non-saturated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not saturated; lacking the maximum possible number of atoms or groups; especially, of a chemical compound, containing double or triple bonds.
Vietnamese Meaning
Không bão hòa; thiếu số lượng nguyên tử hoặc nhóm tối đa có thể; đặc biệt, đối với một hợp chất hóa học, chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Non-saturated fatty acids are generally considered healthier than saturated ones."
"Axit béo không bão hòa thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn axit béo bão hòa."
-
"Olive oil is rich in non-saturated fats."
"Dầu ô liu rất giàu chất béo không bão hòa."
-
"The chemist analyzed the non-saturated hydrocarbon."
"Nhà hóa học đã phân tích hydrocacbon không bão hòa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | saturate | Làm bão hòa, thấm đẫm |
| Adjective | saturated | Bão hòa, thấm đẫm |
| Noun | saturation | Sự bão hòa, độ bão hòa |
| Adjective | unsaturated | Không bão hòa, chưa bão hòa (thường dùng trong hóa học/sinh học) |
| Verb | desaturate | Giảm độ bão hòa (màu sắc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các hợp chất có liên kết đôi hoặc ba, cho phép chúng tham gia vào các phản ứng bổ sung. Trong dinh dưỡng, nó thường liên quan đến chất béo không bão hòa, được coi là tốt cho sức khỏe hơn chất béo bão hòa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solution non-saturated solution (dung dịch không bão hòa)
-
market non-saturated market (thị trường chưa bão hòa)
-
soil non-saturated soil (đất chưa bão hòa (về nước))
-
colors non-saturated colors (màu sắc không bão hòa/nhạt)
Idioms
-
non-saturated solution
Dung dịch mà trong đó lượng chất tan tối đa vẫn chưa được hòa tan.
"A non-saturated solution can still dissolve more solute at a given temperature."
(Một dung dịch không bão hòa vẫn có thể hòa tan thêm chất tan ở một nhiệt độ nhất định.)
-
non-saturated market
Thị trường còn nhiều dư địa phát triển, chưa có quá nhiều đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm.
"Startups often seek a non-saturated market for their innovative products."
(Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm một thị trường chưa bão hòa cho các sản phẩm đổi mới của họ.)
-
non-saturated fat
Một loại chất béo chưa đạt đến mức bão hòa hydro, thường được coi là lành mạnh hơn (thuật ngữ khoa học phổ biến là 'unsaturated fat').
"Eating non-saturated fats is generally recommended for a healthy diet."
(Ăn chất béo không bão hòa nói chung được khuyến nghị cho một chế độ ăn uống lành mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-saturated
AdjectiveKhông bão hòa; thiếu số lượng nguyên tử hoặc nhóm tối đa có thể; đặc biệt, đối với một hợp chất hóa học, chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba.
"Non-saturated fatty acids are generally considered healthier than saturated ones."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Olive oil is considered a non-saturated fat, making it a healthier option. |
Dầu ô liu được coi là một chất béo không bão hòa, làm cho nó trở thành một lựa chọn lành mạnh hơn. |
| Phủ định | This chemical compound is not non-saturated; it contains a high level of saturated fats. |
Hợp chất hóa học này không phải là không bão hòa; nó chứa một lượng lớn chất béo bão hòa. |
| Nghi vấn | Is the fat content in this product non-saturated? |
Hàm lượng chất béo trong sản phẩm này có phải là không bão hòa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-saturated".
