụ công cộng và tư nhân như giao thông (tàu, xe buýt, máy bay), điện, internet, hoặc thậm chí cả các khu vui chơi giải trí thường áp dụng mức giá thấp hơn đáng kể vào 'off-peak hours'. Điều này nhằm khuyến khích người tiêu dùng phân bổ nhu cầu, giảm tải cho hệ thống vào giờ cao điểm, đồng thời mang lại cơ hội tiết kiệm chi phí cho những người có thể linh hoạt về thời gian.

Tối ưu hóa thời gian và trải nghiệm

Việc sử dụng 'off-peak hours' không chỉ giúp tiết kiệm tiền mà còn cải thiện trải nghiệm. Di chuyển hoặc mua sắm vào giờ thấp điểm thường ít đông đúc hơn, giúp mọi người tiết kiệm thời gian chờ đợi và có không gian thoải mái hơn. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người làm việc linh hoạt hoặc muốn tránh xa sự ồn ào của đám đông.