(Top Banner Ad)
rush hours
B1
Danh từ B1 Giao thông, Xã hội

rush hours

UK: /ˈrʌʃ ˌaʊəz/ • US: /ˈrʌʃ ˌaʊərz/

Nghĩa tiếng Việt

giờ cao điểm giờ tan tầm giờ tắc đường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The periods of time each day when traffic is at its heaviest, usually because people are traveling to or from work.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mỗi ngày khi giao thông đông đúc nhất, thường là do mọi người di chuyển đến hoặc từ nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The traffic is terrible during rush hours."

    "Giao thông rất tệ trong giờ cao điểm."

  • "I try to avoid driving during rush hours."

    "Tôi cố gắng tránh lái xe trong giờ cao điểm."

  • "The train is always crowded during rush hours."

    "Tàu luôn đông đúc trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rush Sự vội vã, sự gấp gáp, sự ồ ạt
Verb rush Vội vã, xông lên, đẩy nhanh
Adjective rushed Bị vội vàng, gấp gáp
Adjective hourly Hàng giờ, mỗi giờ
Adverb hourly Mỗi giờ, theo giờ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rus(s)er
Middle English
rushen
Ancient Greek
hōra
Latin
hora
Old French
hore
Middle English
hour
English (Compound)
rush hour (early 20th C.)

Nguồn gốc 'Rush' và 'Hour'

Từ 'rush' (vội vã) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rus(s)er', ban đầu nghĩa là 'đẩy lùi' hoặc 'xông lên'. Từ 'hour' (giờ) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hōra' (nghĩa là 'thời gian', 'mùa') rồi qua tiếng Latin. Cụm từ 'rush hour' (giờ cao điểm) là một cách ghép từ tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả khoảng thời gian cao điểm khi mọi người đổ xô đi làm hoặc về nhà, gây ra tình trạng giao thông đông đúc và vội vã.

Usage Note

"Rush hours" luôn ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến khoảng thời gian cao điểm trong giao thông, thường xảy ra vào buổi sáng (khi mọi người đi làm) và buổi chiều/tối (khi mọi người tan làm). Mức độ nghiêm trọng của "rush hours" có thể khác nhau tùy thuộc vào địa điểm và thời gian.

Prepositions

during in

"During rush hours" chỉ thời gian trong suốt giờ cao điểm. "In rush hours" ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ việc làm gì đó TRONG giờ cao điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rush hours
  • heavy heavy traffic during rush hours
    (Giao thông ùn tắc trong giờ cao điểm.)
  • morning morning rush hours
    (Các giờ cao điểm buổi sáng.)
  • evening evening rush hours
    (Các giờ cao điểm buổi tối.)
Verb + rush hours
  • avoid avoid rush hours
    (Tránh giờ cao điểm.)
  • travel during travel during rush hours
    (Di chuyển trong giờ cao điểm.)
  • get stuck in get stuck in rush hours traffic
    (Bị kẹt xe trong giờ cao điểm.)
Preposition + rush hours
  • during during rush hours
    (Trong suốt giờ cao điểm.)

Idioms

  • beat the rush hours

    Đi sớm hoặc muộn hơn để tránh các khoảng thời gian giao thông đông đúc nhất.

    "We left for the airport early to beat the rush hours and get there on time."

    (Chúng tôi rời nhà ra sân bay sớm để tránh giờ cao điểm và đến đúng giờ.)

  • stuck in rush hours traffic

    Bị mắc kẹt trong tình trạng giao thông ùn tắc vào giờ cao điểm.

    "I was stuck in rush hours traffic for over an hour yesterday, which made me late."

    (Hôm qua tôi bị kẹt cứng trong dòng xe cộ giờ cao điểm hơn một tiếng đồng hồ, khiến tôi bị muộn.)

  • navigate rush hours

    Di chuyển thành công qua các khoảng thời gian giao thông đông đúc và phức tạp.

    "It takes patience and good planning to navigate rush hours in this busy city."

    (Cần sự kiên nhẫn và kế hoạch tốt để di chuyển qua những giờ cao điểm ở thành phố bận rộn này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rush hours

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian mỗi ngày khi giao thông đông đúc nhất, thường là do mọi người di chuyển đến hoặc từ nơi làm việc.

"The traffic is terrible during rush hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rush hours".

Gánh nặng giao thông đô thị

Giờ cao điểm là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ùn tắc giao thông nghiêm trọng tại hầu hết các thành phố lớn trên thế giới. Nó không chỉ làm tăng thời gian di chuyển, gây căng thẳng cho người đi lại mà còn ảnh hưởng đáng kể đến năng suất làm việc và chất lượng không khí đô thị.

Áp lực lên giao thông công cộng

Hệ thống giao thông công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt thường xuyên phải chịu tải trọng cực lớn và trở nên đông đúc đến ngột ngạt trong giờ cao điểm. Đây là một phần trải nghiệm hàng ngày của hàng triệu người đi làm ở các đô thị lớn, đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi cao.

Thay đổi do làm việc linh hoạt

Với sự phát triển của xu hướng làm việc từ xa và giờ làm việc linh hoạt, một số công ty đang cố gắng giúp nhân viên tránh được giờ cao điểm. Điều này không chỉ giúp giảm áp lực giao thông mà còn cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cho người lao động, đồng thời thúc đẩy các giải pháp di chuyển bền vững hơn.