(Top Banner Ad)
non-saturated
C1
Adjective C1 Hóa học, Dinh dưỡng

non-saturated

UK: /ˌnɒnˈsætʃəˌreɪtɪd/ • US: /ˌnɑnˈsætʃəˌreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không bão hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not saturated; lacking the maximum possible number of atoms or groups; especially, of a chemical compound, containing double or triple bonds.

Vietnamese Meaning

Không bão hòa; thiếu số lượng nguyên tử hoặc nhóm tối đa có thể; đặc biệt, đối với một hợp chất hóa học, chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-saturated fatty acids are generally considered healthier than saturated ones."

    "Axit béo không bão hòa thường được coi là tốt cho sức khỏe hơn axit béo bão hòa."

  • "Olive oil is rich in non-saturated fats."

    "Dầu ô liu rất giàu chất béo không bão hòa."

  • "The chemist analyzed the non-saturated hydrocarbon."

    "Nhà hóa học đã phân tích hydrocacbon không bão hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb saturate Làm bão hòa, thấm đẫm
Adjective saturated Bão hòa, thấm đẫm
Noun saturation Sự bão hòa, độ bão hòa
Adjective unsaturated Không bão hòa, chưa bão hòa (thường dùng trong hóa học/sinh học)
Verb desaturate Giảm độ bão hòa (màu sắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
saturare
English
saturated
English
non-saturated

Nguồn gốc của "non-saturated"

Từ "non-saturated" được ghép từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là "không" hoặc "không phải", và tính từ "saturated" (bão hòa) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh "saturare" (làm cho đầy, làm cho thỏa mãn). Do đó, "non-saturated" mang nghĩa đen là "không bão hòa" hoặc "chưa bão hòa", mô tả trạng thái chưa đạt đến giới hạn tối đa về khả năng chứa đựng, hòa tan, hoặc cường độ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các hợp chất có liên kết đôi hoặc ba, cho phép chúng tham gia vào các phản ứng bổ sung. Trong dinh dưỡng, nó thường liên quan đến chất béo không bão hòa, được coi là tốt cho sức khỏe hơn chất béo bão hòa.

Collocations (Từ đi kèm)

Non-saturated + Noun
  • solution non-saturated solution
    (dung dịch không bão hòa)
  • market non-saturated market
    (thị trường chưa bão hòa)
  • soil non-saturated soil
    (đất chưa bão hòa (về nước))
  • colors non-saturated colors
    (màu sắc không bão hòa/nhạt)

Idioms

  • non-saturated solution

    Dung dịch mà trong đó lượng chất tan tối đa vẫn chưa được hòa tan.

    "A non-saturated solution can still dissolve more solute at a given temperature."

    (Một dung dịch không bão hòa vẫn có thể hòa tan thêm chất tan ở một nhiệt độ nhất định.)

  • non-saturated market

    Thị trường còn nhiều dư địa phát triển, chưa có quá nhiều đối thủ cạnh tranh hoặc sản phẩm.

    "Startups often seek a non-saturated market for their innovative products."

    (Các công ty khởi nghiệp thường tìm kiếm một thị trường chưa bão hòa cho các sản phẩm đổi mới của họ.)

  • non-saturated fat

    Một loại chất béo chưa đạt đến mức bão hòa hydro, thường được coi là lành mạnh hơn (thuật ngữ khoa học phổ biến là 'unsaturated fat').

    "Eating non-saturated fats is generally recommended for a healthy diet."

    (Ăn chất béo không bão hòa nói chung được khuyến nghị cho một chế độ ăn uống lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-saturated

Adjective
Lật mặt

Không bão hòa; thiếu số lượng nguyên tử hoặc nhóm tối đa có thể; đặc biệt, đối với một hợp chất hóa học, chứa liên kết đôi hoặc liên kết ba.

"Non-saturated fatty acids are generally considered healthier than saturated ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Olive oil is considered a non-saturated fat, making it a healthier option.
Dầu ô liu được coi là một chất béo không bão hòa, làm cho nó trở thành một lựa chọn lành mạnh hơn.
Phủ định
This chemical compound is not non-saturated; it contains a high level of saturated fats.
Hợp chất hóa học này không phải là không bão hòa; nó chứa một lượng lớn chất béo bão hòa.
Nghi vấn
Is the fat content in this product non-saturated?
Hàm lượng chất béo trong sản phẩm này có phải là không bão hòa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-saturated".

Thị trường chưa bão hòa: Chìa khóa thành công trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, việc xác định và thâm nhập các 'thị trường chưa bão hòa' (non-saturated markets) là một chiến lược then chốt cho sự phát triển. Khái niệm này ám chỉ một không gian thị trường vẫn còn nhiều nhu cầu chưa được đáp ứng, ít đối thủ cạnh tranh, mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp mới hoặc sản phẩm đổi mới để giành thị phần và tạo dựng chỗ đứng.

Sức khỏe và sự lựa chọn chất béo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhận thức về sức khỏe và dinh dưỡng ngày càng cao. Việc phân biệt giữa chất béo bão hòa và 'chất béo không bão hòa' (mặc dù 'unsaturated fat' là thuật ngữ y tế phổ biến hơn) đã trở thành một phần quan trọng của kiến thức dinh dưỡng cơ bản. Người tiêu dùng thường được khuyến khích ưu tiên các loại chất béo không bão hòa vì những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe tim mạch.