(Top Banner Ad)
non-speaking role
B2
Noun B2 Điện ảnh, Sân khấu

non-speaking role

UK: nɒn ˈspiːkɪŋ rəʊl • US: nɑːn ˈspiːkɪŋ roʊl

Nghĩa tiếng Việt

vai không thoại vai diễn không có lời thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part in a play, film, etc., in which the performer does not speak.

Vietnamese Meaning

Một vai diễn trong vở kịch, phim, v.v., mà người biểu diễn không nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got a non-speaking role as a waitress in the movie."

    "Cô ấy nhận được một vai diễn không thoại là một bồi bàn trong bộ phim."

  • "Many aspiring actors start with non-speaking roles to gain experience."

    "Nhiều diễn viên đầy tham vọng bắt đầu với những vai diễn không thoại để có được kinh nghiệm."

  • "The director needed someone for a non-speaking role in the background."

    "Đạo diễn cần một người cho một vai diễn không thoại ở phía sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun role Vai trò, vai diễn
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả, loa
Adjective speaking Có thể nói, đang nói, có thoại (e.g., a speaking part)
Noun phrase speaking role Vai có thoại

Synonyms

extra role (vai quần chúng)silent role (vai câm)

Antonyms

speaking role (vai có thoại)lead role (vai chính)

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Old English
specan
Old French
rolle
Modern English
non-speaking role

Nguồn gốc của 'non-speaking role'

Cụm từ 'non-speaking role' là sự kết hợp của ba yếu tố: tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Latin); 'speaking' là dạng hiện tại phân từ của động từ 'speak' (từ tiếng Anh cổ 'specan' có nghĩa là 'nói'); và 'role' có nghĩa là 'vai diễn' (từ tiếng Pháp cổ 'rolle' - cuộn giấy, sau này là vai diễn). Ghép lại, nó mô tả một vai diễn mà nhân vật không có bất kỳ lời thoại nào, chỉ xuất hiện trên sân khấu hoặc màn ảnh.

Usage Note

Vai diễn không thoại, thường chỉ có hành động hoặc biểu cảm. Thường được giao cho diễn viên quần chúng hoặc diễn viên phụ. Khác với 'silent role' ở chỗ 'silent role' có thể bao gồm tương tác, biểu cảm nhưng không có thoại, còn 'non-speaking role' có thể chỉ là đứng im hoặc thực hiện hành động đơn giản mà không cần biểu cảm nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-speaking role
  • play play a non-speaking role
    (Đóng một vai không thoại)
  • have have a non-speaking role
    (Có một vai không thoại)
  • be cast in be cast in a non-speaking role
    (Được chọn/giao cho một vai không thoại)
  • accept accept a non-speaking role
    (Chấp nhận một vai không thoại)
Adjective + non-speaking role
  • minor a minor non-speaking role
    (Một vai phụ không thoại nhỏ)
  • small a small non-speaking role
    (Một vai không thoại nhỏ)
  • brief a brief non-speaking role
    (Một vai không thoại ngắn)

Idioms

  • be cast in a non-speaking role

    Được chọn/giao cho một vai không thoại (trong phim, kịch)

    "She was disappointed to be cast in a non-speaking role in the school play."

    (Cô ấy thất vọng khi được giao một vai không thoại trong vở kịch của trường.)

  • play a non-speaking role (as an extra)

    Đóng vai không thoại (như diễn viên quần chúng)

    "Many aspiring actors start by playing non-speaking roles as extras to gain experience."

    (Nhiều diễn viên trẻ đầy tham vọng bắt đầu bằng việc đóng vai không thoại như diễn viên quần chúng để tích lũy kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-speaking role

Noun
Lật mặt

Một vai diễn trong vở kịch, phim, v.v., mà người biểu diễn không nói.

"She got a non-speaking role as a waitress in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-speaking role".

Vai trò của diễn viên quần chúng

Các vai không thoại thường do diễn viên quần chúng (extras) đảm nhận. Họ là những người xuất hiện trong nền của cảnh quay, tạo không khí chân thực cho phim hoặc kịch mà không cần phải nói bất kỳ lời nào. Sự hiện diện của họ rất quan trọng để xây dựng bối cảnh và độ tin cậy của câu chuyện.

Cơ hội cho người mới bắt đầu

Đối với nhiều diễn viên nghiệp dư hoặc những người mới bước chân vào ngành giải trí, việc nhận một vai không thoại có thể là một cơ hội quý giá. Nó cho phép họ làm quen với môi trường làm việc trên phim trường hoặc sân khấu, học hỏi từ các chuyên gia mà không phải chịu áp lực về lời thoại.